(Top Banner Ad)
soviet
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị

soviet

UK: /ˈsɒv.i.et/ • US: /ˈsoʊ.vi.et/

Nghĩa tiếng Việt

Xô Viết thuộc Liên Xô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elected local, district, or national council in the former Soviet Union.

Vietnamese Meaning

Hội đồng được bầu ở cấp địa phương, quận hoặc quốc gia ở Liên Xô cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local soviet made the decision to build a new school."

    "Hội đồng Xô Viết địa phương đã đưa ra quyết định xây dựng một trường học mới."

  • "The collapse of the Soviet Union had a profound impact on global politics."

    "Sự sụp đổ của Liên Xô có tác động sâu sắc đến chính trị toàn cầu."

  • "He studied Soviet history at university."

    "Anh ấy đã học lịch sử Liên Xô tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soviet Hội đồng (tên gọi ban đầu), hoặc người dân/chính quyền của Liên Xô cũ
Adjective soviet Thuộc về Liên Xô cũ; kiểu Xô viết
Noun Sovietism Chủ nghĩa Xô viết (hệ thống chính trị dựa trên các Xô viết)
Verb Sovietize Xô viết hóa (đưa vào ảnh hưởng hoặc hệ thống Xô viết)
Adjective anti-Soviet Chống Xô viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*sъvě̀tъ
Old East Slavic
совѣтъ (sovětŭ)
Russian
совет (sovyet)
English
soviet

Nguồn gốc của từ "soviet"

Từ "soviet" bắt nguồn từ tiếng Nga "совет" (sovyet), có nghĩa là "hội đồng" hoặc "lời khuyên". Ban đầu, nó dùng để chỉ các hội đồng công nhân, binh lính và nông dân được thành lập ở Nga trong các cuộc cách mạng đầu thế kỷ 20. Sau này, từ này trở thành tên gọi chính thức của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), và mang ý nghĩa chính trị sâu sắc.

Usage Note

Từ 'soviet' (viết thường) thường dùng để chỉ một hội đồng hoặc ủy ban. Với chữ 'Soviet' (viết hoa), nó thường được dùng như một tính từ hoặc phần của một tên riêng để chỉ Liên Xô (Soviet Union) và các tổ chức liên quan đến nó.
Khi là tính từ, 'soviet' thường mang nghĩa liên quan đến hoặc thuộc về Liên Xô cũ. Nó dùng để mô tả các hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác liên quan đến Liên Xô.

Prepositions

in of

'In': Ví dụ, 'He served in the soviet.' (Anh ấy phục vụ trong hội đồng Xô Viết). 'Of': Ví dụ, 'The chairman of the soviet' (Chủ tịch của hội đồng Xô Viết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soviet
  • former former Soviet republics
    (các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ)
  • Supreme Supreme Soviet
    (Xô viết Tối cao (cơ quan lập pháp cao nhất ở Liên Xô cũ))
Noun + soviet
  • Soviet Soviet Union
    (Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết))
  • Soviet Soviet Bloc
    (Khối Xô viết (các nước đồng minh của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh))
  • Soviet Soviet era
    (Thời kỳ Xô viết)
soviet + Noun
  • soviet soviet system
    (hệ thống Xô viết)
  • soviet soviet government
    (chính phủ Xô viết)
  • soviet soviet troops
    (quân đội Xô viết)

Idioms

  • the Soviet Union

    Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết)

    "The collapse of the Soviet Union in 1991 marked the end of the Cold War."

    (Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)

  • Soviet-style

    theo kiểu Xô viết; mang phong cách Xô viết

    "They lived in a Soviet-style apartment block."

    (Họ sống trong một khu chung cư kiểu Xô viết.)

  • the Soviet bloc

    khối Xô viết (các nước đồng minh của Liên Xô)

    "Many Eastern European countries were part of the Soviet bloc."

    (Nhiều quốc gia Đông Âu là một phần của khối Xô viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soviet

noun
Lật mặt

Hội đồng được bầu ở cấp địa phương, quận hoặc quốc gia ở Liên Xô cũ.

"The local soviet made the decision to build a new school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Soviet Union could have been a more democratic state.
Liên Xô có lẽ đã có thể là một nhà nước dân chủ hơn.
Phủ định
The Soviet people should not have suffered so much hardship.
Người dân Xô Viết lẽ ra không nên chịu đựng quá nhiều gian khổ.
Nghi vấn
Could Soviet propaganda have been more effective?
Liệu tuyên truyền của Liên Xô có thể hiệu quả hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Soviet Union hadn't collapsed, the world order would be very different today.
Nếu Liên Xô không sụp đổ, trật tự thế giới sẽ rất khác ngày nay.
Phủ định
If the Soviet influence hadn't been so strong, many Eastern European countries wouldn't have such complex histories.
Nếu ảnh hưởng của Liên Xô không quá mạnh, nhiều nước Đông Âu sẽ không có lịch sử phức tạp như vậy.
Nghi vấn
If the Soviet system were still in place, would we have seen the same technological advancements?
Nếu hệ thống Xô Viết vẫn còn, liệu chúng ta có chứng kiến những tiến bộ công nghệ tương tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soviet".

Liên Xô và ý nghĩa lịch sử

Thuật ngữ "soviet" gắn liền mật thiết với lịch sử thế kỷ 20, đặc biệt là với Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô). Liên Xô là một quốc gia theo chủ nghĩa xã hội, tồn tại từ năm 1922 đến 1991, đóng vai trò quan trọng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai và là một trong hai siêu cường đối địch trong Chiến tranh Lạnh.

Xô viết: Hội đồng của công nhân

Ban đầu, "soviet" chỉ các hội đồng địa phương của công nhân, nông dân và binh lính ở Nga. Những hội đồng này đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Tháng Mười năm 1917, dẫn đến sự thành lập Liên Xô. Chúng được coi là nền tảng của quyền lực công nhân và dân chủ trực tiếp trong hệ thống chính trị Xô viết.