(Top Banner Ad)
source of income
B1
Danh từ B1 Kinh tế

source of income

UK: /sɔːs ʌv ˈɪnkʌm/ • US: /sɔːrs ʌv ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thu nhập nguồn thu nguồn phát sinh thu nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place or origin from which money is earned or received.

Vietnamese Meaning

Nơi hoặc nguồn gốc từ đó tiền được kiếm hoặc nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her primary source of income is her freelance writing."

    "Nguồn thu nhập chính của cô ấy là từ công việc viết lách tự do."

  • "Diversifying your sources of income can help protect you from financial hardship."

    "Đa dạng hóa các nguồn thu nhập của bạn có thể giúp bạn tránh khỏi khó khăn tài chính."

  • "The government is looking at ways to increase sources of income for retirees."

    "Chính phủ đang tìm cách tăng các nguồn thu nhập cho người nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc, nơi bắt đầu
Verb source Tìm nguồn, cung cấp từ nguồn
Noun income Thu nhập, lợi tức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srg-
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
Old English
incumen
English
income

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trỗi dậy'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ nơi một con sông bắt đầu chảy hoặc nguồn nước. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ điểm khởi đầu hoặc nguyên nhân của bất cứ điều gì, bao gồm cả tiền bạc.

Nguồn gốc của 'Income'

Từ 'income' xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'incumen', ghép từ 'in' (vào) và 'cumen' (đến). Nó mô tả một cách trực quan về tiền bạc hoặc lợi nhuận 'đến vào' túi hoặc tài khoản của một người. Khi kết hợp với 'source', nó tạo thành cụm từ mô tả nơi tiền bạc bắt đầu đến.

Usage Note

Cụm từ 'source of income' đề cập đến bất kỳ hoạt động hoặc tài sản nào tạo ra thu nhập. Nó có thể bao gồm tiền lương, tiền công, lợi nhuận từ kinh doanh, tiền cho thuê, cổ tức, lãi suất, tiền cấp dưỡng, trợ cấp, hoặc bất kỳ hình thức thu nhập nào khác. Khác với 'means of support' (phương tiện hỗ trợ), tập trung vào cách thức duy trì cuộc sống, 'source of income' nhấn mạnh vào *nguồn* tiền đến từ đâu.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'His main source of income is his salary.' ('from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: 'Income from rental properties.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source of income
  • main main source of income
    (nguồn thu nhập chính)
  • primary primary source of income
    (nguồn thu nhập chủ yếu)
  • regular regular source of income
    (nguồn thu nhập đều đặn)
  • stable stable source of income
    (nguồn thu nhập ổn định)
  • additional additional source of income
    (nguồn thu nhập bổ sung)
  • alternative alternative source of income
    (nguồn thu nhập thay thế)
  • illegal illegal source of income
    (nguồn thu nhập bất hợp pháp)
Verb + source of income
  • provide provide a source of income
    (cung cấp một nguồn thu nhập)
  • generate generate a source of income
    (tạo ra một nguồn thu nhập)
  • lose lose a source of income
    (mất đi một nguồn thu nhập)
  • find find a new source of income
    (tìm một nguồn thu nhập mới)
  • diversify diversify sources of income
    (đa dạng hóa các nguồn thu nhập)
  • depend on depend on one source of income
    (phụ thuộc vào một nguồn thu nhập)

Idioms

  • cut off someone's source of income

    Cắt đứt/chặn nguồn thu nhập của ai đó

    "The government's new policy might cut off many small businesses' source of income."

    (Chính sách mới của chính phủ có thể cắt đứt nguồn thu nhập của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

  • rely solely on one source of income

    Chỉ dựa vào/phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn thu nhập

    "It's risky to rely solely on one source of income in this uncertain economy."

    (Thật rủi ro khi chỉ dựa hoàn toàn vào một nguồn thu nhập trong nền kinh tế bất ổn này.)

  • have multiple sources of income

    Có nhiều nguồn thu nhập

    "Many financial advisors recommend having multiple sources of income for financial security."

    (Nhiều cố vấn tài chính khuyên nên có nhiều nguồn thu nhập để đảm bảo an toàn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source of income

Danh từ
Lật mặt

Nơi hoặc nguồn gốc từ đó tiền được kiếm hoặc nhận.

"Her primary source of income is her freelance writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she lost her job, her only source of income is now her savings.
Bởi vì cô ấy mất việc, nguồn thu nhập duy nhất của cô ấy bây giờ là tiền tiết kiệm.
Phủ định
Unless he invests wisely, his current source of income will not be enough to support his family.
Trừ khi anh ấy đầu tư khôn ngoan, nguồn thu nhập hiện tại của anh ấy sẽ không đủ để nuôi gia đình.
Nghi vấn
If you're looking for a new job, is a stable source of income your primary concern?
Nếu bạn đang tìm kiếm một công việc mới, liệu một nguồn thu nhập ổn định có phải là mối quan tâm hàng đầu của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diversifying sources of income is essential for financial stability.
Đa dạng hóa các nguồn thu nhập là điều cần thiết cho sự ổn định tài chính.
Phủ định
Relying solely on one source of income is not a wise financial strategy.
Chỉ dựa vào một nguồn thu nhập duy nhất không phải là một chiến lược tài chính khôn ngoan.
Nghi vấn
Is seeking additional sources of income a priority for you?
Tìm kiếm các nguồn thu nhập bổ sung có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested wisely, my current source of income would be significantly higher.
Nếu tôi đã đầu tư khôn ngoan, nguồn thu nhập hiện tại của tôi sẽ cao hơn đáng kể.
Phủ định
If she hadn't relied on that one source of income, she might have been less vulnerable to economic downturns.
Nếu cô ấy không dựa vào một nguồn thu nhập duy nhất đó, cô ấy có lẽ đã ít bị tổn thương hơn trước những suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
If they had diversified their sources of income, would they be struggling financially now?
Nếu họ đã đa dạng hóa các nguồn thu nhập của mình, liệu họ có đang gặp khó khăn về tài chính bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of income".

Đa dạng hóa nguồn thu nhập (Diversification of Income)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân, khái niệm 'đa dạng hóa nguồn thu nhập' được nhấn mạnh rất nhiều. Thay vì chỉ phụ thuộc vào một công việc toàn thời gian, người ta thường khuyến khích tìm kiếm các 'nguồn thu nhập bổ sung' như đầu tư, công việc tự do (freelance), hoặc kinh doanh phụ để giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng cường sự ổn định.

Kinh tế chia sẻ và Thu nhập tự do (Gig Economy and Freelance Income)

Sự phát triển của Internet và các nền tảng kỹ thuật số đã tạo ra 'nền kinh tế chia sẻ' (gig economy), nơi nhiều người kiếm tiền thông qua các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người tạo ra 'nguồn thu nhập', từ các công việc truyền thống sang các hình thức linh hoạt hơn như lái xe cho các ứng dụng gọi xe, viết lách tự do, hoặc bán hàng trực tuyến.