(Top Banner Ad)
income stream
B2
danh từ B2 Kinh tế

income stream

UK: /ˈɪnkʌm striːm/ • US: /ˈɪnkʌm striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng thu nhập nguồn thu nhập luồng thu nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of income, especially one that flows steadily.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thu nhập, đặc biệt là nguồn thu nhập ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has several income streams, including rental properties and investments."

    "Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập, bao gồm cho thuê bất động sản và đầu tư."

  • "Creating multiple income streams is a smart way to build financial security."

    "Tạo ra nhiều nguồn thu nhập là một cách thông minh để xây dựng sự an toàn tài chính."

  • "The company's income stream was significantly reduced due to the pandemic."

    "Dòng thu nhập của công ty đã giảm đáng kể do đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income khoản thu nhập, lợi tức
Noun stream dòng, luồng (nước, không khí); dòng chảy liên tục (của dữ liệu, người)
Verb stream chảy, tuôn ra; truyền phát trực tiếp (video, âm thanh)
Noun streaming sự phát trực tiếp; sự chảy
Noun streamer người phát trực tiếp; cờ đuôi nheo
Adjective incoming đang tới, đang đến; (tiền) sắp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incumen (v., to come in)
Middle English
income (n., a coming in)
Modern English
income (n., money received)
Old English
stream (n., a current of water)
Modern English
stream (n., a continuous flow, especially of liquid or revenue)
Modern English
income stream (compound phrase)

Nguồn gốc của 'income'

Từ 'income' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incumen' (một động từ có nghĩa là 'đi vào'). Đến tiếng Anh trung đại, nó bắt đầu được dùng như danh từ 'income' để chỉ sự 'đi vào'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ khoản tiền kiếm được hoặc nhận được, tượng trưng cho dòng tiền 'đi vào' ví tiền của bạn.

'Stream' - Dòng chảy ẩn dụ

Ban đầu, 'stream' có nghĩa đen là dòng nước chảy. Tuy nhiên, trong cụm từ 'income stream', nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một dòng chảy liên tục hoặc một chuỗi sự kiện không ngừng. Khi kết hợp với 'income', nó tạo ra hình ảnh một 'dòng tiền' liên tục chảy về, giống như nước sông vậy.

Usage Note

Cụm từ 'income stream' thường được dùng để mô tả các nguồn thu nhập khác nhau mà một cá nhân hoặc tổ chức có được. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của dòng tiền. Khác với 'income' nói chung (chỉ thu nhập), 'income stream' thường ám chỉ một nguồn thu nhập cụ thể có thể theo dõi được theo thời gian. Ví dụ, một người có thể có nhiều 'income streams' từ lương, đầu tư chứng khoán, cho thuê bất động sản, hoặc kinh doanh trực tuyến.

Prepositions

from of

'income stream from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dòng thu nhập (ví dụ: income stream from investments). 'income stream of' thường được sử dụng để mô tả đặc tính của dòng thu nhập (ví dụ: diversified income stream of a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income stream
  • strong strong income stream
    (nguồn thu nhập mạnh mẽ)
  • steady steady income stream
    (nguồn thu nhập ổn định)
  • reliable reliable income stream
    (nguồn thu nhập đáng tin cậy)
  • multiple multiple income streams
    (nhiều nguồn thu nhập)
  • diversified diversified income streams
    (các nguồn thu nhập đa dạng)
  • passive passive income stream
    (nguồn thu nhập thụ động)
  • new new income stream
    (nguồn thu nhập mới)
  • primary primary income stream
    (nguồn thu nhập chính)
Verb + income stream
  • generate generate an income stream
    (tạo ra một nguồn thu nhập)
  • create create an income stream
    (tạo ra một nguồn thu nhập)
  • develop develop an income stream
    (phát triển một nguồn thu nhập)
  • establish establish an income stream
    (thiết lập một nguồn thu nhập)
  • diversify diversify income streams
    (đa dạng hóa các nguồn thu nhập)
  • maintain maintain an income stream
    (duy trì một nguồn thu nhập)
  • tap into tap into an income stream
    (khai thác một nguồn thu nhập)

Idioms

  • diversify income streams

    đa dạng hóa các nguồn thu nhập

    "Entrepreneurs often diversify income streams to reduce financial risk."

    (Các doanh nhân thường đa dạng hóa các nguồn thu nhập để giảm rủi ro tài chính.)

  • multiple income streams

    nhiều nguồn thu nhập

    "Having multiple income streams provides greater financial security."

    (Có nhiều nguồn thu nhập mang lại sự an toàn tài chính lớn hơn.)

  • passive income stream

    nguồn thu nhập thụ động

    "Rental properties can be a great passive income stream."

    (Bất động sản cho thuê có thể là một nguồn thu nhập thụ động tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income stream

danh từ
Lật mặt

Một nguồn thu nhập, đặc biệt là nguồn thu nhập ổn định.

"He has several income streams, including rental properties and investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He developed a new income stream by investing in real estate.
Anh ấy đã phát triển một luồng thu nhập mới bằng cách đầu tư vào bất động sản.
Phủ định
She doesn't have a reliable income stream after losing her job.
Cô ấy không có một luồng thu nhập ổn định sau khi mất việc.
Nghi vấn
Does your business generate a consistent income stream?
Doanh nghiệp của bạn có tạo ra một luồng thu nhập ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income stream".

Tầm quan trọng của Đa dạng hóa

Trong văn hóa tài chính phương Tây, việc có nhiều 'income streams' (nguồn thu nhập) khác nhau được coi là một chiến lược quan trọng để đạt được sự ổn định và an toàn tài chính. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập nào đó bị gián đoạn hoặc không ổn định, mang lại sự linh hoạt và khả năng phục hồi tốt hơn trước những biến động kinh tế.

Nền kinh tế Gig và các nguồn thu nhập

Sự phát triển của 'nền kinh tế gig' (gig economy), nơi mọi người làm việc độc lập hoặc theo hợp đồng ngắn hạn, đã làm tăng khái niệm về 'multiple income streams'. Nhiều người không còn dựa vào một công việc toàn thời gian duy nhất mà tạo ra thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau như làm freelance, bán hàng online, cho thuê tài sản, hoặc làm các dự án nhỏ, nhằm tối ưu hóa thu nhập và sự linh hoạt trong công việc.