(Top Banner Ad)
sour milk
A2
danh từ A2 Thực phẩm

sour milk

UK: /ˈsaʊə mɪlk/ • US: /ˈsaʊər mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua sữa thiu sữa ôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk that has gone bad and has a sharp, unpleasant taste.

Vietnamese Meaning

Sữa bị chua, sữa đã bị hỏng và có vị chua gắt, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of sour milk filled the refrigerator."

    "Mùi sữa chua bốc lên nồng nặc trong tủ lạnh."

  • "I accidentally drank some sour milk and felt sick."

    "Tôi vô tình uống phải sữa chua và cảm thấy khó chịu."

  • "The recipe calls for sour milk as an ingredient."

    "Công thức yêu cầu sử dụng sữa chua như một thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sour Chua; ôi thiu
Noun sourness Sự chua, vị chua; sự ôi thiu
Verb sour Làm chua, làm ôi thiu; trở nên chua, ôi thiu
Adjective soured Bị làm chua, bị ôi thiu
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa
Adjective milky Giống sữa, có màu sữa

Synonyms

spoiled milk (sữa hỏng)off milk (sữa ôi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*súHros
Proto-Germanic
*sūraz
Old English
sūr
Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
Early Modern English
sour milk

Sự Kết Hợp Mô Tả Tự Nhiên

Cụm từ 'sour milk' là một sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'sour' (chua) và danh từ 'milk' (sữa). Cả hai từ đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, 'sour' từ tiếng Anh cổ 'sūr' và 'milk' từ 'meoluc'. Việc kết hợp chúng để mô tả sữa bị hỏng là một cách diễn đạt tự nhiên và dễ hiểu, phản ánh trực tiếp trạng thái biến đổi của sữa khi không còn tươi và có mùi vị chua.

Usage Note

Chỉ trạng thái sữa đã bị hỏng do quá trình lên men tự nhiên hoặc do vi khuẩn. Thường có mùi và vị khó chịu đặc trưng. Khác với 'fermented milk' (sữa lên men) là sản phẩm được chủ động lên men để tạo ra hương vị và lợi ích nhất định (ví dụ: sữa chua). 'Sour milk' không an toàn để uống, trong khi 'fermented milk' thường an toàn và có lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sour milk
  • smell smell sour milk
    (ngửi thấy mùi sữa chua)
  • taste taste sour milk
    (nếm sữa chua)
  • throw away throw away sour milk
    (đổ bỏ sữa chua)
  • discard discard sour milk
    (loại bỏ sữa chua)
  • use use sour milk (for baking)
    (dùng sữa chua (để nướng bánh))
Adjective + sour milk
  • slightly slightly sour milk
    (sữa hơi chua)
  • very very sour milk
    (sữa rất chua)
  • curdled curdled sour milk
    (sữa chua bị đóng cục/kết tủa)
Noun + of sour milk
  • smell the smell of sour milk
    (mùi sữa chua)
  • taste the taste of sour milk
    (vị sữa chua)

Idioms

  • The milk has gone sour.

    Sữa đã bị hỏng/chua rồi.

    "I can't drink this coffee; the milk has gone sour."

    (Tôi không thể uống cà phê này được; sữa đã bị hỏng rồi.)

  • It smells like sour milk.

    Nó có mùi như sữa chua (thường dùng để mô tả mùi khó chịu, hoặc đôi khi ẩn ý về điều gì đó không ổn).

    "There's a strange odor in the kitchen; it smells like sour milk."

    (Có một mùi lạ trong bếp; nó có mùi như sữa chua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sour milk

danh từ
Lật mặt

Sữa bị chua, sữa đã bị hỏng và có vị chua gắt, khó chịu.

"The smell of sour milk filled the refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour milk".

Lịch Sử Bảo Quản Sữa

Trước khi có tủ lạnh, sữa rất dễ bị hỏng và biến thành 'sour milk' (sữa chua) trong thời gian ngắn, đặc biệt ở khí hậu ấm áp. Điều này khiến việc bảo quản sữa tươi là một thách thức lớn trong nhiều thế kỷ. Sữa chua thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn hoặc làm pho mát/sữa chua để tránh lãng phí, thay vì bị vứt bỏ hoàn toàn.

Công Dụng Trong Nấu Nướng

Mặc dù 'sour milk' thường bị loại bỏ ngày nay, nhưng trong một số nền văn hóa và công thức truyền thống, nó lại là một nguyên liệu quý giá. Độ chua của nó (axit lactic) phản ứng với baking soda (natri bicarbonate), tạo ra bọt khí giúp bánh nướng (như bánh kếp, bánh mì soda) trở nên mềm xốp và nở phồng. Một số món ăn cũng sử dụng sữa chua để tạo hương vị đặc trưng và tăng độ ẩm.