diamonds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of diamond: a precious stone consisting of a clear and colorless crystalline form of pure carbon, the hardest naturally occurring substance.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'diamond': một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, chất cứng nhất trong tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a necklace with diamonds."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có đính kim cương."
-
"The crown was encrusted with diamonds."
"Vương miện được nạm kim cương."
-
"Diamonds are a girl's best friend."
"Kim cương là bạn thân nhất của con gái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa chính của 'diamonds' là số nhiều của 'diamond', dùng để chỉ nhiều viên kim cương. Trong ngữ cảnh bài bạc, 'diamonds' là một trong bốn chất của bộ bài (cơ, rô, chuồn, bích).
Prepositions
'with diamonds': có đính kim cương, làm bằng kim cương. 'in diamonds': (nghĩa bóng) giàu có, xa hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling diamonds (những viên kim cương lấp lánh)
-
precious precious diamonds (những viên kim cương quý giá)
-
flawless flawless diamonds (những viên kim cương không tì vết)
-
raw raw diamonds (kim cương thô)
-
cut cut diamonds (kim cương đã cắt gọt)
-
wear wear diamonds (đeo kim cương)
-
mine mine diamonds (khai thác kim cương)
-
set set diamonds (gắn kim cương (vào trang sức))
-
buy buy diamonds (mua kim cương)
-
blood blood diamonds (kim cương máu (kim cương được khai thác ở vùng chiến sự để tài trợ cho xung đột))
-
conflict conflict diamonds (kim cương xung đột)
Idioms
-
a diamond in the rough
Một người hoặc vật có tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa, chưa phát triển hết; một viên ngọc thô.
"He's a bit shy, but I think he's a diamond in the rough with great potential."
(Anh ấy hơi nhút nhát, nhưng tôi nghĩ anh ấy là một viên ngọc thô với tiềm năng lớn.)
-
diamonds are forever
Kim cương là vĩnh cửu (biểu tượng của tình yêu bất diệt và sự bền vững, thường dùng trong bối cảnh đính hôn, hôn nhân).
"They chose a diamond ring, believing that diamonds are forever."
(Họ chọn một chiếc nhẫn kim cương, tin rằng kim cương là vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diamonds
nounSố nhiều của 'diamond': một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, chất cứng nhất trong tự nhiên.
"She wore a necklace with diamonds."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the museum will have been displaying the diamonds for three months. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, bảo tàng sẽ đã trưng bày những viên kim cương được ba tháng. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have been investing in diamonds for very long. |
Đến cuối năm, họ sẽ chưa đầu tư vào kim cương được lâu. |
| Nghi vấn | Will the company have been mining diamonds for a decade by next year? |
Liệu công ty có khai thác kim cương được một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diamonds".
