(Top Banner Ad)
point pattern analysis
C1
noun phrase C1 Thống kê không gian, Khoa học môi trường, Dịch tễ học, Địa lý học

point pattern analysis

UK: /pɔɪnt ˈpætən əˈnæləsɪs/ • US: /pɔɪnt ˈpætərn əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích mô hình điểm phân tích sự phân bố điểm phân tích mẫu không gian điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of statistical methods used to analyze the spatial arrangement of points. It is used to describe and quantify the clustering or dispersion of point locations.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích sự sắp xếp không gian của các điểm. Nó được sử dụng để mô tả và định lượng sự cụm lại hoặc phân tán của các vị trí điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Point pattern analysis can be used to identify clusters of disease cases."

    "Phân tích mẫu điểm có thể được sử dụng để xác định các cụm ca bệnh."

  • "The researchers used point pattern analysis to study the distribution of trees in the forest."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích mẫu điểm để nghiên cứu sự phân bố của cây cối trong rừng."

  • "Point pattern analysis is a valuable tool for understanding spatial relationships."

    "Phân tích mẫu điểm là một công cụ giá trị để hiểu các mối quan hệ không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, dấu chấm
Verb point chỉ, trỏ
Noun pattern mẫu, kiểu
Verb pattern tạo mẫu, theo mẫu
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic thuộc về phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Noun point pattern analyst nhà phân tích mẫu điểm (người chuyên về lĩnh vực này)

Synonyms

spatial point process analysis (phân tích quá trình điểm không gian)

Related Words

Subject Area

Thống kê không gian, Khoa học môi trường, Dịch tễ học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pung-
Latin
pungere (to prick)
Latin
punctum (a prick, a point)
Old French
point
English
point
Latin
patronus (protector, master)
Old French
patron (model, pattern)
English
pattern
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis, a breaking up)
Latin
analysis
English
analysis
English (Modern Technical Compound)
point pattern analysis

Nguồn gốc của 'Phân tích Mẫu điểm'

'Point pattern analysis' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời. 'Point' (điểm) có gốc từ tiếng Latin 'punctum' (một vết châm, một điểm), qua tiếng Pháp cổ. 'Pattern' (mẫu) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo trợ, hình mẫu) qua tiếng Pháp cổ. 'Analysis' (phân tích) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (hành động tháo gỡ, chia tách). Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm chuyên ngành trong thống kê không gian và địa lý, mô tả việc nghiên cứu sự phân bố của các điểm trong không gian để tìm ra các mẫu hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Phân tích mẫu điểm giúp xác định xem các điểm có phân bố ngẫu nhiên, tập trung hay phân tán. Nó khác với các phương pháp thống kê khác vì nó tập trung vào vị trí không gian chứ không chỉ các thuộc tính của các điểm.

Prepositions

in on for

* **in:** Dùng khi nói về khu vực hoặc phạm vi mà phân tích được thực hiện. Ví dụ: "point pattern analysis in epidemiology".
* **on:** Dùng khi nói về đối tượng hoặc hiện tượng được phân tích. Ví dụ: "point pattern analysis on disease clusters".
* **for:** Dùng khi nói về mục đích của việc phân tích. Ví dụ: "point pattern analysis for identifying hotspots".

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + point pattern analysis
  • conduct conduct point pattern analysis
    (tiến hành phân tích mẫu điểm)
  • perform perform point pattern analysis
    (thực hiện phân tích mẫu điểm)
  • apply apply point pattern analysis
    (áp dụng phân tích mẫu điểm)
  • utilize utilize point pattern analysis
    (sử dụng phân tích mẫu điểm)
  • interpret interpret the results of point pattern analysis
    (giải thích kết quả của phân tích mẫu điểm)
Adjectives + point pattern analysis
  • spatial spatial point pattern analysis
    (phân tích mẫu điểm không gian)
  • statistical statistical point pattern analysis
    (phân tích mẫu điểm thống kê)
  • advanced advanced point pattern analysis
    (phân tích mẫu điểm nâng cao)
  • rigorous rigorous point pattern analysis
    (phân tích mẫu điểm chặt chẽ)
Nouns + of + point pattern analysis
  • methods methods of point pattern analysis
    (các phương pháp phân tích mẫu điểm)
  • principles principles of point pattern analysis
    (các nguyên lý của phân tích mẫu điểm)
  • applications applications of point pattern analysis
    (các ứng dụng của phân tích mẫu điểm)
  • results results of point pattern analysis
    (kết quả của phân tích mẫu điểm)

Idioms

  • Conducting point pattern analysis

    Tiến hành phân tích mẫu điểm (một cụm từ chuyên môn phổ biến)

    "Researchers are conducting point pattern analysis to understand disease outbreaks."

    (Các nhà nghiên cứu đang tiến hành phân tích mẫu điểm để hiểu về các đợt bùng phát dịch bệnh.)

  • The results of point pattern analysis

    Kết quả của phân tích mẫu điểm (một cụm từ chuyên môn phổ biến)

    "The results of point pattern analysis indicated significant clustering."

    (Kết quả của phân tích mẫu điểm cho thấy sự tập trung đáng kể.)

  • Applying point pattern analysis methods

    Áp dụng các phương pháp phân tích mẫu điểm (một cụm từ chuyên môn phổ biến)

    "Urban planners are applying point pattern analysis methods to optimize public service locations."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang áp dụng các phương pháp phân tích mẫu điểm để tối ưu hóa vị trí các dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point pattern analysis

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích sự sắp xếp không gian của các điểm. Nó được sử dụng để mô tả và định lượng sự cụm lại hoặc phân tán của các vị trí điểm.

"Point pattern analysis can be used to identify clusters of disease cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers aim to use point pattern analysis to identify spatial clusters of diseases.
Các nhà nghiên cứu hướng đến việc sử dụng phân tích mẫu điểm để xác định các cụm không gian của bệnh tật.
Phủ định
They decided not to perform point pattern analysis until they had more complete data.
Họ quyết định không thực hiện phân tích mẫu điểm cho đến khi họ có dữ liệu đầy đủ hơn.
Nghi vấn
Why did the team choose to conduct a point pattern analysis on the crime data?
Tại sao nhóm lại chọn tiến hành phân tích mẫu điểm trên dữ liệu tội phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point pattern analysis".

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu và Quy hoạch

'Point pattern analysis' là một công cụ thiết yếu trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và quy hoạch đô thị. Nó giúp các nhà khoa học, nhà quy hoạch và nhà phân tích hiểu được cách các sự kiện (ví dụ: tội phạm, bệnh tật, cây cối) được phân bố trong không gian. Việc nhận diện các mẫu (ngẫu nhiên, tập trung hay phân tán đều) có ý nghĩa cực kỳ quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý tài nguyên, phản ứng khẩn cấp, hoặc phát triển đô thị.

Ứng dụng trong Đời sống Thực tế

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'point pattern analysis' có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, nó được dùng để phân tích sự phân bố của các cửa hàng bán lẻ để tối ưu hóa lợi nhuận, theo dõi sự lây lan của dịch bệnh để có biện pháp phòng ngừa kịp thời, hoặc xác định các khu vực có nguy cơ tội phạm cao để tăng cường an ninh. Đây là một ví dụ điển hình về cách các phương pháp phân tích chuyên sâu giúp chúng ta hiểu và quản lý thế giới xung quanh một cách hiệu quả hơn.