(Top Banner Ad)
fresh milk
A1
Tính từ + Danh từ A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

fresh milk

UK: /frɛʃ mɪlk/ • US: /frɛʃ mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa tươi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk that has recently been produced and is not processed or stored for a long time.

Vietnamese Meaning

Sữa tươi, sữa vừa mới được sản xuất và chưa qua chế biến hoặc bảo quản trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy fresh milk from the local farm."

    "Tôi luôn mua sữa tươi từ trang trại địa phương."

  • "She added some fresh milk to her coffee."

    "Cô ấy thêm một ít sữa tươi vào cà phê."

  • "The baby drinks fresh milk every day."

    "Em bé uống sữa tươi mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới
Noun freshness sự tươi mới
Adverb freshly mới mẻ, tươi mới
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky trắng đục như sữa, có sữa
Noun milker máy vắt sữa; người vắt sữa
Noun milkman người giao sữa
Noun milkshake sữa lắc

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'fresh')
*friskaz
Proto-Indo-European (for 'milk')
*melg-
Old English (for 'fresh')
fersc
Old English (for 'milk')
meoluc
Middle English (for 'fresh')
fresch
Middle English (for 'milk')
milke
Modern English
fresh milk

Nguồn gốc của 'Fresh' (Tươi)

Từ 'fresh' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*friskaz', mang ý nghĩa 'mới', 'tinh khiết' hoặc 'chưa hỏng'. Nó đã đi qua tiếng Old English thành 'fersc' và tiếng Middle English là 'fresch', luôn giữ vững hàm ý về sự mới mẻ, tinh khôi, đặc biệt là không bị ôi thiu hay cũ kỹ. Khi áp dụng cho sữa, nó nhấn mạnh chất lượng nguyên bản, vừa được vắt ra hoặc chưa qua xử lý nặng.

Nguồn gốc của 'Milk' (Sữa)

Từ 'milk' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ gốc Proto-Indo-European là '*melg-', có nghĩa là 'vắt sữa'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*meluks', sau đó là 'meoluc' trong tiếng Old English và 'milke' trong tiếng Middle English, cuối cùng trở thành 'milk' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ ngữ cơ bản nhất để chỉ chất lỏng dinh dưỡng từ động vật có vú, được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ 'fresh milk' thường được dùng để phân biệt với sữa đã qua chế biến như sữa tiệt trùng, sữa bột pha lại, hoặc sữa đã để lâu. Nó nhấn mạnh sự nguyên chất và thời gian sản xuất gần đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh milk
  • cold cold fresh milk
    (sữa tươi lạnh)
  • warm warm fresh milk
    (sữa tươi ấm)
  • organic organic fresh milk
    (sữa tươi hữu cơ)
  • raw raw fresh milk
    (sữa tươi nguyên chất (chưa tiệt trùng))
  • pasteurized pasteurized fresh milk
    (sữa tươi tiệt trùng)
Verb + fresh milk
  • drink drink fresh milk
    (uống sữa tươi)
  • buy buy fresh milk
    (mua sữa tươi)
  • pour pour fresh milk
    (rót sữa tươi)
  • serve serve fresh milk
    (phục vụ sữa tươi)
  • chill chill fresh milk
    (làm lạnh sữa tươi)
Noun phrase with fresh milk
  • a carton of a carton of fresh milk
    (một hộp sữa tươi)
  • a glass of a glass of fresh milk
    (một ly sữa tươi)
  • a bottle of a bottle of fresh milk
    (một chai sữa tươi)
  • the taste of the taste of fresh milk
    (vị của sữa tươi)

Idioms

  • fresh milk straight from the farm

    sữa tươi nguyên chất vừa vắt từ nông trại (nhấn mạnh độ tươi và nguồn gốc tự nhiên)

    "There's nothing better than fresh milk straight from the farm for breakfast."

    (Không có gì tuyệt vời hơn sữa tươi vừa vắt từ nông trại cho bữa sáng.)

  • a glass of fresh milk

    một ly sữa tươi (cách gọi thông dụng khi yêu cầu hoặc nói về việc uống sữa)

    "I always have a glass of fresh milk before bed."

    (Tôi luôn uống một ly sữa tươi trước khi đi ngủ.)

  • fresh milk delivery

    dịch vụ giao sữa tươi tận nhà (dịch vụ phổ biến ở một số quốc gia)

    "In many villages, fresh milk delivery is still common early in the morning."

    (Ở nhiều làng quê, dịch vụ giao sữa tươi tận nhà vẫn còn phổ biến vào sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh milk

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sữa tươi, sữa vừa mới được sản xuất và chưa qua chế biến hoặc bảo quản trong thời gian dài.

"I always buy fresh milk from the local farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drinking fresh milk every morning is a healthy habit.
Uống sữa tươi mỗi sáng là một thói quen lành mạnh.
Phủ định
I don't mind drinking fresh milk.
Tôi không ngại uống sữa tươi.
Nghi vấn
Is drinking fresh milk good for your health?
Uống sữa tươi có tốt cho sức khỏe của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink fresh milk every day, you will be healthier.
Nếu bạn uống sữa tươi mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't drink fresh milk, you might not get enough calcium.
Nếu bạn không uống sữa tươi, bạn có thể không nhận đủ canxi.
Nghi vấn
Will you buy fresh milk if you go to the store?
Bạn sẽ mua sữa tươi nếu bạn đi đến cửa hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh milk".

Sữa tươi trong bữa ăn phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sữa tươi là một phần không thể thiếu trong bữa sáng, thường được dùng chung với ngũ cốc, cà phê hoặc trà. Nó cũng là thức uống phổ biến cho trẻ em, được coi là nguồn cung cấp canxi và vitamin D quan trọng cho sự phát triển xương. Việc uống sữa tươi lạnh trực tiếp từ tủ lạnh là một thói quen rất phổ biến.

Khái niệm 'Sữa từ nông trại'

Khái niệm 'sữa tươi từ nông trại' (farm-fresh milk) mang ý nghĩa về sự tự nhiên, nguyên chất và chất lượng cao, thường được liên kết với hình ảnh các trang trại bò sữa truyền thống và lối sống lành mạnh. Mặc dù phần lớn sữa trên thị trường đã được tiệt trùng, cụm từ này vẫn gợi lên cảm giác về một sản phẩm tươi ngon, ít qua chế biến.