(Top Banner Ad)
sound-permeable
C1
adjective C1 Vật lý học, Âm học, Kiến trúc

sound-permeable

UK: /ˈsaʊnd ˈpɜːmiəbəl/ • US: /ˈsaʊnd ˈpɜrmiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm thấu âm thanh cho phép âm thanh đi qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing sound to pass through; penetrable by sound waves.

Vietnamese Meaning

Cho phép âm thanh đi qua; có thể xuyên qua bởi sóng âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thin curtain was sound-permeable, allowing street noises to easily enter the room."

    "Chiếc rèm mỏng có khả năng thẩm thấu âm thanh, cho phép tiếng ồn đường phố dễ dàng lọt vào phòng."

  • "The membrane of the speaker is sound-permeable, allowing vibrations to produce audible sound."

    "Màng loa có khả năng thẩm thấu âm thanh, cho phép các rung động tạo ra âm thanh có thể nghe được."

  • "This type of fabric is sound-permeable, which makes it unsuitable for soundproofing a room."

    "Loại vải này có khả năng thẩm thấu âm thanh, điều này làm cho nó không phù hợp để cách âm phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng động
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Verb permeate thấm qua, lan tỏa khắp
Noun permeability tính thấm, khả năng cho phép vật chất đi qua
Adjective permeable có thể thấm qua, cho phép đi qua
Adjective soundproof cách âm, chống ồn
Noun soundproofing vật liệu/hệ thống cách âm

Synonyms

sound-transmissive (truyền âm)sonically transparent (trong suốt về mặt âm thanh)

Antonyms

soundproof (cách âm)sound-resistant (chống ồn)

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Âm học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soun
English
sound
Latin
permeare
English
permeable
English
sound-permeable

Nguồn gốc của 'sound' (âm thanh)

Từ 'sound' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'âm thanh' hay 'tiếng động', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus'. 'Sonus' chỉ mọi loại tiếng ồn, giọng nói hay âm nhạc. Khi được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('soun'), nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ của chúng ta để mô tả thế giới thính giác.

Nguồn gốc của 'permeable' (có thể thấm qua)

Phần 'permeable' xuất phát từ động từ 'permeare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi xuyên qua' hoặc 'thấm qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (qua, xuyên qua) và động từ 'meare' (đi, di chuyển). Khái niệm này ban đầu thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả khả năng cho chất lỏng hoặc khí đi qua một vật liệu.

Sự kết hợp hiện đại

'Sound-permeable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố 'sound' (âm thanh) và 'permeable' (có thể thấm qua). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa mới, mô tả khả năng của một vật liệu hay cấu trúc cho phép âm thanh truyền qua nó, thường được dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế hoặc vật liệu học để chỉ tính chất truyền âm của vật liệu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng truyền âm thanh một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh khả năng của vật liệu cho phép âm thanh đi qua mà không bị cản trở hoặc hấp thụ đáng kể. Khác với 'soundproof' (cách âm), 'sound-permeable' thể hiện tính chất ngược lại.

Prepositions

to by

* **to:** Used to describe the degree or extent to which something is sound-permeable (e.g., "sound-permeable to a certain frequency"). * **by:** Used to specify the means or mechanism by which sound permeates (e.g., "sound-permeable by virtue of its porous structure").

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + sound-permeable
  • material sound-permeable material
    (vật liệu thấm âm)
  • fabric sound-permeable fabric
    (vải thấm âm)
  • screen sound-permeable screen
    (màn chắn thấm âm)
Trạng từ + sound-permeable
  • highly highly sound-permeable
    (có khả năng thấm âm cao)
  • partially partially sound-permeable
    (thấm âm một phần)

Idioms

  • sound-permeable material

    vật liệu có khả năng cho âm thanh đi qua

    "They used a special sound-permeable material to construct the partition."

    (Họ đã sử dụng một loại vật liệu thấm âm đặc biệt để xây dựng vách ngăn.)

  • designed to be sound-permeable

    được thiết kế để cho phép âm thanh xuyên qua

    "The stage backdrop was designed to be sound-permeable, allowing music to reach the audience clearly."

    (Phông nền sân khấu được thiết kế để thấm âm, cho phép âm nhạc truyền đến khán giả một cách rõ ràng.)

  • a sound-permeable environment

    một môi trường cho phép âm thanh truyền đi

    "Some modern offices prefer a sound-permeable environment to encourage open communication."

    (Một số văn phòng hiện đại ưa chuộng môi trường thấm âm để khuyến khích giao tiếp cởi mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound-permeable

adjective
Lật mặt

Cho phép âm thanh đi qua; có thể xuyên qua bởi sóng âm.

"The thin curtain was sound-permeable, allowing street noises to easily enter the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound-permeable".

Thiết kế không gian và giao tiếp mở

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, đặc biệt là trong các văn phòng làm việc kiểu không gian mở (open-plan offices), việc sử dụng các vật liệu 'thấm âm' (sound-permeable) có thể được cân nhắc. Mục đích không phải là ngăn chặn hoàn toàn âm thanh mà là để kiểm soát sự lan truyền, tạo ra một môi trường khuyến khích giao tiếp và tương tác, đồng thời vẫn giữ được sự riêng tư ở mức độ nhất định hoặc định hướng âm thanh đến các khu vực cụ thể.

Trải nghiệm âm thanh trong không gian công cộng

Khái niệm 'thấm âm' cũng quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm âm thanh mong muốn ở các không gian công cộng như nhà hát, phòng hòa nhạc hoặc bảo tàng. Thay vì chỉ cách âm, các kiến trúc sư có thể sử dụng các bề mặt hoặc vật liệu thấm âm để khuếch tán, phản xạ hoặc hấp thụ âm thanh một cách có chủ đích, nhằm tối ưu hóa chất lượng âm thanh và cảm nhận thính giác của người dùng trong không gian đó.