(Top Banner Ad)
spark of optimism
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

spark of optimism

UK: /spɑːk ɒv ˈɒptɪmɪzəm/ • US: /spɑːrk əv ˈɑːptɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tia hy vọng một chút lạc quan ánh sáng hy vọng le lói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of hope or positive feeling about the future.

Vietnamese Meaning

Một tia hy vọng hoặc cảm xúc tích cực nhỏ về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, there's still a spark of optimism that we can succeed."

    "Mặc dù có những thất bại, vẫn còn một tia hy vọng rằng chúng ta có thể thành công."

  • "After hearing the good news, a spark of optimism ignited within her."

    "Sau khi nghe tin tốt, một tia hy vọng đã bùng lên trong cô ấy."

  • "Even in the darkest times, we must hold onto that spark of optimism."

    "Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, chúng ta phải giữ lấy tia hy vọng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa, tia sáng; dấu hiệu nhỏ
Verb to spark tạo tia lửa; kích thích, khơi mào
Adjective sparkling lấp lánh, sủi bọt (nước); rực rỡ (tính cách)
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adjective optimistic lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan

Synonyms

glimmer of hope (tia hy vọng)ray of hope (ánh sáng hy vọng)

Antonyms

sense of despair (cảm giác tuyệt vọng)feeling of hopelessness (cảm giác vô vọng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparkuz
Old English
spearca
Middle English
sparke
Modern English
spark
Latin
optimum
French
optimisme
English
optimism

Nguồn gốc ẩn dụ của cụm từ

Cụm từ "spark of optimism" là sự kết hợp mang tính ẩn dụ của hai từ riêng biệt. 'Spark' (tia lửa, tia sáng nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một đốm sáng nhỏ hoặc dấu hiệu khởi đầu. 'Optimism' (sự lạc quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimum' (có nghĩa là tốt nhất), qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'spark of optimism' tạo nên hình ảnh ẩn dụ về một tia hy vọng nhỏ nhoi, một dấu hiệu lạc quan dù mong manh trong những hoàn cảnh khó khăn, thường dùng để chỉ một dấu hiệu tích cực nhỏ bé trong một tình huống tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự bắt đầu nhỏ, le lói của hy vọng hoặc sự lạc quan, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù tình hình có thể ảm đạm, vẫn còn một chút gì đó để bám víu vào.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, 'spark of optimism' có nghĩa là 'một tia của sự lạc quan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spark of optimism
  • tiny a tiny spark of optimism
    (một tia lạc quan nhỏ xíu)
  • faint a faint spark of optimism
    (một tia lạc quan mờ nhạt)
  • glimmer of a glimmer of optimism
    (một tia hy vọng/lạc quan (thường dùng thay cho 'spark'))
  • fragile a fragile spark of optimism
    (một tia lạc quan mong manh)
  • new a new spark of optimism
    (một tia lạc quan mới mẻ)
  • genuine a genuine spark of optimism
    (một tia lạc quan chân thật)
Verb + spark of optimism
  • ignite to ignite a spark of optimism
    (thắp lên/khơi dậy một tia lạc quan)
  • kindle to kindle a spark of optimism
    (nhóm lên một tia lạc quan)
  • provide to provide a spark of optimism
    (mang lại một tia lạc quan)
  • offer to offer a spark of optimism
    (đề xuất/mang đến một tia lạc quan)
  • give to give a spark of optimism
    (trao/mang lại một tia lạc quan)
  • see to see a spark of optimism
    (nhìn thấy một tia lạc quan)
  • find to find a spark of optimism
    (tìm thấy một tia lạc quan)
  • feel to feel a spark of optimism
    (cảm thấy một tia lạc quan)
  • regain to regain a spark of optimism
    (lấy lại một tia lạc quan)
  • maintain to maintain a spark of optimism
    (duy trì một tia lạc quan)

Idioms

  • A tiny spark of optimism

    Một tia hy vọng/lạc quan nhỏ nhoi, mong manh.

    "Despite the bad news, she managed to hold onto a tiny spark of optimism."

    (Bất chấp tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ lấy một tia lạc quan nhỏ nhoi.)

  • To ignite/kindle a spark of optimism

    Thắp lên/khơi dậy một tia lạc quan (trong ai đó hoặc một tình huống).

    "The unexpected victory ignited a spark of optimism among the fans."

    (Chiến thắng bất ngờ đã thắp lên một tia lạc quan trong lòng người hâm mộ.)

  • Not a spark of optimism

    Không một chút/tia lạc quan nào (hoàn toàn bi quan).

    "After hearing the doctor's prognosis, there wasn't a spark of optimism left in him."

    (Sau khi nghe tiên lượng của bác sĩ, anh ấy không còn một chút lạc quan nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark of optimism

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tia hy vọng hoặc cảm xúc tích cực nhỏ về tương lai.

"Despite the setbacks, there's still a spark of optimism that we can succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark of optimism".

Sức mạnh của Hy vọng và Sự Kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'spark of optimism' thường liên quan đến niềm tin vào sức mạnh của hy vọng và sự kiên cường của con người. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất, việc tìm thấy một 'tia lạc quan' dù nhỏ nhoi cũng có thể là động lực để vượt qua thử thách, biểu trưng cho ý chí không bỏ cuộc.

Ánh sáng trong bóng tối

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một đốm sáng nhỏ bé trong bóng tối, tượng trưng cho việc tìm kiếm những điều tích cực, dù ít ỏi, khi mọi thứ dường như tồi tệ. Đây là một khái niệm tinh thần quan trọng, khuyến khích con người tập trung vào khả năng cải thiện và tin tưởng vào tương lai tốt đẹp hơn, dù chỉ là một khả năng rất nhỏ.