cosmic flight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey or voyage through outer space.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi xuyên không gian vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dream of cosmic flight has captivated humanity for centuries."
"Giấc mơ về du hành vũ trụ đã thu hút nhân loại trong nhiều thế kỷ."
-
"The film depicted the dangers and wonders of cosmic flight."
"Bộ phim mô tả những nguy hiểm và điều kỳ diệu của du hành vũ trụ."
-
"Scientists are working to make cosmic flight more accessible."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực để làm cho du hành vũ trụ trở nên dễ tiếp cận hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám phá vũ trụ, khoa học viễn tưởng, hoặc các thảo luận về du hành không gian. Nó nhấn mạnh đến quy mô lớn và tính chất vũ trụ của chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on a cosmic flight (Bắt đầu một chuyến bay vào vũ trụ.)
-
dream of a cosmic flight (Mơ về một chuyến bay vào vũ trụ.)
-
simulate a cosmic flight (Mô phỏng một chuyến bay vào vũ trụ.)
-
interstellar cosmic flight (Chuyến bay vào vũ trụ giữa các vì sao.)
-
manned cosmic flight (Chuyến bay vào vũ trụ có người lái.)
-
historic cosmic flight (Chuyến bay vào vũ trụ mang tính lịch sử.)
-
the dawn of cosmic flight (Bình minh của kỷ nguyên du hành vũ trụ.)
-
the future of cosmic flight (Tương lai của ngành du hành vũ trụ.)
Idioms
-
a cosmic flight of fancy
Một ý tưởng/suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế, như thể bay đến tận vũ trụ.
"His plan to build a city on Mars was a cosmic flight of fancy, beautiful but completely impractical."
(Kế hoạch xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa của anh ấy là một ý tưởng viển vông, đẹp đẽ nhưng hoàn toàn phi thực tế.)
-
to take someone on a cosmic flight
Dẫn dắt ai đó vào một hành trình tư tưởng sâu sắc, mở mang tâm trí về những khái niệm lớn lao hoặc triết học.
"The professor's lecture on the origins of the universe took us all on a cosmic flight."
(Bài giảng của vị giáo sư về nguồn gốc vũ trụ đã đưa tất cả chúng tôi vào một hành trình tư tưởng sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmic flight
Danh từ ghépMột cuộc hành trình hoặc chuyến đi xuyên không gian vũ trụ.
"The dream of cosmic flight has captivated humanity for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic flight".
