(Top Banner Ad)
spaceman
B1
danh từ B1 Khoa học vũ trụ, Viễn tưởng

spaceman

UK: /ˈspeɪsmæn/ • US: /ˈspeɪsmæn/

Nghĩa tiếng Việt

phi hành gia nhà du hành vũ trụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who travels in outer space; an astronaut.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông du hành trong không gian vũ trụ; phi hành gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spaceman floated in zero gravity."

    "Phi hành gia lơ lửng trong môi trường không trọng lực."

  • "He dreamed of becoming a spaceman when he was a child."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một phi hành gia khi còn bé."

  • "The movie tells the story of a lone spaceman exploring a distant planet."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một phi hành gia đơn độc khám phá một hành tinh xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spacewoman Nữ phi hành gia
Noun astronaut Phi hành gia (thuật ngữ chính thức, đặc biệt là phi hành gia Mỹ)
Noun cosmonaut Phi hành gia (thuật ngữ chính thức, đặc biệt là phi hành gia Nga)
Noun spacewalk Sự đi bộ ngoài không gian
Verb spacewalk Đi bộ ngoài không gian
Noun spaceship Tàu vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
man
English
spaceman

Nguồn gốc của từ 'spaceman'

Từ 'spaceman' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'space' (không gian) và 'man' (người đàn ông). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ 'Cuộc đua vào không gian', khi khái niệm và thực tế du hành vũ trụ bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Từ này dùng để chỉ người đàn ông du hành hoặc làm việc trong không gian.

Usage Note

Từ 'spaceman' thường được sử dụng để chỉ phi hành gia một cách tổng quát, đôi khi mang tính chất đại chúng hoặc trong các tác phẩm viễn tưởng. Nó có thể ít trang trọng hơn so với 'astronaut' (thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật chính thức, đặc biệt là liên quan đến chương trình vũ trụ của Mỹ) hoặc 'cosmonaut' (đặc biệt liên quan đến chương trình vũ trụ của Nga). 'Spaceman' nhấn mạnh khía cạnh con người và sự phiêu lưu trong không gian. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ một nhân vật hư cấu trong không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spaceman
  • brave a brave spaceman
    (một phi hành gia dũng cảm)
  • legendary a legendary spaceman
    (một phi hành gia huyền thoại)
  • American an American spaceman
    (một phi hành gia người Mỹ)
Verb + spaceman
  • train to train a spaceman
    (đào tạo một phi hành gia)
  • become to become a spaceman
    (trở thành một phi hành gia)
Spaceman + Verb
  • floats the spaceman floats
    (phi hành gia trôi nổi (trong không gian))
  • explores the spaceman explores
    (phi hành gia khám phá)

Idioms

  • He's a spaceman

    Anh ấy là người mơ mộng, xa rời thực tế; đầu óc trên mây.

    "Don't ask Tom for practical advice; he's a real spaceman when it comes to everyday matters."

    (Đừng hỏi Tom lời khuyên thực tế; anh ấy đúng là người mơ mộng khi nói đến những vấn đề hàng ngày.)

  • A spaceman's view

    Một cái nhìn từ góc độ xa xăm, bao quát (như từ không gian); một cái nhìn tổng thể.

    "From a spaceman's view, national borders seem irrelevant."

    (Từ góc nhìn của một phi hành gia, biên giới quốc gia dường như không còn quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaceman

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông du hành trong không gian vũ trụ; phi hành gia.

"The spaceman floated in zero gravity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the spaceman bravely explored the distant planet!
Chà, nhà du hành vũ trụ dũng cảm khám phá hành tinh xa xôi!
Phủ định
Alas, the spaceman didn't return from his mission.
Than ôi, nhà du hành vũ trụ đã không trở về từ nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Hey, did you see that spaceman waving from the rocket?
Này, bạn có thấy nhà du hành vũ trụ vẫy tay từ tên lửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become a spaceman one day.
Anh ấy sẽ trở thành một phi hành gia vào một ngày nào đó.
Phủ định
She is not going to be a spaceman; she prefers marine biology.
Cô ấy sẽ không trở thành một phi hành gia; cô ấy thích sinh vật học biển hơn.
Nghi vấn
Will they be spacemen and explore new planets?
Liệu họ có trở thành phi hành gia và khám phá những hành tinh mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spaceman's helmet protected him from the harsh environment.
Mũ bảo hiểm của phi hành gia bảo vệ anh ta khỏi môi trường khắc nghiệt.
Phủ định
That isn't the spaceman's equipment; it belongs to the engineer.
Đó không phải là thiết bị của phi hành gia; nó thuộc về kỹ sư.
Nghi vấn
Is this the spaceman's report on the mission?
Đây có phải là báo cáo của phi hành gia về nhiệm vụ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a spaceman so I could explore new planets.
Tôi ước tôi là một nhà du hành vũ trụ để tôi có thể khám phá những hành tinh mới.
Phủ định
If only the spaceman hadn't forgotten his oxygen tank, the mission would have been successful.
Giá mà nhà du hành vũ trụ không quên bình oxy, nhiệm vụ đã thành công.
Nghi vấn
If only spaceman would discover life on Mars!
Giá mà nhà du hành vũ trụ khám phá ra sự sống trên sao Hỏa!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaceman".

Yuri Gagarin – Người đàn ông đầu tiên trong không gian

Yuri Gagarin, một phi hành gia Liên Xô, là người đầu tiên bay vào vũ trụ vào năm 1961. Sự kiện này là một cột mốc lịch sử, đánh dấu khởi đầu kỷ nguyên khám phá không gian của loài người và biến 'spaceman' trở thành một biểu tượng của sự dũng cảm và tiên phong.

Hình tượng 'spaceman' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'spaceman' thường được miêu tả trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh và trò chơi điện tử. Họ thường là những nhà thám hiểm dũng cảm, những người tiên phong khám phá những hành tinh xa xôi hoặc những anh hùng giải cứu nhân loại, tượng trưng cho ước mơ chinh phục vũ trụ của con người.