(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ diamonds
A2

diamonds

noun

Nghĩa tiếng Việt

kim cương rô (chất trong bộ bài)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diamonds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'diamond': một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, chất cứng nhất trong tự nhiên.

Definition (English Meaning)

plural of diamond: a precious stone consisting of a clear and colorless crystalline form of pure carbon, the hardest naturally occurring substance.

Ví dụ Thực tế với 'Diamonds'

  • "She wore a necklace with diamonds."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có đính kim cương."

  • "The crown was encrusted with diamonds."

    "Vương miện được nạm kim cương."

  • "Diamonds are a girl's best friend."

    "Kim cương là bạn thân nhất của con gái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Diamonds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: diamonds
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Trang sức Bài bạc

Ghi chú Cách dùng 'Diamonds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa chính của 'diamonds' là số nhiều của 'diamond', dùng để chỉ nhiều viên kim cương. Trong ngữ cảnh bài bạc, 'diamonds' là một trong bốn chất của bộ bài (cơ, rô, chuồn, bích).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with diamonds': có đính kim cương, làm bằng kim cương. 'in diamonds': (nghĩa bóng) giàu có, xa hoa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Diamonds'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)