(Top Banner Ad)
coordinates
B2
noun B2 Toán học, Địa lý, Điều hướng, Quản lý

coordinates

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪts/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ phối hợp điều phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of numbers that together specify a location in relation to a frame of reference.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các số, khi kết hợp lại, xác định một vị trí liên quan đến một hệ quy chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coordinates of the city are 34°N, 118°W."

    "Tọa độ của thành phố là 34°B, 118°T."

  • "The pilot used GPS coordinates to locate the airport."

    "Phi công sử dụng tọa độ GPS để định vị sân bay."

  • "The project manager coordinated the efforts of several teams."

    "Người quản lý dự án đã điều phối nỗ lực của nhiều nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối (hành động, hoạt động)
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator điều phối viên, người điều phối
Adjective coordinated được phối hợp, có tổ chức, ăn ý
Adjective uncoordinated kém phối hợp, lóng ngóng, thiếu ăn ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Địa lý, Điều hướng, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
ordinare
Late Latin
coordinare
English
coordinate
English
coordinates

Nguồn gốc 'cùng sắp xếp'

Từ 'coordinates' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'co-' có nghĩa là 'cùng', 'với nhau', và gốc từ 'ordinare' nghĩa là 'sắp xếp', 'đặt hàng' (như trong 'order'). Ghép lại, 'coordinare' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'sắp xếp mọi thứ lại với nhau một cách có trật tự'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này phát triển thành động từ 'coordinate' (phối hợp) và sau đó là danh từ số nhiều 'coordinates' (tọa độ), dùng để chỉ các điểm được sắp xếp theo một hệ thống để xác định vị trí.

Usage Note

Trong toán học và địa lý, 'coordinates' thường chỉ hệ tọa độ (ví dụ: tọa độ Descartes, tọa độ địa lý). Trong quản lý và tổ chức, nó có thể ám chỉ các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau cần phối hợp.

Prepositions

of in

'Coordinates of' được dùng để chỉ tọa độ của một điểm hoặc đối tượng cụ thể. 'Coordinates in' được dùng để chỉ hệ tọa độ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + coordinates
  • determine determine the coordinates
    (xác định tọa độ)
  • provide provide the coordinates
    (cung cấp tọa độ)
  • give give the coordinates
    (cho biết tọa độ)
  • plot plot the coordinates
    (vẽ/biểu diễn tọa độ)
  • locate locate the coordinates
    (định vị tọa độ)
Tính từ + coordinates
  • geographic geographic coordinates
    (tọa độ địa lý)
  • GPS GPS coordinates
    (tọa độ GPS)
  • exact exact coordinates
    (tọa độ chính xác)
  • spatial spatial coordinates
    (tọa độ không gian)
  • rectangular rectangular coordinates
    (tọa độ Descartes/chữ nhật)

Idioms

  • GPS coordinates

    tọa độ GPS

    "Please send me your current GPS coordinates."

    (Làm ơn gửi cho tôi tọa độ GPS hiện tại của bạn.)

  • exact coordinates

    tọa độ chính xác

    "We need the exact coordinates to find the hidden treasure."

    (Chúng ta cần tọa độ chính xác để tìm kho báu bị giấu.)

  • give / provide coordinates

    cung cấp/cho biết tọa độ

    "The pilot gave the control tower the plane's coordinates."

    (Phi công đã cung cấp tọa độ máy bay cho đài kiểm soát không lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinates

noun
Lật mặt

Một tập hợp các số, khi kết hợp lại, xác định một vị trí liên quan đến một hệ quy chiếu.

"The coordinates of the city are 34°N, 118°W."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager needs to coordinate all the different teams.
Quản lý dự án cần điều phối tất cả các nhóm khác nhau.
Phủ định
It's important not to coordinate your outfit with your friend's if you want to stand out.
Điều quan trọng là không nên phối đồ của bạn với bạn của bạn nếu bạn muốn nổi bật.
Nghi vấn
Why do we need to coordinate our schedules for the meeting?
Tại sao chúng ta cần điều phối lịch trình của mình cho cuộc họp?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The event planner coordinates all the vendors for the wedding.
Người lên kế hoạch sự kiện điều phối tất cả các nhà cung cấp cho đám cưới.
Phủ định
She does not coordinate her outfit with her accessories.
Cô ấy không phối đồ với phụ kiện của mình.
Nghi vấn
Do you coordinate the marketing campaigns?
Bạn có điều phối các chiến dịch marketing không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be coordinating the event next week.
Đội sẽ đang điều phối sự kiện vào tuần tới.
Phủ định
She won't be coordinating the project anymore after her resignation.
Cô ấy sẽ không còn điều phối dự án nữa sau khi từ chức.
Nghi vấn
Will they be coordinating their efforts to achieve the goal?
Liệu họ có đang phối hợp những nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The event planners were coordinating the logistics for the conference.
Các nhà tổ chức sự kiện đang điều phối công tác hậu cần cho hội nghị.
Phủ định
She wasn't coordinating her outfit with the theme of the party.
Cô ấy đã không phối đồ của mình với chủ đề của bữa tiệc.
Nghi vấn
Were they coordinating their efforts to finish the project on time?
Họ có đang phối hợp nỗ lực của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinates".

Tầm quan trọng của Hệ tọa độ trong thế giới hiện đại

Hệ tọa độ, đặc biệt là kinh độ và vĩ độ, đã cách mạng hóa khả năng định vị và di chuyển của con người. Từ thời kỳ khám phá đại dương, giúp các thủy thủ không bị lạc giữa biển cả, đến ngày nay với công nghệ GPS, tọa độ đóng vai trò thiết yếu trong mọi mặt đời sống: từ điều hướng trên smartphone, quản lý giao thông, tìm kiếm cứu nạn, cho đến các ứng dụng khoa học và quân sự. Nắm vững cách sử dụng và đọc tọa độ là một kỹ năng cơ bản trong nhiều lĩnh vực hiện đại.