(Top Banner Ad)
sound financial management
B2
Tính từ B2 Kinh tế

sound financial management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính vững chắc quản lý tài chính lành mạnh quản lý tài chính hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good condition; not damaged, injured, or diseased; healthy.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, tổn thương hoặc bệnh tật; khỏe mạnh. (Trong ngữ cảnh này, 'sound' mang nghĩa là 'vững chắc', 'khỏe mạnh')

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a sound financial base."

    "Công ty có một nền tảng tài chính vững chắc."

  • "Sound financial management is essential for long-term growth."

    "Quản lý tài chính vững chắc là điều cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn."

  • "The company's success is attributed to its sound financial management practices."

    "Thành công của công ty là nhờ các hoạt động quản lý tài chính vững chắc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness Sự vững chắc, sự lành mạnh (ví dụ: về tài chính)
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý
Noun finance Tài chính
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính

Synonyms

prudent financial management (quản lý tài chính thận trọng)responsible financial management (quản lý tài chính có trách nhiệm)

Antonyms

poor financial management (quản lý tài chính kém)irresponsible financial management (quản lý tài chính vô trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sundaz
Old English
sund
Middle English
sounde
Modern English
sound

Nguồn gốc của 'Sound' (Lành mạnh)

Tính từ 'sound' trong cụm 'sound financial management' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sundaz' và tiếng Anh cổ 'sund', có nghĩa là 'khỏe mạnh', 'toàn vẹn', 'an toàn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự vững chắc, đáng tin cậy hoặc đúng đắn, phản ánh chất lượng mong muốn trong quản lý tài chính.

Nguồn gốc của 'Financial' (Tài chính)

Từ 'financial' liên quan đến 'finance', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'). Thông qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc, thanh toán) và 'finance' (sự thanh toán, kết thúc), nó dần phát triển để chỉ việc quản lý tiền và tài sản, trở thành yếu tố cốt lõi trong khái niệm tài chính ngày nay.

Nguồn gốc của 'Management' (Quản lý)

'Management' xuất phát từ động từ 'manage', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Từ đó, qua tiếng Pháp cổ 'manier' (điều khiển bằng tay) và 'ménagier' (quản lý một hộ gia đình), nó phát triển ý nghĩa thành việc điều hành, kiểm soát hoặc tổ chức hiệu quả một công việc hay nguồn lực. Khi kết hợp, 'sound financial management' mang ý nghĩa 'quản lý tài chính một cách khéo léo, vững chắc và hiệu quả'.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'sound' không mang nghĩa đen về âm thanh mà chỉ phẩm chất tốt, ổn định, đáng tin cậy. Nó thường được dùng để chỉ những hệ thống, cơ sở, hoặc quyết định vững chắc.
Tính từ này mô tả bất cứ điều gì liên quan đến tài chính.
‘Management’ ở đây nhấn mạnh đến quá trình quản lý một cách có hệ thống và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound financial management
  • ensure ensure sound financial management
    (đảm bảo quản lý tài chính lành mạnh)
  • implement implement sound financial management
    (thực hiện quản lý tài chính lành mạnh)
  • practice practice sound financial management
    (áp dụng/thực hành quản lý tài chính lành mạnh)
  • maintain maintain sound financial management
    (duy trì quản lý tài chính lành mạnh)
Noun Phrase + involving sound financial management
  • the importance of the importance of sound financial management
    (tầm quan trọng của quản lý tài chính lành mạnh)
  • principles of principles of sound financial management
    (các nguyên tắc quản lý tài chính lành mạnh)
  • a commitment to a commitment to sound financial management
    (một cam kết đối với quản lý tài chính lành mạnh)

Idioms

  • The cornerstone of sound financial management

    Nền tảng/Điểm mấu chốt của quản lý tài chính lành mạnh

    "Budgeting is the cornerstone of sound financial management for any household."

    (Lập ngân sách là nền tảng của quản lý tài chính lành mạnh cho mọi gia đình.)

  • To exercise sound financial management

    Thực hiện/Áp dụng quản lý tài chính lành mạnh

    "Companies must exercise sound financial management to remain competitive."

    (Các công ty phải thực hiện quản lý tài chính lành mạnh để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • To uphold sound financial management principles

    Đề cao/Duy trì các nguyên tắc quản lý tài chính lành mạnh

    "The organization strives to uphold sound financial management principles in all its operations."

    (Tổ chức nỗ lực đề cao các nguyên tắc quản lý tài chính lành mạnh trong mọi hoạt động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound financial management

Tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng tốt; không bị hư hại, tổn thương hoặc bệnh tật; khỏe mạnh. (Trong ngữ cảnh này, 'sound' mang nghĩa là 'vững chắc', 'khỏe mạnh')

"The company has a sound financial base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound financial management".

Giá trị của Sự Thận Trọng Tài Chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sound financial management' phản ánh một giá trị cốt lõi về trách nhiệm cá nhân và sự tự lập. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm, lập ngân sách và tránh nợ nần để đảm bảo an toàn tài chính trong tương lai. Nó thường được liên kết với các câu nói như 'save for a rainy day' (tiết kiệm phòng khi khó khăn) hoặc 'live within one's means' (sống trong khả năng của mình).

Quản Trị Doanh Nghiệp và Đạo Đức Kinh Doanh

Trong bối cảnh doanh nghiệp và chính phủ, 'sound financial management' là yếu tố then chốt cho sự minh bạch, lòng tin và tính bền vững. Nó là một phần không thể thiếu của quản trị doanh nghiệp hiệu quả, đảm bảo các tổ chức quản lý tài sản một cách có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật và đạo đức, từ đó xây dựng uy tín và tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và công chúng.