fresh milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Milk that has recently been produced and is not processed or stored for a long time.
Vietnamese Meaning
Sữa tươi, sữa vừa mới được sản xuất và chưa qua chế biến hoặc bảo quản trong thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always buy fresh milk from the local farm."
"Tôi luôn mua sữa tươi từ trang trại địa phương."
-
"She added some fresh milk to her coffee."
"Cô ấy thêm một ít sữa tươi vào cà phê."
-
"The baby drinks fresh milk every day."
"Em bé uống sữa tươi mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, mới |
| Noun | freshness | sự tươi mới |
| Adverb | freshly | mới mẻ, tươi mới |
| Verb | refresh | làm tươi mới, làm sảng khoái |
| Noun | milk | sữa |
| Verb | milk | vắt sữa |
| Adjective | milky | trắng đục như sữa, có sữa |
| Noun | milker | máy vắt sữa; người vắt sữa |
| Noun | milkman | người giao sữa |
| Noun | milkshake | sữa lắc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh milk' thường được dùng để phân biệt với sữa đã qua chế biến như sữa tiệt trùng, sữa bột pha lại, hoặc sữa đã để lâu. Nó nhấn mạnh sự nguyên chất và thời gian sản xuất gần đây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold fresh milk (sữa tươi lạnh)
-
warm warm fresh milk (sữa tươi ấm)
-
organic organic fresh milk (sữa tươi hữu cơ)
-
raw raw fresh milk (sữa tươi nguyên chất (chưa tiệt trùng))
-
pasteurized pasteurized fresh milk (sữa tươi tiệt trùng)
-
drink drink fresh milk (uống sữa tươi)
-
buy buy fresh milk (mua sữa tươi)
-
pour pour fresh milk (rót sữa tươi)
-
serve serve fresh milk (phục vụ sữa tươi)
-
chill chill fresh milk (làm lạnh sữa tươi)
-
a carton of a carton of fresh milk (một hộp sữa tươi)
-
a glass of a glass of fresh milk (một ly sữa tươi)
-
a bottle of a bottle of fresh milk (một chai sữa tươi)
-
the taste of the taste of fresh milk (vị của sữa tươi)
Idioms
-
fresh milk straight from the farm
sữa tươi nguyên chất vừa vắt từ nông trại (nhấn mạnh độ tươi và nguồn gốc tự nhiên)
"There's nothing better than fresh milk straight from the farm for breakfast."
(Không có gì tuyệt vời hơn sữa tươi vừa vắt từ nông trại cho bữa sáng.)
-
a glass of fresh milk
một ly sữa tươi (cách gọi thông dụng khi yêu cầu hoặc nói về việc uống sữa)
"I always have a glass of fresh milk before bed."
(Tôi luôn uống một ly sữa tươi trước khi đi ngủ.)
-
fresh milk delivery
dịch vụ giao sữa tươi tận nhà (dịch vụ phổ biến ở một số quốc gia)
"In many villages, fresh milk delivery is still common early in the morning."
(Ở nhiều làng quê, dịch vụ giao sữa tươi tận nhà vẫn còn phổ biến vào sáng sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh milk
Tính từ + Danh từSữa tươi, sữa vừa mới được sản xuất và chưa qua chế biến hoặc bảo quản trong thời gian dài.
"I always buy fresh milk from the local farm."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drinking fresh milk every morning is a healthy habit. |
Uống sữa tươi mỗi sáng là một thói quen lành mạnh. |
| Phủ định | I don't mind drinking fresh milk. |
Tôi không ngại uống sữa tươi. |
| Nghi vấn | Is drinking fresh milk good for your health? |
Uống sữa tươi có tốt cho sức khỏe của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink fresh milk every day, you will be healthier. |
Nếu bạn uống sữa tươi mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If you don't drink fresh milk, you might not get enough calcium. |
Nếu bạn không uống sữa tươi, bạn có thể không nhận đủ canxi. |
| Nghi vấn | Will you buy fresh milk if you go to the store? |
Bạn sẽ mua sữa tươi nếu bạn đi đến cửa hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh milk".
