(Top Banner Ad)
scarcely populated
B2
Cụm tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

scarcely populated

UK: /ˈskɛəsli ˈpɒpjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈskersli ˈpɑːpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dân cư thưa thớt ít dân cư vùng đất ít người sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a small number of people living in an area.

Vietnamese Meaning

Có một số lượng nhỏ người sinh sống trong một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siberia is a scarcely populated region of Russia."

    "Siberia là một khu vực dân cư thưa thớt của Nga."

  • "The highlands of Scotland are scarcely populated."

    "Vùng cao nguyên Scotland có dân cư thưa thớt."

  • "Due to the harsh climate, the Arctic is scarcely populated."

    "Do khí hậu khắc nghiệt, Bắc Cực có dân cư thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Verb populate cư trú, sinh sống; lấp đầy dân cư
Noun population dân số, quần thể
Adjective populous đông dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
populare (to people, inhabit)
English
populate (verb)
English
populated (adjective/past participle)
Latin
excarpere (to pluck out, select)
Vulgar Latin
*excarpsus (plucked out, scarce)
Old French
escarz (scarce, scanty)
English
scarce (adjective)
English
scarcely (adverb)

Nguồn gốc 'scarcely'

Từ 'scarcely' có nguồn gốc từ từ 'scarce' trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escarz' (nghĩa là khan hiếm, ít ỏi). Từ này lại đến từ tiếng Latin thông tục '*excarpsus', mang ý nghĩa 'đã được chọn lọc, đã được nhổ ra', ám chỉ một số lượng ít ỏi còn sót lại. Vì vậy, 'scarcely' mang ý nghĩa 'hầu như không, rất ít'.

Nguồn gốc 'populated'

Phần 'populated' xuất phát từ động từ 'populate' (lấp đầy dân cư, cư trú), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân). Khi nói 'populated', nó mô tả một nơi có dân cư, và khi kết hợp với 'scarcely', nó chỉ rõ rằng nơi đó có rất ít dân cư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vùng đất rộng lớn hoặc những khu vực có điều kiện sống khắc nghiệt, làm cho việc định cư trở nên khó khăn. Nó nhấn mạnh vào mật độ dân số thấp chứ không chỉ đơn thuần là số lượng dân cư ít ỏi. So sánh với 'sparsely populated', cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'scarcely' mang sắc thái nhấn mạnh sự khan hiếm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + scarcely populated
  • remain remain scarcely populated
    (vẫn duy trì tình trạng dân cư thưa thớt)
  • be be scarcely populated
    (có dân cư thưa thớt)
Nouns described by scarcely populated
  • areas scarcely populated areas
    (những khu vực dân cư thưa thớt)
  • regions scarcely populated regions
    (những vùng dân cư thưa thớt)
  • landscapes scarcely populated landscapes
    (những cảnh quan ít người ở)
Adverbs modifying scarcely populated
  • only only scarcely populated
    (chỉ có rất ít dân cư)
  • still still scarcely populated
    (vẫn còn thưa thớt dân cư)

Idioms

  • A scarcely populated area

    Một khu vực có dân cư thưa thớt (Đây là một cụm từ mô tả phổ biến chứ không phải thành ngữ)

    "The northern parts of the country are a scarcely populated area, known for their wilderness."

    (Các vùng phía bắc của đất nước là một khu vực dân cư thưa thớt, nổi tiếng với sự hoang dã.)

  • To be scarcely populated

    Bị dân cư thưa thớt (Đây là cách dùng động từ để mô tả tình trạng, không phải thành ngữ cố định)

    "Despite its vast size, the desert region is scarcely populated."

    (Mặc dù diện tích rộng lớn, vùng sa mạc này có dân cư thưa thớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcely populated

Cụm tính từ
Lật mặt

Có một số lượng nhỏ người sinh sống trong một khu vực.

"Siberia is a scarcely populated region of Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region is scarcely populated: only a few families live in the vast area.
Khu vực này dân cư thưa thớt: chỉ có một vài gia đình sống trong khu vực rộng lớn.
Phủ định
It isn't scarcely populated: many people have migrated to this coastal area to find jobs.
Nó không phải là vùng dân cư thưa thớt: nhiều người đã di cư đến vùng ven biển này để tìm việc làm.
Nghi vấn
Is the island scarcely populated: or are there more people than we initially thought?
Hòn đảo có dân cư thưa thớt không: hay có nhiều người hơn chúng ta nghĩ ban đầu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outback is scarcely populated.
Vùng hẻo lánh thưa thớt dân cư.
Phủ định
This region is not scarcely populated; it is quite dense.
Khu vực này không thưa thớt dân cư; nó khá đông đúc.
Nghi vấn
Is the island scarcely populated?
Hòn đảo đó có thưa thớt dân cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely populated".

Vùng hoang dã và cộng đồng xa xôi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có diện tích lớn như Canada, Hoa Kỳ, Úc hay Nga, 'scarcely populated' thường gắn liền với các vùng hoang dã, hẻo lánh. Đây là những nơi có thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về cơ sở hạ tầng, dịch vụ và giao thông cho những cộng đồng dân cư ít ỏi sinh sống.

Đối lập với đô thị hóa

Khái niệm 'scarcely populated' tạo thành một sự tương phản rõ rệt với các khu vực đô thị đông đúc. Nó làm nổi bật sự khác biệt trong lối sống, cơ hội kinh tế và cấu trúc xã hội giữa các vùng nông thôn, hẻo lánh và các trung tâm thành phố lớn. Sự thưa thớt dân cư thường đi kèm với việc thiếu hụt các tiện ích hiện đại và sự phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc tài nguyên thiên nhiên.