(Top Banner Ad)
space research
B2
noun B2 Khoa học vũ trụ

space research

UK: /ˈspeɪs rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈspeɪs riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu vũ trụ nghiên cứu không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientific investigation conducted in outer space or related to phenomena occurring in outer space.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học được tiến hành trong không gian vũ trụ hoặc liên quan đến các hiện tượng xảy ra trong không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Space research has led to many technological advancements."

    "Nghiên cứu vũ trụ đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ."

  • "The government invests heavily in space research."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào nghiên cứu vũ trụ."

  • "Space research helps us understand the origins of the universe."

    "Nghiên cứu vũ trụ giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spacecraft Tàu vũ trụ
Noun astronaut Phi hành gia
Adjective spatial Thuộc không gian
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Noun aerospace Ngành hàng không vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
Old French
recerchier
English
research
English
space research

Nguồn gốc của 'space'

Từ 'space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'diện tích'. Ban đầu, nó dùng để chỉ không gian vật lý xung quanh chúng ta, nhưng dần dần được mở rộng để nói về vũ trụ vô tận bên ngoài Trái Đất, nơi mà con người tìm cách khám phá.

Nguồn gốc của 'research'

Từ 'research' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', kết hợp 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'cerchier' (tìm kiếm). Nó gợi lên hình ảnh một quá trình tìm tòi, khám phá kỹ lưỡng và lặp đi lặp lại để tìm ra thông tin mới hoặc hiểu biết sâu sắc hơn về một vấn đề.

Sự ra đời của 'space research'

Cụm từ 'space research' xuất hiện rõ rệt vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau khi vệ tinh Sputnik của Liên Xô được phóng lên năm 1957, đánh dấu sự khởi đầu của Kỷ nguyên Vũ trụ. Từ đó, nhu cầu nghiên cứu và khám phá vũ trụ trở nên cấp thiết và 'space research' trở thành một lĩnh vực khoa học quan trọng toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'space research' thường đề cập đến các hoạt động nghiên cứu có mục tiêu mở rộng kiến thức về vũ trụ, bao gồm các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và các hiện tượng vật lý, hóa học xảy ra trong không gian. Nó bao hàm cả việc phát triển công nghệ và thiết bị cần thiết cho việc khám phá vũ trụ, cũng như phân tích dữ liệu thu thập được từ các nhiệm vụ không gian.

Prepositions

in on

'in space research' chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà nghiên cứu được thực hiện. Ví dụ: 'Significant advancements have been made in space research'. 'on space research' nhấn mạnh vào chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà nghiên cứu tập trung vào. Ví dụ: 'The report focuses on space research related to climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space research
  • extensive extensive space research
    (nghiên cứu không gian quy mô lớn/mở rộng)
  • cutting-edge cutting-edge space research
    (nghiên cứu không gian tiên tiến/đỉnh cao)
  • advanced advanced space research
    (nghiên cứu không gian hiện đại)
  • international international space research
    (nghiên cứu không gian quốc tế)
Verb + space research
  • conduct conduct space research
    (thực hiện nghiên cứu không gian)
  • fund fund space research
    (tài trợ cho nghiên cứu không gian)
  • promote promote space research
    (thúc đẩy nghiên cứu không gian)
  • invest in invest in space research
    (đầu tư vào nghiên cứu không gian)
space research + Noun
  • programs space research programs
    (các chương trình nghiên cứu không gian)
  • efforts space research efforts
    (những nỗ lực nghiên cứu không gian)
  • agency space research agency
    (cơ quan nghiên cứu không gian)
  • findings space research findings
    (những phát hiện từ nghiên cứu không gian)

Idioms

  • pioneer in space research

    người tiên phong trong nghiên cứu không gian

    "Dr. Elena Petrova is a pioneer in space research, having developed new propulsion systems."

    (Tiến sĩ Elena Petrova là người tiên phong trong nghiên cứu không gian, đã phát triển các hệ thống đẩy mới.)

  • breakthroughs in space research

    những đột phá trong nghiên cứu không gian

    "Recent breakthroughs in space research have expanded our understanding of distant galaxies."

    (Những đột phá gần đây trong nghiên cứu không gian đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về các thiên hà xa xôi.)

  • the future of space research

    tương lai của nghiên cứu không gian

    "Many predict that the future of space research will involve more private sector involvement."

    (Nhiều người dự đoán rằng tương lai của nghiên cứu không gian sẽ có sự tham gia nhiều hơn của khu vực tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học được tiến hành trong không gian vũ trụ hoặc liên quan đến các hiện tượng xảy ra trong không gian vũ trụ.

"Space research has led to many technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Space research is crucial for understanding the universe.
Nghiên cứu vũ trụ rất quan trọng để hiểu vũ trụ.
Phủ định
Space research isn't always prioritized due to budget constraints.
Nghiên cứu vũ trụ không phải lúc nào cũng được ưu tiên do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is space research funded adequately in your country?
Nghiên cứu vũ trụ có được tài trợ đầy đủ ở quốc gia của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space research".

Cuộc chạy đua vào vũ trụ

Vào giữa thế kỷ 20, Cuộc chạy đua vào Vũ trụ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã thúc đẩy mạnh mẽ 'space research'. Cuộc cạnh tranh này không chỉ dẫn đến những tiến bộ khoa học vượt bậc mà còn là biểu tượng của cuộc đối đầu chính trị và công nghệ trong Chiến tranh Lạnh, định hình nhiều khía cạnh của khoa học và văn hóa phương Tây.

Lợi ích từ vũ trụ cho cuộc sống hàng ngày

Nhiều công nghệ và sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ vật liệu cách nhiệt, bộ lọc nước, đến công nghệ GPS và hình ảnh y tế, đều có nguồn gốc từ 'space research'. Đây là những 'spin-offs' hay sản phẩm phụ không ngờ tới, minh chứng cho việc đầu tư vào khám phá không gian mang lại lợi ích thiết thực cho toàn xã hội.