(Top Banner Ad)
spades
B2
Noun B2 Trò chơi bài, Lịch sử, Văn hóa

spades

UK: /speɪdz/ • US: /speɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

bích (trong bộ bài) xẻng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four suits in a deck of playing cards, represented by a black figure resembling an inverted heart with a short stem.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn chất trong bộ bài, được biểu thị bằng hình màu đen trông giống như một trái tim đảo ngược với một cuống ngắn. (Chất Bích)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drew the queen of spades."

    "Anh ấy rút lá quân hậu bích."

  • "The spade is the highest-ranking suit in some card games."

    "Chất bích là chất có thứ hạng cao nhất trong một số trò chơi bài."

  • "He stuck the spade into the ground."

    "Anh ta cắm cái xẻng xuống đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spade Cái xẻng; Lá bích (trong bài tây, số ít)
Verb spade Đào hoặc xúc bằng xẻng
Noun spadework Công việc chuẩn bị, công tác nền tảng
Noun spadeful Một xẻng đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi bài, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
spathē
Latin
spatha
Italian
spada
Old French
espade
English (Late Middle English)
spades

Nguồn Gốc Của 'Spades' (Lá Bích)

Từ 'spades' trong tiếng Anh, khi nói về bộ bích trong bài tây, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatha' (nghĩa là 'lưỡi kiếm rộng' hoặc 'thanh kiếm'). Từ này sau đó đi vào tiếng Ý thành 'spada' và tiếng Pháp cổ là 'espade', trước khi được người Anh mượn dùng. Biểu tượng lá bích trên bộ bài được cho là mô phỏng hình dáng của một thanh kiếm hoặc một chiếc lá lớn. Điều thú vị là từ 'spade' (cái xẻng) lại có một nguồn gốc hoàn toàn riêng biệt, từ tiếng Germanic cổ. Tuy nhiên, cụm thành ngữ 'call a spade a spade' (nói thẳng, không vòng vo) lại được cho là xuất phát từ một lỗi dịch thuật từ tiếng Hy Lạp, trong đó 'skaphe' (cái máng) bị nhầm lẫn với 'spatha' (kiếm/xẻng).

Usage Note

Chất bích thường được liên tưởng đến những điều xui xẻo, chết chóc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bộ phim và tác phẩm văn học.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the ace of spades'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of spades (trong bài tây)
  • Ace Ace of spades
    (Át bích (quân A bích))
  • King King of spades
    (Già bích (quân K bích))
  • Queen Queen of spades
    (Đầm bích (quân Q bích))
  • Jack Jack of spades
    (Bồi bích (quân J bích))
Verb + spades (trong trò chơi bài)
  • Lead lead with spades
    (Đánh lá bích đầu tiên (khi bắt đầu lượt))
  • Trump trump spades
    (Dùng bích làm quân át/chặt bài bích)
  • Play play a spade
    (Đánh một lá bích)

Idioms

  • Call a spade a spade

    Nói thẳng, nói thật, không vòng vo tam quốc.

    "Don't beat around the bush; just call a spade a spade."

    (Đừng vòng vo nữa; cứ nói thẳng ra đi.)

  • In spades

    Với số lượng lớn, ở mức độ cao, rất nhiều, cực kỳ.

    "He's got talent in spades."

    (Anh ấy có rất nhiều tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spades

Noun
Lật mặt

Một trong bốn chất trong bộ bài, được biểu thị bằng hình màu đen trông giống như một trái tim đảo ngược với một cuống ngắn. (Chất Bích)

"He drew the queen of spades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spades".

Lá Át Bích

Trong nhiều trò chơi bài, lá Át Bích (Ace of Spades) thường được coi là quân bài có giá trị cao nhất hoặc mang ý nghĩa đặc biệt. Về mặt lịch sử, trong các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Việt Nam, quân đội Mỹ đôi khi sử dụng lá Át Bích như một biểu tượng mang tính hù dọa, liên tưởng đến cái chết hoặc điềm xấu, nhằm gây hoang mang cho đối phương.

Bộ Bích trong Bộ Bài Tây

Bộ bích là một trong bốn chất bài chính trong bộ bài Tây 52 lá tiêu chuẩn, cùng với rô, cơ và tép. Biểu tượng hình trái tim ngược màu đen có cuống dưới của lá bích thường được liên kết với yếu tố không khí, trí tuệ, hoặc mùa đông trong một số hệ thống giải thích bài tarot hay bói bài.