(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spades
B2

spades

Noun

Nghĩa tiếng Việt

bích (trong bộ bài) xẻng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spades'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trong bốn chất trong bộ bài, được biểu thị bằng hình màu đen trông giống như một trái tim đảo ngược với một cuống ngắn. (Chất Bích)

Definition (English Meaning)

One of the four suits in a deck of playing cards, represented by a black figure resembling an inverted heart with a short stem.

Ví dụ Thực tế với 'Spades'

  • "He drew the queen of spades."

    "Anh ấy rút lá quân hậu bích."

  • "The spade is the highest-ranking suit in some card games."

    "Chất bích là chất có thứ hạng cao nhất trong một số trò chơi bài."

  • "He stuck the spade into the ground."

    "Anh ta cắm cái xẻng xuống đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spades'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spades
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

shovel(xẻng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hearts(cơ)
diamonds(rô)
clubs(chuồn/tép)
playing cards(bài tây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Trò chơi bài Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Spades'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chất bích thường được liên tưởng đến những điều xui xẻo, chết chóc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bộ phim và tác phẩm văn học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the ace of spades'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spades'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)