(Top Banner Ad)
space travel
B2
Noun B2 Khoa học vũ trụ

space travel

UK: /ˈspeɪs ˌtrævl/ • US: /ˈspeɪs ˌtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du hành vũ trụ thám hiểm không gian chinh phục vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling into outer space.

Vietnamese Meaning

Hoạt động du hành vào không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Space travel is a complex and challenging endeavor."

    "Du hành vũ trụ là một nỗ lực phức tạp và đầy thách thức."

  • "Advances in technology have made space travel more accessible."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã giúp du hành vũ trụ trở nên dễ tiếp cận hơn."

  • "The cost of space travel remains a significant barrier."

    "Chi phí du hành vũ trụ vẫn là một rào cản đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Verb travel đi lại, du hành
Noun traveler người du hành, khách du lịch
Noun spacecraft tàu vũ trụ
Noun spacewalk hoạt động ngoài không gian (như đi bộ bên ngoài tàu vũ trụ)
Noun astronaut phi hành gia (người du hành vũ trụ)
Noun spaceport cảng vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Old French
travailler
Middle English
travailen
English (Modern Compound)
space travel

Nguồn gốc của từ 'Space'

Từ 'space' có nguồn gốc từ 'spatium' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'một khu vực, một khoảng cách hoặc khoảng thời gian'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ là 'espace'.

Nguồn gốc của từ 'Travel'

Từ 'travel' bắt nguồn từ 'travailler' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lao động, vất vả' (ám chỉ sự khó khăn của hành trình). Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'đi lại, du hành'.

Sự ra đời của 'Space Travel'

'Space travel' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20. Khi công nghệ phát triển, giấc mơ bay lên vũ trụ trở nên khả thi, cụm từ này được dùng để mô tả hành động di chuyển ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất, khám phá không gian.

Usage Note

Cụm từ 'space travel' thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi đến không gian bên ngoài Trái Đất. Nó bao hàm các khía cạnh khoa học, công nghệ và hậu cần liên quan đến việc rời khỏi bầu khí quyển Trái Đất và khám phá vũ trụ. Không giống như 'space tourism', 'space travel' không nhất thiết mang tính giải trí mà có thể phục vụ mục đích nghiên cứu, khám phá hoặc thương mại.

Prepositions

in to

'in space travel' thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc sự tham gia vào lĩnh vực du hành vũ trụ nói chung. Ví dụ: 'He is an expert in space travel'. 'to space travel' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đóng góp vào lĩnh vực này. Ví dụ: 'This technology is crucial to space travel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space travel
  • manned manned space travel
    (du hành không gian có người lái)
  • commercial commercial space travel
    (du hành không gian thương mại)
  • interstellar interstellar space travel
    (du hành không gian liên sao)
  • future future space travel
    (du hành không gian trong tương lai)
Verb + space travel
  • pioneer pioneer space travel
    (tiên phong trong du hành không gian)
  • undertake undertake space travel
    (thực hiện du hành không gian)
  • dream of dream of space travel
    (mơ ước về du hành không gian)
Space travel + Noun
  • agency space travel agency
    (công ty du hành không gian)
  • costs space travel costs
    (chi phí du hành không gian)
  • technology space travel technology
    (công nghệ du hành không gian)

Idioms

  • the dawn of space travel

    bình minh của kỷ nguyên du hành không gian

    "The launch of Sputnik marked the dawn of space travel."

    (Sự kiện phóng vệ tinh Sputnik đã đánh dấu bình minh của kỷ nguyên du hành không gian.)

  • the age of space travel

    kỷ nguyên du hành không gian

    "We are now living in the age of space travel, with many countries sending probes to Mars."

    (Chúng ta hiện đang sống trong kỷ nguyên du hành không gian, với nhiều quốc gia gửi tàu thăm dò lên Sao Hỏa.)

  • to make space travel a reality

    biến du hành không gian thành hiện thực

    "Scientists and engineers worked tirelessly to make space travel a reality."

    (Các nhà khoa học và kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để biến du hành không gian thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space travel

Noun
Lật mặt

Hoạt động du hành vào không gian vũ trụ.

"Space travel is a complex and challenging endeavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space travel".

Cuộc Đua Vào Không Gian

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, 'Cuộc Đua Vào Không Gian' giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của công nghệ du hành không gian. Sự cạnh tranh này đã dẫn đến những cột mốc lịch sử như người đầu tiên bay vào vũ trụ (Yuri Gagarin) và người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng (Neil Armstrong).

Ảnh Hưởng của Khoa Học Viễn Tưởng

Khoa học viễn tưởng đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và truyền cảm hứng về du hành không gian. Các tác phẩm của Jules Verne và H.G. Wells, cùng với các bộ phim và chương trình truyền hình như Star Trek, Star Wars, đã kích thích trí tưởng tượng của hàng triệu người về những cuộc phiêu lưu ngoài vũ trụ.

Du Lịch Không Gian Thương Mại

Trong những năm gần đây, khái niệm du lịch không gian đã chuyển từ viễn tưởng thành hiện thực. Các công ty như SpaceX, Blue Origin và Virgin Galactic đang phát triển công nghệ để cho phép người dân bình thường có thể trải nghiệm du hành không gian, mở ra một ngành công nghiệp mới đầy tiềm năng.