(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hearts
A2

hearts

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tấm lòng trái tim lòng trắc ẩn chất cơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hearts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

số nhiều của heart: Cơ quan trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể; trung tâm của suy nghĩ và cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu hoặc sự đồng cảm.

Definition (English Meaning)

plural of heart: The organ in the chest that pumps blood around the body; the centre of a person's thoughts and emotions, especially love or sympathy.

Ví dụ Thực tế với 'Hearts'

  • "The children drew hearts on their Valentine's Day cards."

    "Những đứa trẻ vẽ những trái tim lên thiệp Valentine của chúng."

  • "Their hearts were filled with joy."

    "Trái tim họ tràn ngập niềm vui."

  • "She won the game with a flush of hearts."

    "Cô ấy thắng ván bài với một sảnh đồng chất cơ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hearts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: danh từ
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Hearts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng ở dạng số nhiều, 'hearts' thường mang nghĩa về tình cảm, tấm lòng, hoặc một tập thể những người có chung cảm xúc hoặc mục tiêu. Nó cũng có thể chỉ hình trái tim được sử dụng trong các biểu tượng hoặc trang trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with of

Ví dụ: 'in our hearts' (trong tim chúng ta), thể hiện cảm xúc sâu sắc; 'with all our hearts' (bằng cả trái tim), nhấn mạnh sự chân thành; 'of hearts' (của những trái tim), đề cập đến một nhóm người có chung cảm xúc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hearts'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)