soviet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hội đồng được bầu ở cấp địa phương, quận hoặc quốc gia ở Liên Xô cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local soviet made the decision to build a new school."
"Hội đồng Xô Viết địa phương đã đưa ra quyết định xây dựng một trường học mới."
-
"The collapse of the Soviet Union had a profound impact on global politics."
"Sự sụp đổ của Liên Xô có tác động sâu sắc đến chính trị toàn cầu."
-
"He studied Soviet history at university."
"Anh ấy đã học lịch sử Liên Xô tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soviet | Hội đồng (tên gọi ban đầu), hoặc người dân/chính quyền của Liên Xô cũ |
| Adjective | soviet | Thuộc về Liên Xô cũ; kiểu Xô viết |
| Noun | Sovietism | Chủ nghĩa Xô viết (hệ thống chính trị dựa trên các Xô viết) |
| Verb | Sovietize | Xô viết hóa (đưa vào ảnh hưởng hoặc hệ thống Xô viết) |
| Adjective | anti-Soviet | Chống Xô viết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soviet' (viết thường) thường dùng để chỉ một hội đồng hoặc ủy ban. Với chữ 'Soviet' (viết hoa), nó thường được dùng như một tính từ hoặc phần của một tên riêng để chỉ Liên Xô (Soviet Union) và các tổ chức liên quan đến nó.
Khi là tính từ, 'soviet' thường mang nghĩa liên quan đến hoặc thuộc về Liên Xô cũ. Nó dùng để mô tả các hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác liên quan đến Liên Xô.
Prepositions
'In': Ví dụ, 'He served in the soviet.' (Anh ấy phục vụ trong hội đồng Xô Viết). 'Of': Ví dụ, 'The chairman of the soviet' (Chủ tịch của hội đồng Xô Viết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former Soviet republics (các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ)
-
Supreme Supreme Soviet (Xô viết Tối cao (cơ quan lập pháp cao nhất ở Liên Xô cũ))
-
Soviet Soviet Union (Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết))
-
Soviet Soviet Bloc (Khối Xô viết (các nước đồng minh của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh))
-
Soviet Soviet era (Thời kỳ Xô viết)
-
soviet soviet system (hệ thống Xô viết)
-
soviet soviet government (chính phủ Xô viết)
-
soviet soviet troops (quân đội Xô viết)
Idioms
-
the Soviet Union
Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết)
"The collapse of the Soviet Union in 1991 marked the end of the Cold War."
(Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)
-
Soviet-style
theo kiểu Xô viết; mang phong cách Xô viết
"They lived in a Soviet-style apartment block."
(Họ sống trong một khu chung cư kiểu Xô viết.)
-
the Soviet bloc
khối Xô viết (các nước đồng minh của Liên Xô)
"Many Eastern European countries were part of the Soviet bloc."
(Nhiều quốc gia Đông Âu là một phần của khối Xô viết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soviet
nounHội đồng được bầu ở cấp địa phương, quận hoặc quốc gia ở Liên Xô cũ.
"The local soviet made the decision to build a new school."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Soviet Union could have been a more democratic state. |
Liên Xô có lẽ đã có thể là một nhà nước dân chủ hơn. |
| Phủ định | The Soviet people should not have suffered so much hardship. |
Người dân Xô Viết lẽ ra không nên chịu đựng quá nhiều gian khổ. |
| Nghi vấn | Could Soviet propaganda have been more effective? |
Liệu tuyên truyền của Liên Xô có thể hiệu quả hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Soviet Union hadn't collapsed, the world order would be very different today. |
Nếu Liên Xô không sụp đổ, trật tự thế giới sẽ rất khác ngày nay. |
| Phủ định | If the Soviet influence hadn't been so strong, many Eastern European countries wouldn't have such complex histories. |
Nếu ảnh hưởng của Liên Xô không quá mạnh, nhiều nước Đông Âu sẽ không có lịch sử phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | If the Soviet system were still in place, would we have seen the same technological advancements? |
Nếu hệ thống Xô Viết vẫn còn, liệu chúng ta có chứng kiến những tiến bộ công nghệ tương tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soviet".
