spark of optimism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of hope or positive feeling about the future.
Vietnamese Meaning
Một tia hy vọng hoặc cảm xúc tích cực nhỏ về tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, there's still a spark of optimism that we can succeed."
"Mặc dù có những thất bại, vẫn còn một tia hy vọng rằng chúng ta có thể thành công."
-
"After hearing the good news, a spark of optimism ignited within her."
"Sau khi nghe tin tốt, một tia hy vọng đã bùng lên trong cô ấy."
-
"Even in the darkest times, we must hold onto that spark of optimism."
"Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, chúng ta phải giữ lấy tia hy vọng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spark | tia lửa, tia sáng; dấu hiệu nhỏ |
| Verb | to spark | tạo tia lửa; kích thích, khơi mào |
| Adjective | sparkling | lấp lánh, sủi bọt (nước); rực rỡ (tính cách) |
| Noun | optimism | sự lạc quan |
| Noun | optimist | người lạc quan |
| Adjective | optimistic | lạc quan |
| Adverb | optimistically | một cách lạc quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự bắt đầu nhỏ, le lói của hy vọng hoặc sự lạc quan, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù tình hình có thể ảm đạm, vẫn còn một chút gì đó để bám víu vào.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, 'spark of optimism' có nghĩa là 'một tia của sự lạc quan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny spark of optimism (một tia lạc quan nhỏ xíu)
-
faint a faint spark of optimism (một tia lạc quan mờ nhạt)
-
glimmer of a glimmer of optimism (một tia hy vọng/lạc quan (thường dùng thay cho 'spark'))
-
fragile a fragile spark of optimism (một tia lạc quan mong manh)
-
new a new spark of optimism (một tia lạc quan mới mẻ)
-
genuine a genuine spark of optimism (một tia lạc quan chân thật)
-
ignite to ignite a spark of optimism (thắp lên/khơi dậy một tia lạc quan)
-
kindle to kindle a spark of optimism (nhóm lên một tia lạc quan)
-
provide to provide a spark of optimism (mang lại một tia lạc quan)
-
offer to offer a spark of optimism (đề xuất/mang đến một tia lạc quan)
-
give to give a spark of optimism (trao/mang lại một tia lạc quan)
-
see to see a spark of optimism (nhìn thấy một tia lạc quan)
-
find to find a spark of optimism (tìm thấy một tia lạc quan)
-
feel to feel a spark of optimism (cảm thấy một tia lạc quan)
-
regain to regain a spark of optimism (lấy lại một tia lạc quan)
-
maintain to maintain a spark of optimism (duy trì một tia lạc quan)
Idioms
-
A tiny spark of optimism
Một tia hy vọng/lạc quan nhỏ nhoi, mong manh.
"Despite the bad news, she managed to hold onto a tiny spark of optimism."
(Bất chấp tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ lấy một tia lạc quan nhỏ nhoi.)
-
To ignite/kindle a spark of optimism
Thắp lên/khơi dậy một tia lạc quan (trong ai đó hoặc một tình huống).
"The unexpected victory ignited a spark of optimism among the fans."
(Chiến thắng bất ngờ đã thắp lên một tia lạc quan trong lòng người hâm mộ.)
-
Not a spark of optimism
Không một chút/tia lạc quan nào (hoàn toàn bi quan).
"After hearing the doctor's prognosis, there wasn't a spark of optimism left in him."
(Sau khi nghe tiên lượng của bác sĩ, anh ấy không còn một chút lạc quan nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spark of optimism
Danh từ (cụm danh từ)Một tia hy vọng hoặc cảm xúc tích cực nhỏ về tương lai.
"Despite the setbacks, there's still a spark of optimism that we can succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark of optimism".
