(Top Banner Ad)
hearts
A2
danh từ A2 Tổng quát

hearts

UK: /hɑːts/ • US: /hɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lòng trái tim lòng trắc ẩn chất cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of heart: The organ in the chest that pumps blood around the body; the centre of a person's thoughts and emotions, especially love or sympathy.

Vietnamese Meaning

số nhiều của heart: Cơ quan trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể; trung tâm của suy nghĩ và cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu hoặc sự đồng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children drew hearts on their Valentine's Day cards."

    "Những đứa trẻ vẽ những trái tim lên thiệp Valentine của chúng."

  • "Their hearts were filled with joy."

    "Trái tim họ tràn ngập niềm vui."

  • "She won the game with a flush of hearts."

    "Cô ấy thắng ván bài với một sảnh đồng chất cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, tấm lòng, trung tâm
Adjective heartfelt chân thành, thật lòng
Adjective heartless nhẫn tâm, vô lương tâm
Adjective hearty nồng nhiệt, mạnh mẽ, bổ dưỡng
Verb hearten khích lệ, động viên
Verb dishearten làm nản lòng, làm mất tinh thần
Noun sweetheart người yêu, cục cưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
Modern English
hearts

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Trái Tim

Từ 'heart' (số ít của 'hearts') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*ḱḗr', mang ý nghĩa là 'phần cốt lõi' hoặc 'trung tâm'. Điều này phản ánh nhận thức cổ xưa về trái tim không chỉ là một cơ quan mà còn là trung tâm của sự sống, cảm xúc và trí tuệ.

Chất Cơ (Hearts) Trong Bộ Bài

Trong các bộ bài Tây, chất 'Cơ' (Hearts) được biểu tượng bằng hình trái tim đỏ. Biểu tượng này thường được cho là tượng trưng cho tình yêu, cảm xúc và cuộc sống, và có thể đã xuất hiện từ thời Trung Cổ cùng với sự phát triển của trò chơi bài.

Usage Note

Khi dùng ở dạng số nhiều, 'hearts' thường mang nghĩa về tình cảm, tấm lòng, hoặc một tập thể những người có chung cảm xúc hoặc mục tiêu. Nó cũng có thể chỉ hình trái tim được sử dụng trong các biểu tượng hoặc trang trí.

Prepositions

in with of

Ví dụ: 'in our hearts' (trong tim chúng ta), thể hiện cảm xúc sâu sắc; 'with all our hearts' (bằng cả trái tim), nhấn mạnh sự chân thành; 'of hearts' (của những trái tim), đề cập đến một nhóm người có chung cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearts
  • warm warm hearts
    (những trái tim ấm áp)
  • brave brave hearts
    (những trái tim dũng cảm)
  • heavy heavy hearts
    (những trái tim nặng trĩu)
  • kind kind hearts
    (những trái tim nhân ái)
Verb + hearts
  • win win hearts
    (chinh phục trái tim/lòng người)
  • break break hearts
    (làm tan nát trái tim)
  • steal steal hearts
    (chiếm trọn trái tim)
  • touch touch hearts
    (chạm đến trái tim/cảm động lòng người)
  • open open hearts
    (mở lòng)
  • play play hearts
    (chơi bài Tẩy (một trò chơi bài))

Idioms

  • win hearts and minds

    chinh phục lòng người, nhận được sự ủng hộ và thiện chí của công chúng

    "The government launched a new campaign to win the hearts and minds of the voters."

    (Chính phủ phát động chiến dịch mới để chinh phục lòng người dân.)

  • their hearts sank

    họ cảm thấy thất vọng, nản lòng đột ngột

    "When they heard the bad news, their hearts sank."

    (Khi nghe tin xấu, lòng họ chùng xuống/họ cảm thấy thất vọng tràn trề.)

  • with all their hearts

    với tất cả tấm lòng, hết lòng, chân thành

    "They wished her well with all their hearts."

    (Họ chân thành/hết lòng chúc cô ấy mọi điều tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearts

danh từ
Lật mặt

số nhiều của heart: Cơ quan trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể; trung tâm của suy nghĩ và cảm xúc của một người, đặc biệt là tình yêu hoặc sự đồng cảm.

"The children drew hearts on their Valentine's Day cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearts".

Biểu Tượng Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, biểu tượng trái tim (heart) là đại diện phổ biến nhất cho tình yêu, sự lãng mạn và cảm xúc. Nó thường xuất hiện trong các dịp lễ tình nhân (Valentine's Day), trên thiệp chúc mừng, quà tặng và trong nghệ thuật, thể hiện sự kết nối tình cảm sâu sắc giữa con người.

Chất 'Cơ' Trong Bộ Bài Tây

Chất 'Cơ' (Hearts) là một trong bốn chất của bộ bài Tây 52 lá. Chất này thường được coi là biểu tượng của tình yêu, niềm vui và cảm xúc. Trong nhiều trò chơi bài, đặc biệt là trò chơi 'Hearts', các lá bài chất Cơ có vai trò quan trọng và có thể ảnh hưởng lớn đến chiến thuật chơi.