(Top Banner Ad)
southern cuisine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

southern cuisine

UK: /ˈsʌðən kʊˈziːn/ • US: /ˈsʌðərn kʊˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực miền Nam món ăn miền Nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional foods eaten in the Southern United States.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, bao gồm các món ăn truyền thống của khu vực này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Southern cuisine is famous for its comfort food."

    "Ẩm thực miền Nam nổi tiếng với những món ăn mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu."

  • "Many restaurants specialize in southern cuisine."

    "Nhiều nhà hàng chuyên về ẩm thực miền Nam."

  • "Fried chicken is a staple of southern cuisine."

    "Gà rán là một món ăn chủ yếu của ẩm thực miền Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, miền nam
Adjective southern thuộc về phía nam, miền nam
Noun cook đầu bếp
Verb cook nấu ăn
Noun kitchen nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquere
Latin
coquina
Old French
cuisine
English
cuisine

Nguồn gốc từ vựng

Từ 'southern' (miền nam) bắt nguồn từ danh từ 'south' (phía nam), thêm hậu tố '-ern' để tạo thành tính từ. Còn từ 'cuisine' (ẩm thực) được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'cuisine', có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'cách nấu ăn', mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquina' (nhà bếp). Cụm 'southern cuisine' do đó chỉ phong cách nấu ăn và các món ăn đặc trưng của các vùng phía nam, đặc biệt là ẩm thực miền Nam nước Mỹ.

Usage Note

Southern cuisine thường được biết đến với các món ăn đậm đà hương vị, sử dụng nhiều nguyên liệu địa phương như ngô, đậu, thịt lợn, và các loại rau xanh. Các phương pháp chế biến phổ biến bao gồm chiên, nướng và hầm. Nó cũng chịu ảnh hưởng lớn từ ẩm thực châu Phi và châu Âu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern cuisine
  • authentic authentic southern cuisine
    (ẩm thực miền nam đích thực)
  • hearty hearty southern cuisine
    (ẩm thực miền nam thịnh soạn, đậm đà)
  • traditional traditional southern cuisine
    (ẩm thực miền nam truyền thống)
Verb + southern cuisine
  • enjoy enjoy southern cuisine
    (thưởng thức ẩm thực miền nam)
  • sample sample southern cuisine
    (nếm thử ẩm thực miền nam)
  • explore explore southern cuisine
    (khám phá ẩm thực miền nam)
southern cuisine + Noun
  • dishes southern cuisine dishes
    (các món ăn thuộc ẩm thực miền nam)
  • restaurants southern cuisine restaurants
    (nhà hàng ẩm thực miền nam)

Idioms

  • a taste of southern cuisine

    một hương vị/trải nghiệm ẩm thực miền nam

    "You haven't truly visited the South until you've had a taste of southern cuisine."

    (Bạn chưa thực sự ghé thăm miền Nam cho đến khi nếm thử ẩm thực miền Nam.)

  • the heart of southern cuisine

    tinh túy/linh hồn của ẩm thực miền nam

    "Fried chicken and biscuits are often considered the heart of southern cuisine."

    (Gà rán và bánh quy thường được coi là tinh túy của ẩm thực miền Nam.)

  • comfort food of southern cuisine

    món ăn an ủi/thư giãn của ẩm thực miền nam

    "Mac and cheese is a classic comfort food of southern cuisine."

    (Mì ống phô mai là món ăn an ủi cổ điển của ẩm thực miền Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern cuisine

Danh từ
Lật mặt

Ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, bao gồm các món ăn truyền thống của khu vực này.

"Southern cuisine is famous for its comfort food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the southern cuisine during their vacation.
Họ sẽ khám phá ẩm thực miền nam trong kỳ nghỉ của họ.
Phủ định
She is not going to cook southern cuisine for the party.
Cô ấy sẽ không nấu món ăn miền nam cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to try that southern cuisine restaurant next week?
Bạn có định thử nhà hàng ẩm thực miền nam đó vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern cuisine".

Ảnh hưởng đa dạng

Ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ là sự pha trộn độc đáo của các truyền thống ẩm thực từ nhiều nhóm dân cư khác nhau, bao gồm người Mỹ bản địa, người châu Âu (đặc biệt là Anh, Ireland và Pháp) và người châu Phi. Sự đa dạng này tạo nên hương vị phong phú, các món ăn đặc trưng như gà rán, collard greens và jambalaya, cùng với các kỹ thuật nấu ăn độc đáo.

Hiếu khách và Món ăn 'Soul Food'

Thường được xem là 'món ăn của tâm hồn' (soul food), ẩm thực miền Nam gắn liền với sự hiếu khách, lòng mến khách và sự thoải mái, ấm cúng. Các món ăn thường được nấu chậm, sử dụng nguyên liệu địa phương tươi ngon và phục vụ trong các buổi tụ họp gia đình hoặc bạn bè, mang lại cảm giác thân thuộc và no đủ, phản ánh giá trị cộng đồng sâu sắc.