sour milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Milk that has gone bad and has a sharp, unpleasant taste.
Vietnamese Meaning
Sữa bị chua, sữa đã bị hỏng và có vị chua gắt, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of sour milk filled the refrigerator."
"Mùi sữa chua bốc lên nồng nặc trong tủ lạnh."
-
"I accidentally drank some sour milk and felt sick."
"Tôi vô tình uống phải sữa chua và cảm thấy khó chịu."
-
"The recipe calls for sour milk as an ingredient."
"Công thức yêu cầu sử dụng sữa chua như một thành phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái sữa đã bị hỏng do quá trình lên men tự nhiên hoặc do vi khuẩn. Thường có mùi và vị khó chịu đặc trưng. Khác với 'fermented milk' (sữa lên men) là sản phẩm được chủ động lên men để tạo ra hương vị và lợi ích nhất định (ví dụ: sữa chua). 'Sour milk' không an toàn để uống, trong khi 'fermented milk' thường an toàn và có lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell smell sour milk (ngửi thấy mùi sữa chua)
-
taste taste sour milk (nếm sữa chua)
-
throw away throw away sour milk (đổ bỏ sữa chua)
-
discard discard sour milk (loại bỏ sữa chua)
-
use use sour milk (for baking) (dùng sữa chua (để nướng bánh))
-
slightly slightly sour milk (sữa hơi chua)
-
very very sour milk (sữa rất chua)
-
curdled curdled sour milk (sữa chua bị đóng cục/kết tủa)
-
smell the smell of sour milk (mùi sữa chua)
-
taste the taste of sour milk (vị sữa chua)
Idioms
-
The milk has gone sour.
Sữa đã bị hỏng/chua rồi.
"I can't drink this coffee; the milk has gone sour."
(Tôi không thể uống cà phê này được; sữa đã bị hỏng rồi.)
-
It smells like sour milk.
Nó có mùi như sữa chua (thường dùng để mô tả mùi khó chịu, hoặc đôi khi ẩn ý về điều gì đó không ổn).
"There's a strange odor in the kitchen; it smells like sour milk."
(Có một mùi lạ trong bếp; nó có mùi như sữa chua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sour milk
danh từSữa bị chua, sữa đã bị hỏng và có vị chua gắt, khó chịu.
"The smell of sour milk filled the refrigerator."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour milk".
