(Top Banner Ad)
playing cards
A2
Danh từ A2 Giải trí, Trò chơi

playing cards

UK: /ˈpleɪɪŋ kɑːdz/ • US: /ˈpleɪɪŋ kɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

bài bộ bài các quân bài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rectangular pieces of card, usually 52 in number, each with a number and symbol, used for playing games.

Vietnamese Meaning

Một bộ các quân bài hình chữ nhật, thường là 52 quân, mỗi quân có một số và ký hiệu, được sử dụng để chơi các trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was shuffling the playing cards."

    "Anh ấy đang xáo bộ bài."

  • "They spent the evening playing cards."

    "Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài."

  • "She dealt the playing cards expertly."

    "Cô ấy chia bài một cách điêu luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi, giải trí
Noun player Người chơi, vận động viên
Adjective playful Vui tươi, hay đùa
Noun card Thẻ, lá bài (nói chung)
Noun deck Bộ bài (một bộ đầy đủ các lá bài)
Noun cardboard Bìa cứng (chất liệu)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde
English
card

Nguồn gốc của từ "card"

Từ "card" (thẻ, lá bài) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "khartēs" (nghĩa là "lá papyrus") và tiếng Latin "charta" (nghĩa là "giấy, lá"). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các mảnh giấy mỏng dùng để viết hoặc vẽ, sau này phát triển thành thẻ chơi game.

Sự ra đời của "playing cards"

Cụm từ "playing cards" (bài tây) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "playing" (từ động từ "play" - chơi) và "cards" (danh từ "card" - thẻ, lá bài). Những lá bài chơi đầu tiên được cho là xuất hiện ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9, sau đó du nhập vào châu Âu vào khoảng thế kỷ 14. Cụm từ này miêu tả rõ chức năng của chúng: những lá bài được dùng để chơi.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Dùng để chỉ một bộ bài hoặc các quân bài riêng lẻ trong một bộ bài.

Prepositions

with in

‘with’ thường dùng để chỉ hành động chơi với bài, ví dụ: 'playing with playing cards'. 'in' thường dùng để chỉ một quân bài cụ thể nằm trong bộ bài, ví dụ: 'the ace of spades in playing cards'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + playing cards
  • shuffle shuffle playing cards
    (Xáo bài tây)
  • deal deal playing cards
    (Chia bài tây)
  • hold hold playing cards
    (Cầm bài tây (trên tay))
  • collect collect playing cards
    (Sưu tập bài tây)
Adjective + playing cards
  • a new set of a new set of playing cards
    (Một bộ bài tây mới)
  • a traditional set of a traditional set of playing cards
    (Một bộ bài tây truyền thống)
  • custom-made custom-made playing cards
    (Bài tây được làm theo yêu cầu)
  • worn-out worn-out playing cards
    (Bài tây cũ sờn)
Noun + playing cards
  • a deck of a deck of playing cards
    (Một bộ bài tây)
  • a pack of a pack of playing cards
    (Một bộ bài tây)

Idioms

  • play one's cards right

    Làm đúng các bước, cư xử khéo léo để đạt được lợi thế hoặc thành công (ám chỉ việc chơi bài khéo léo)

    "If you play your cards right, you could get that promotion."

    (Nếu bạn cư xử khéo léo (nắm bắt cơ hội tốt), bạn có thể nhận được sự thăng chức đó.)

  • hold all the cards

    Có toàn bộ quyền kiểm soát hoặc lợi thế trong một tình huống (như người chơi bài có quân bài mạnh nhất)

    "With his vast wealth, he holds all the cards in the negotiation."

    (Với khối tài sản khổng lồ của mình, anh ấy nắm toàn bộ lợi thế trong cuộc đàm phán.)

  • show one's hand

    Tiết lộ ý định, kế hoạch, hoặc lợi thế của mình (như khi người chơi bài tiết lộ bài của họ)

    "The politician refused to show his hand before the official announcement."

    (Chính trị gia từ chối tiết lộ kế hoạch của mình trước thông báo chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playing cards

Danh từ
Lật mặt

Một bộ các quân bài hình chữ nhật, thường là 52 quân, mỗi quân có một số và ký hiệu, được sử dụng để chơi các trò chơi.

"He was shuffling the playing cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the gamblers had hidden all the playing cards.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người đánh bạc đã giấu hết bài tú lơ khơ.
Phủ định
She hadn't realized they had been playing cards until she saw the discarded deck under the table.
Cô ấy đã không nhận ra họ đã chơi bài cho đến khi cô ấy nhìn thấy bộ bài bị vứt đi dưới gầm bàn.
Nghi vấn
Had they finished playing cards before the children woke up?
Họ đã chơi xong bài trước khi bọn trẻ thức dậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing cards".

Lịch sử và sự lan rộng của bài tây

Bài tây được cho là có nguồn gốc từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 9, sau đó lan truyền đến Ấn Độ, Ba Tư và Ai Cập trước khi du nhập vào châu Âu vào thế kỷ 14. Mỗi khu vực đã phát triển các bộ bài và luật chơi riêng, tạo nên sự đa dạng phong phú cho trò chơi này.

Biểu tượng và vai trò xã hội của bài tây

Ở phương Tây, một bộ bài tây tiêu chuẩn thường có 52 lá, chia thành 4 chất (cơ, rô, tép, bích), mỗi chất có 13 lá. Các chất và quân bài (Vua, Hậu, Già) thường mang ý nghĩa biểu tượng về các tầng lớp xã hội hoặc các yếu tố tự nhiên. Bài tây là một hình thức giải trí phổ biến, nhưng cũng gắn liền với cờ bạc và các trò chơi may rủi.