(Top Banner Ad)
cosmic flight
B2
Danh từ ghép B2 Vũ trụ học, Khoa học viễn tưởng

cosmic flight

Nghĩa tiếng Việt

du hành vũ trụ chuyến bay vũ trụ hành trình vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or voyage through outer space.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi xuyên không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dream of cosmic flight has captivated humanity for centuries."

    "Giấc mơ về du hành vũ trụ đã thu hút nhân loại trong nhiều thế kỷ."

  • "The film depicted the dangers and wonders of cosmic flight."

    "Bộ phim mô tả những nguy hiểm và điều kỳ diệu của du hành vũ trụ."

  • "Scientists are working to make cosmic flight more accessible."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực để làm cho du hành vũ trụ trở nên dễ tiếp cận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmic thuộc về vũ trụ; bao la, rộng lớn
Noun cosmos vũ trụ, vũ trụ quan
Noun cosmology vũ trụ học (ngành nghiên cứu vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học
Noun cosmonaut nhà du hành vũ trụ (thuật ngữ của Nga/Liên Xô)
Noun microcosm thế giới vi mô, thế giới thu nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kosmos (κόσμος)
Latin
cosmicus
Old French
cosmique
English
cosmic
Old English
flyht
Modern English
flight

Nguồn Gốc Của 'Cosmic': Từ Trật Tự Đến Vũ Trụ

'Cosmic' bắt nguồn từ 'kosmos' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự sắp đặt'. Người Hy Lạp cổ đại coi vũ trụ là một hệ thống có trật tự tuyệt đẹp, trái ngược với sự hỗn loạn. Ý niệm về một vũ trụ có trật tự này vẫn còn tồn tại trong từ 'cosmic' ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Flight': Ước Mơ Bay Bổng

'Flight' là một từ German cổ, liên quan đến hành động 'bay' hoặc 'chạy trốn'. Nó nắm bắt được ước mơ nguyên thủy của con người về việc bay vút lên không trung, sau này phát triển để bao hàm cả việc du hành trong vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám phá vũ trụ, khoa học viễn tưởng, hoặc các thảo luận về du hành không gian. Nó nhấn mạnh đến quy mô lớn và tính chất vũ trụ của chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cosmic flight
  • embark on a cosmic flight
    (Bắt đầu một chuyến bay vào vũ trụ.)
  • dream of a cosmic flight
    (Mơ về một chuyến bay vào vũ trụ.)
  • simulate a cosmic flight
    (Mô phỏng một chuyến bay vào vũ trụ.)
Adjective + cosmic flight
  • interstellar cosmic flight
    (Chuyến bay vào vũ trụ giữa các vì sao.)
  • manned cosmic flight
    (Chuyến bay vào vũ trụ có người lái.)
  • historic cosmic flight
    (Chuyến bay vào vũ trụ mang tính lịch sử.)
Noun + of + cosmic flight
  • the dawn of cosmic flight
    (Bình minh của kỷ nguyên du hành vũ trụ.)
  • the future of cosmic flight
    (Tương lai của ngành du hành vũ trụ.)

Idioms

  • a cosmic flight of fancy

    Một ý tưởng/suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế, như thể bay đến tận vũ trụ.

    "His plan to build a city on Mars was a cosmic flight of fancy, beautiful but completely impractical."

    (Kế hoạch xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa của anh ấy là một ý tưởng viển vông, đẹp đẽ nhưng hoàn toàn phi thực tế.)

  • to take someone on a cosmic flight

    Dẫn dắt ai đó vào một hành trình tư tưởng sâu sắc, mở mang tâm trí về những khái niệm lớn lao hoặc triết học.

    "The professor's lecture on the origins of the universe took us all on a cosmic flight."

    (Bài giảng của vị giáo sư về nguồn gốc vũ trụ đã đưa tất cả chúng tôi vào một hành trình tư tưởng sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic flight

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi xuyên không gian vũ trụ.

"The dream of cosmic flight has captivated humanity for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic flight".

Cuộc Đua Không Gian (The Space Race)

Khái niệm 'chuyến bay vũ trụ' gắn liền với cuộc cạnh tranh thời Chiến tranh Lạnh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. 'Cuộc đua không gian' này đã thúc đẩy những tiến bộ công nghệ đáng kinh ngạc, với đỉnh cao là chuyến bay vào vũ trụ có người lái đầu tiên của Yuri Gagarin và cuộc đổ bộ lên Mặt trăng của tàu Apollo 11.

Ảnh Hưởng Của Khoa Học Viễn Tưởng

Ý tưởng về du hành vũ trụ đã được phổ biến trong văn hóa phương Tây từ rất lâu trước khi nó trở thành hiện thực, nhờ vào các nhà văn khoa học viễn tưởng như Jules Verne và H.G. Wells. Những câu chuyện của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà khoa học và kỹ sư để biến tưởng tượng thành hiện thực.