(Top Banner Ad)
thinly populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

thinly populated

UK: /ˈθɪnli ˈpɒpjʊleɪtɪd/ • US: /ˈθɪnli ˈpɑːpjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dân cư thưa thớt thưa dân mật độ dân số thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low number of inhabitants relative to the area; sparsely populated.

Vietnamese Meaning

Có số lượng cư dân thấp so với diện tích; dân cư thưa thớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siberia is a thinly populated region of Russia."

    "Siberia là một khu vực dân cư thưa thớt của Nga."

  • "The Amazon rainforest is thinly populated."

    "Rừng mưa Amazon có dân cư thưa thớt."

  • "Due to the harsh climate, the northern territories are thinly populated."

    "Do khí hậu khắc nghiệt, các vùng lãnh thổ phía bắc có dân cư thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, thưa
Adverb thinly thưa thớt
Verb populate sinh sống, cư trú
Noun population dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thynne
Middle English
populat

Nguồn gốc của 'thinly populated'

Cụm từ 'thinly populated' kết hợp từ 'thinly' (một cách thưa thớt) và 'populated' (có dân cư). Ý nghĩa của nó phát triển từ việc mô tả một khu vực có số lượng người sinh sống ít so với diện tích.

Usage Note

Cụm từ 'thinly populated' thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý rộng lớn, nơi số lượng người sinh sống tương đối ít. Nó nhấn mạnh đến mật độ dân số thấp. Khác với 'sparsely populated' có sắc thái tương tự nhưng 'thinly' có thể ám chỉ sự phân bố không đồng đều của dân cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinly populated
  • vast vast thinly populated areas
    (những khu vực rộng lớn dân cư thưa thớt)
  • rural rural thinly populated regions
    (các vùng nông thôn dân cư thưa thớt)
  • remote remote thinly populated settlements
    (các khu định cư hẻo lánh dân cư thưa thớt)
Verb + thinly populated
  • live live in a thinly populated area
    (sống ở một khu vực dân cư thưa thớt)
  • travel travel through thinly populated regions
    (du lịch qua các vùng dân cư thưa thớt)
  • develop develop thinly populated areas
    (phát triển các khu vực dân cư thưa thớt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinly populated

Tính từ
Lật mặt

Có số lượng cư dân thấp so với diện tích; dân cư thưa thớt.

"Siberia is a thinly populated region of Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the island was thinly populated.
Cô ấy nói rằng hòn đảo đó dân cư thưa thớt.
Phủ định
He mentioned that the rural area was not thinly populated.
Anh ấy đề cập rằng khu vực nông thôn đó không có dân cư thưa thớt.
Nghi vấn
She asked if the countryside had been thinly populated before the war.
Cô ấy hỏi liệu vùng nông thôn có dân cư thưa thớt trước chiến tranh hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to try to develop the thinly populated region.
Chính phủ sẽ cố gắng phát triển khu vực dân cư thưa thớt.
Phủ định
They are not going to leave their families and move to a thinly populated area.
Họ sẽ không rời bỏ gia đình và chuyển đến một khu vực dân cư thưa thớt.
Nghi vấn
Is the company going to build a new factory in that thinly populated state?
Công ty có định xây dựng một nhà máy mới ở bang dân cư thưa thớt đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinly populated".

Ý nghĩa của sự thưa thớt dân cư

Các khu vực dân cư thưa thớt thường có nền kinh tế dựa vào nông nghiệp, khai thác tài nguyên hoặc du lịch sinh thái. Cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng có thể hạn chế hơn so với các khu vực thành thị.