outer space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region of space beyond Earth's atmosphere.
Vietnamese Meaning
Không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất; vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are exploring outer space to find new planets."
"Các nhà khoa học đang khám phá vũ trụ để tìm kiếm các hành tinh mới."
-
"The telescope allows us to see deep into outer space."
"Kính viễn vọng cho phép chúng ta nhìn sâu vào vũ trụ."
-
"Many satellites orbit the Earth in outer space."
"Nhiều vệ tinh quay quanh Trái Đất trong vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | không gian, vũ trụ |
| Adjective | spacious | rộng rãi, bao la (thường dùng cho không gian vật lý) |
| Adverb | spatially | về mặt không gian |
| Noun | spaceship | tàu vũ trụ |
| Noun/Verb | spacewalk | chuyến đi bộ ngoài không gian (danh từ); đi bộ ngoài không gian (động từ) |
| Noun | spacecraft | phi thuyền, tàu vũ trụ (tên gọi chung hơn cho phương tiện di chuyển trong không gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khoảng không bao la nằm ngoài tầng khí quyển của Trái Đất, nơi chứa các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và các thiên thể khác. Thường được sử dụng để phân biệt với không gian gần Trái Đất hoặc không gian vũ trụ có người lái.
Prepositions
‘In outer space’ chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại trong vũ trụ. ‘Into outer space’ chỉ sự di chuyển hoặc đưa một vật thể vào vũ trụ. ‘From outer space’ chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explore explore outer space (khám phá không gian bên ngoài)
-
travel to travel to outer space (du hành vào không gian bên ngoài)
-
launch into launch into outer space (phóng (vệ tinh, tàu vũ trụ) vào không gian bên ngoài)
-
venture into venture into outer space (mạo hiểm khám phá không gian bên ngoài)
-
vast vast outer space (không gian bên ngoài bao la)
-
dark dark outer space (không gian bên ngoài tăm tối)
-
cold cold outer space (không gian bên ngoài lạnh giá)
-
infinite infinite outer space (không gian bên ngoài vô hạn)
-
exploration of the exploration of outer space (sự thám hiểm không gian bên ngoài)
-
mysteries of the mysteries of outer space (những bí ẩn của không gian bên ngoài)
Idioms
-
Lost in outer space
Hoàn toàn bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra; mất phương hướng hoặc lạc lõng trong suy nghĩ.
"He looked completely lost in outer space when I asked him about the new project, as if he hadn't heard anything."
(Anh ta trông như người trên mây (hoặc lạc lõng) khi tôi hỏi về dự án mới, như thể anh ta chẳng nghe thấy gì vậy.)
-
From outer space
Rất lạ lùng, khác thường; đến từ một nơi xa xôi, không quen thuộc, hoặc có vẻ ngoài không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất.
"Her new outfit looks like it's from outer space, so futuristic and unusual!"
(Bộ trang phục mới của cô ấy trông thật kỳ lạ, như đến từ hành tinh khác vậy, rất tương lai và độc đáo!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outer space
danh từKhông gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất; vũ trụ.
"Scientists are exploring outer space to find new planets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer space".
