spades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the four suits in a deck of playing cards, represented by a black figure resembling an inverted heart with a short stem.
Vietnamese Meaning
Một trong bốn chất trong bộ bài, được biểu thị bằng hình màu đen trông giống như một trái tim đảo ngược với một cuống ngắn. (Chất Bích)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drew the queen of spades."
"Anh ấy rút lá quân hậu bích."
-
"The spade is the highest-ranking suit in some card games."
"Chất bích là chất có thứ hạng cao nhất trong một số trò chơi bài."
-
"He stuck the spade into the ground."
"Anh ta cắm cái xẻng xuống đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất bích thường được liên tưởng đến những điều xui xẻo, chết chóc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bộ phim và tác phẩm văn học.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the ace of spades'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ace Ace of spades (Át bích (quân A bích))
-
King King of spades (Già bích (quân K bích))
-
Queen Queen of spades (Đầm bích (quân Q bích))
-
Jack Jack of spades (Bồi bích (quân J bích))
-
Lead lead with spades (Đánh lá bích đầu tiên (khi bắt đầu lượt))
-
Trump trump spades (Dùng bích làm quân át/chặt bài bích)
-
Play play a spade (Đánh một lá bích)
Idioms
-
Call a spade a spade
Nói thẳng, nói thật, không vòng vo tam quốc.
"Don't beat around the bush; just call a spade a spade."
(Đừng vòng vo nữa; cứ nói thẳng ra đi.)
-
In spades
Với số lượng lớn, ở mức độ cao, rất nhiều, cực kỳ.
"He's got talent in spades."
(Anh ấy có rất nhiều tài năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spades
NounMột trong bốn chất trong bộ bài, được biểu thị bằng hình màu đen trông giống như một trái tim đảo ngược với một cuống ngắn. (Chất Bích)
"He drew the queen of spades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spades".
