income stream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A source of income, especially one that flows steadily.
Vietnamese Meaning
Một nguồn thu nhập, đặc biệt là nguồn thu nhập ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has several income streams, including rental properties and investments."
"Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập, bao gồm cho thuê bất động sản và đầu tư."
-
"Creating multiple income streams is a smart way to build financial security."
"Tạo ra nhiều nguồn thu nhập là một cách thông minh để xây dựng sự an toàn tài chính."
-
"The company's income stream was significantly reduced due to the pandemic."
"Dòng thu nhập của công ty đã giảm đáng kể do đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | income | khoản thu nhập, lợi tức |
| Noun | stream | dòng, luồng (nước, không khí); dòng chảy liên tục (của dữ liệu, người) |
| Verb | stream | chảy, tuôn ra; truyền phát trực tiếp (video, âm thanh) |
| Noun | streaming | sự phát trực tiếp; sự chảy |
| Noun | streamer | người phát trực tiếp; cờ đuôi nheo |
| Adjective | incoming | đang tới, đang đến; (tiền) sắp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'income stream' thường được dùng để mô tả các nguồn thu nhập khác nhau mà một cá nhân hoặc tổ chức có được. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của dòng tiền. Khác với 'income' nói chung (chỉ thu nhập), 'income stream' thường ám chỉ một nguồn thu nhập cụ thể có thể theo dõi được theo thời gian. Ví dụ, một người có thể có nhiều 'income streams' từ lương, đầu tư chứng khoán, cho thuê bất động sản, hoặc kinh doanh trực tuyến.
Prepositions
'income stream from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dòng thu nhập (ví dụ: income stream from investments). 'income stream of' thường được sử dụng để mô tả đặc tính của dòng thu nhập (ví dụ: diversified income stream of a company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong income stream (nguồn thu nhập mạnh mẽ)
-
steady steady income stream (nguồn thu nhập ổn định)
-
reliable reliable income stream (nguồn thu nhập đáng tin cậy)
-
multiple multiple income streams (nhiều nguồn thu nhập)
-
diversified diversified income streams (các nguồn thu nhập đa dạng)
-
passive passive income stream (nguồn thu nhập thụ động)
-
new new income stream (nguồn thu nhập mới)
-
primary primary income stream (nguồn thu nhập chính)
-
generate generate an income stream (tạo ra một nguồn thu nhập)
-
create create an income stream (tạo ra một nguồn thu nhập)
-
develop develop an income stream (phát triển một nguồn thu nhập)
-
establish establish an income stream (thiết lập một nguồn thu nhập)
-
diversify diversify income streams (đa dạng hóa các nguồn thu nhập)
-
maintain maintain an income stream (duy trì một nguồn thu nhập)
-
tap into tap into an income stream (khai thác một nguồn thu nhập)
Idioms
-
diversify income streams
đa dạng hóa các nguồn thu nhập
"Entrepreneurs often diversify income streams to reduce financial risk."
(Các doanh nhân thường đa dạng hóa các nguồn thu nhập để giảm rủi ro tài chính.)
-
multiple income streams
nhiều nguồn thu nhập
"Having multiple income streams provides greater financial security."
(Có nhiều nguồn thu nhập mang lại sự an toàn tài chính lớn hơn.)
-
passive income stream
nguồn thu nhập thụ động
"Rental properties can be a great passive income stream."
(Bất động sản cho thuê có thể là một nguồn thu nhập thụ động tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
income stream
danh từMột nguồn thu nhập, đặc biệt là nguồn thu nhập ổn định.
"He has several income streams, including rental properties and investments."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He developed a new income stream by investing in real estate. |
Anh ấy đã phát triển một luồng thu nhập mới bằng cách đầu tư vào bất động sản. |
| Phủ định | She doesn't have a reliable income stream after losing her job. |
Cô ấy không có một luồng thu nhập ổn định sau khi mất việc. |
| Nghi vấn | Does your business generate a consistent income stream? |
Doanh nghiệp của bạn có tạo ra một luồng thu nhập ổn định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income stream".
