(Top Banner Ad)
outer space
B1
danh từ B1 Thiên văn học

outer space

UK: /ˈaʊtə speɪs/ • US: /ˈaʊtər speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ không gian vũ trụ không gian bên ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of space beyond Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất; vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are exploring outer space to find new planets."

    "Các nhà khoa học đang khám phá vũ trụ để tìm kiếm các hành tinh mới."

  • "The telescope allows us to see deep into outer space."

    "Kính viễn vọng cho phép chúng ta nhìn sâu vào vũ trụ."

  • "Many satellites orbit the Earth in outer space."

    "Nhiều vệ tinh quay quanh Trái Đất trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Adjective spacious rộng rãi, bao la (thường dùng cho không gian vật lý)
Adverb spatially về mặt không gian
Noun spaceship tàu vũ trụ
Noun/Verb spacewalk chuyến đi bộ ngoài không gian (danh từ); đi bộ ngoài không gian (động từ)
Noun spacecraft phi thuyền, tàu vũ trụ (tên gọi chung hơn cho phương tiện di chuyển trong không gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Proto-Germanic
*ūtara
Old English
ūterra
Middle English
outre
English (early 20th C)
outer space

Nguồn gốc từ 'outer space'

Cụm từ 'outer space' (không gian bên ngoài) là một từ ghép hiện đại. Từ 'outer' có nghĩa là 'bên ngoài', phát triển từ tiếng Anh cổ 'ūterra' (so sánh hơn của 'ūt' - ra ngoài). Từ 'space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', qua tiếng Pháp cổ 'espace'. Sự kết hợp 'outer space' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 để chỉ khu vực bao la, vô hạn nằm bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất, nơi chứa các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và các vật thể vũ trụ khác.

Usage Note

Chỉ khoảng không bao la nằm ngoài tầng khí quyển của Trái Đất, nơi chứa các hành tinh, ngôi sao, thiên hà và các thiên thể khác. Thường được sử dụng để phân biệt với không gian gần Trái Đất hoặc không gian vũ trụ có người lái.

Prepositions

in into from

‘In outer space’ chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại trong vũ trụ. ‘Into outer space’ chỉ sự di chuyển hoặc đưa một vật thể vào vũ trụ. ‘From outer space’ chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outer space
  • explore explore outer space
    (khám phá không gian bên ngoài)
  • travel to travel to outer space
    (du hành vào không gian bên ngoài)
  • launch into launch into outer space
    (phóng (vệ tinh, tàu vũ trụ) vào không gian bên ngoài)
  • venture into venture into outer space
    (mạo hiểm khám phá không gian bên ngoài)
Adjective + outer space
  • vast vast outer space
    (không gian bên ngoài bao la)
  • dark dark outer space
    (không gian bên ngoài tăm tối)
  • cold cold outer space
    (không gian bên ngoài lạnh giá)
  • infinite infinite outer space
    (không gian bên ngoài vô hạn)
Noun + outer space
  • exploration of the exploration of outer space
    (sự thám hiểm không gian bên ngoài)
  • mysteries of the mysteries of outer space
    (những bí ẩn của không gian bên ngoài)

Idioms

  • Lost in outer space

    Hoàn toàn bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra; mất phương hướng hoặc lạc lõng trong suy nghĩ.

    "He looked completely lost in outer space when I asked him about the new project, as if he hadn't heard anything."

    (Anh ta trông như người trên mây (hoặc lạc lõng) khi tôi hỏi về dự án mới, như thể anh ta chẳng nghe thấy gì vậy.)

  • From outer space

    Rất lạ lùng, khác thường; đến từ một nơi xa xôi, không quen thuộc, hoặc có vẻ ngoài không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất.

    "Her new outfit looks like it's from outer space, so futuristic and unusual!"

    (Bộ trang phục mới của cô ấy trông thật kỳ lạ, như đến từ hành tinh khác vậy, rất tương lai và độc đáo!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer space

danh từ
Lật mặt

Không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất; vũ trụ.

"Scientists are exploring outer space to find new planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer space".

Cuộc chạy đua vào không gian

Vào nửa sau thế kỷ 20, cuộc chạy đua vào không gian giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa nhân loại. Các sự kiện mang tính biểu tượng như việc Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik 1 (năm 1957) và việc Mỹ đưa con người lên Mặt Trăng với sứ mệnh Apollo 11 (năm 1969) đã không chỉ thúc đẩy sự phát triển công nghệ vũ trụ mà còn định hình sâu sắc nhận thức của chúng ta về không gian bên ngoài và khả năng chinh phục vũ trụ của con người.

Khoa học viễn tưởng và vũ trụ

Không gian bên ngoài là nguồn cảm hứng vô tận cho thể loại khoa học viễn tưởng (sci-fi). Các tác phẩm như 'Star Wars', 'Star Trek' hay '2001: A Space Odyssey' đã tạo ra những vũ trụ giả tưởng phong phú, khám phá các nền văn minh ngoài hành tinh, công nghệ tương lai và những bí ẩn của vũ trụ. Những câu chuyện này không chỉ mang tính giải trí mà còn kích thích trí tưởng tượng của con người, thúc đẩy sự quan tâm đến khoa học và khám phá không gian thực tế.