hearts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of heart: The organ in the chest that pumps blood around the body; the centre of a person's thoughts and emotions, especially love or sympathy.
Vietnamese Meaning
số nhiều của heart: Cơ quan trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể; trung tâm của suy nghĩ và cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu hoặc sự đồng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children drew hearts on their Valentine's Day cards."
"Những đứa trẻ vẽ những trái tim lên thiệp Valentine của chúng."
-
"Their hearts were filled with joy."
"Trái tim họ tràn ngập niềm vui."
-
"She won the game with a flush of hearts."
"Cô ấy thắng ván bài với một sảnh đồng chất cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | trái tim, tấm lòng, trung tâm |
| Adjective | heartfelt | chân thành, thật lòng |
| Adjective | heartless | nhẫn tâm, vô lương tâm |
| Adjective | hearty | nồng nhiệt, mạnh mẽ, bổ dưỡng |
| Verb | hearten | khích lệ, động viên |
| Verb | dishearten | làm nản lòng, làm mất tinh thần |
| Noun | sweetheart | người yêu, cục cưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng ở dạng số nhiều, 'hearts' thường mang nghĩa về tình cảm, tấm lòng, hoặc một tập thể những người có chung cảm xúc hoặc mục tiêu. Nó cũng có thể chỉ hình trái tim được sử dụng trong các biểu tượng hoặc trang trí.
Prepositions
Ví dụ: 'in our hearts' (trong tim chúng ta), thể hiện cảm xúc sâu sắc; 'with all our hearts' (bằng cả trái tim), nhấn mạnh sự chân thành; 'of hearts' (của những trái tim), đề cập đến một nhóm người có chung cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm hearts (những trái tim ấm áp)
-
brave brave hearts (những trái tim dũng cảm)
-
heavy heavy hearts (những trái tim nặng trĩu)
-
kind kind hearts (những trái tim nhân ái)
-
win win hearts (chinh phục trái tim/lòng người)
-
break break hearts (làm tan nát trái tim)
-
steal steal hearts (chiếm trọn trái tim)
-
touch touch hearts (chạm đến trái tim/cảm động lòng người)
-
open open hearts (mở lòng)
-
play play hearts (chơi bài Tẩy (một trò chơi bài))
Idioms
-
win hearts and minds
chinh phục lòng người, nhận được sự ủng hộ và thiện chí của công chúng
"The government launched a new campaign to win the hearts and minds of the voters."
(Chính phủ phát động chiến dịch mới để chinh phục lòng người dân.)
-
their hearts sank
họ cảm thấy thất vọng, nản lòng đột ngột
"When they heard the bad news, their hearts sank."
(Khi nghe tin xấu, lòng họ chùng xuống/họ cảm thấy thất vọng tràn trề.)
-
with all their hearts
với tất cả tấm lòng, hết lòng, chân thành
"They wished her well with all their hearts."
(Họ chân thành/hết lòng chúc cô ấy mọi điều tốt lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hearts
danh từsố nhiều của heart: Cơ quan trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể; trung tâm của suy nghĩ và cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu hoặc sự đồng cảm.
"The children drew hearts on their Valentine's Day cards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearts".
