(Top Banner Ad)
diamonds
A2
noun A2 Khoáng vật học, Trang sức, Bài bạc

diamonds

UK: /ˈdaɪəməndz/ • US: /ˈdaɪəməndz/

Nghĩa tiếng Việt

kim cương rô (chất trong bộ bài)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of diamond: a precious stone consisting of a clear and colorless crystalline form of pure carbon, the hardest naturally occurring substance.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'diamond': một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, chất cứng nhất trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace with diamonds."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có đính kim cương."

  • "The crown was encrusted with diamonds."

    "Vương miện được nạm kim cương."

  • "Diamonds are a girl's best friend."

    "Kim cương là bạn thân nhất của con gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diamond Một viên kim cương (khi ở dạng số ít); lá bài rô trong bộ bài tây; hình thoi.
Adjective diamond Làm bằng kim cương; có hình thoi.
Adjective diamond-studded Được đính kim cương.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Bài bạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
adámas
Latin
adamās
Vulgar Latin
*adiamās
Old French
diamant
English
diamond

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'diamond' (kim cương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'adámas', có nghĩa là 'không thể khuất phục' hoặc 'không thể phá hủy'. Tên gọi này phản ánh đặc tính nổi bật của kim cương là độ cứng vượt trội, biến nó thành vật liệu tự nhiên cứng nhất, không dễ bị biến dạng hay phá vỡ.

Usage Note

Nghĩa chính của 'diamonds' là số nhiều của 'diamond', dùng để chỉ nhiều viên kim cương. Trong ngữ cảnh bài bạc, 'diamonds' là một trong bốn chất của bộ bài (cơ, rô, chuồn, bích).

Prepositions

with in

'with diamonds': có đính kim cương, làm bằng kim cương. 'in diamonds': (nghĩa bóng) giàu có, xa hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diamonds
  • sparkling sparkling diamonds
    (những viên kim cương lấp lánh)
  • precious precious diamonds
    (những viên kim cương quý giá)
  • flawless flawless diamonds
    (những viên kim cương không tì vết)
  • raw raw diamonds
    (kim cương thô)
  • cut cut diamonds
    (kim cương đã cắt gọt)
Verb + diamonds
  • wear wear diamonds
    (đeo kim cương)
  • mine mine diamonds
    (khai thác kim cương)
  • set set diamonds
    (gắn kim cương (vào trang sức))
  • buy buy diamonds
    (mua kim cương)
Noun + diamonds
  • blood blood diamonds
    (kim cương máu (kim cương được khai thác ở vùng chiến sự để tài trợ cho xung đột))
  • conflict conflict diamonds
    (kim cương xung đột)

Idioms

  • a diamond in the rough

    Một người hoặc vật có tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa, chưa phát triển hết; một viên ngọc thô.

    "He's a bit shy, but I think he's a diamond in the rough with great potential."

    (Anh ấy hơi nhút nhát, nhưng tôi nghĩ anh ấy là một viên ngọc thô với tiềm năng lớn.)

  • diamonds are forever

    Kim cương là vĩnh cửu (biểu tượng của tình yêu bất diệt và sự bền vững, thường dùng trong bối cảnh đính hôn, hôn nhân).

    "They chose a diamond ring, believing that diamonds are forever."

    (Họ chọn một chiếc nhẫn kim cương, tin rằng kim cương là vĩnh cửu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diamonds

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'diamond': một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, chất cứng nhất trong tự nhiên.

"She wore a necklace with diamonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the museum will have been displaying the diamonds for three months.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, bảo tàng sẽ đã trưng bày những viên kim cương được ba tháng.
Phủ định
By the end of the year, they won't have been investing in diamonds for very long.
Đến cuối năm, họ sẽ chưa đầu tư vào kim cương được lâu.
Nghi vấn
Will the company have been mining diamonds for a decade by next year?
Liệu công ty có khai thác kim cương được một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diamonds".

Biểu tượng của tình yêu và hôn nhân

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, kim cương là biểu tượng truyền thống của tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết. Nhẫn đính hôn bằng kim cương đã trở thành một phong tục phổ biến, thể hiện lời hứa hôn nhân và sự bền chặt của mối quan hệ.

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Ngoài tình yêu, kim cương còn được xem là biểu tượng của sự giàu có, sang trọng và địa vị xã hội. Việc sở hữu và trưng diện trang sức kim cương thường gắn liền với sự thành công và đẳng cấp trong nhiều xã hội trên thế giới.