southern cuisine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional foods eaten in the Southern United States.
Vietnamese Meaning
Ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, bao gồm các món ăn truyền thống của khu vực này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Southern cuisine is famous for its comfort food."
"Ẩm thực miền Nam nổi tiếng với những món ăn mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu."
-
"Many restaurants specialize in southern cuisine."
"Nhiều nhà hàng chuyên về ẩm thực miền Nam."
-
"Fried chicken is a staple of southern cuisine."
"Gà rán là một món ăn chủ yếu của ẩm thực miền Nam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Southern cuisine thường được biết đến với các món ăn đậm đà hương vị, sử dụng nhiều nguyên liệu địa phương như ngô, đậu, thịt lợn, và các loại rau xanh. Các phương pháp chế biến phổ biến bao gồm chiên, nướng và hầm. Nó cũng chịu ảnh hưởng lớn từ ẩm thực châu Phi và châu Âu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic southern cuisine (ẩm thực miền nam đích thực)
-
hearty hearty southern cuisine (ẩm thực miền nam thịnh soạn, đậm đà)
-
traditional traditional southern cuisine (ẩm thực miền nam truyền thống)
-
enjoy enjoy southern cuisine (thưởng thức ẩm thực miền nam)
-
sample sample southern cuisine (nếm thử ẩm thực miền nam)
-
explore explore southern cuisine (khám phá ẩm thực miền nam)
-
dishes southern cuisine dishes (các món ăn thuộc ẩm thực miền nam)
-
restaurants southern cuisine restaurants (nhà hàng ẩm thực miền nam)
Idioms
-
a taste of southern cuisine
một hương vị/trải nghiệm ẩm thực miền nam
"You haven't truly visited the South until you've had a taste of southern cuisine."
(Bạn chưa thực sự ghé thăm miền Nam cho đến khi nếm thử ẩm thực miền Nam.)
-
the heart of southern cuisine
tinh túy/linh hồn của ẩm thực miền nam
"Fried chicken and biscuits are often considered the heart of southern cuisine."
(Gà rán và bánh quy thường được coi là tinh túy của ẩm thực miền Nam.)
-
comfort food of southern cuisine
món ăn an ủi/thư giãn của ẩm thực miền nam
"Mac and cheese is a classic comfort food of southern cuisine."
(Mì ống phô mai là món ăn an ủi cổ điển của ẩm thực miền Nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern cuisine
Danh từẨm thực miền Nam Hoa Kỳ, bao gồm các món ăn truyền thống của khu vực này.
"Southern cuisine is famous for its comfort food."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to explore the southern cuisine during their vacation. |
Họ sẽ khám phá ẩm thực miền nam trong kỳ nghỉ của họ. |
| Phủ định | She is not going to cook southern cuisine for the party. |
Cô ấy sẽ không nấu món ăn miền nam cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to try that southern cuisine restaurant next week? |
Bạn có định thử nhà hàng ẩm thực miền nam đó vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern cuisine".
