(Top Banner Ad)
locational
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Địa lý

locational

UK: /ləʊˈkeɪʃənəl/ • US: /loʊˈkeɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về vị trí liên quan đến vị trí có tính định vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or indicating location.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chỉ ra vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is conducting a locational analysis to determine the best site for its new factory."

    "Công ty đang tiến hành một phân tích vị trí để xác định địa điểm tốt nhất cho nhà máy mới của mình."

  • "Locational data is crucial for effective urban planning."

    "Dữ liệu vị trí rất quan trọng để quy hoạch đô thị hiệu quả."

  • "The locational advantages of the port have boosted regional trade."

    "Những lợi thế về vị trí của cảng đã thúc đẩy thương mại khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, tìm thấy, đặt ở
Adjective local thuộc về địa phương, cục bộ
Adverb locally tại địa phương, cục bộ
Noun locator thiết bị định vị, người định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
Latin
locatio
English
location
English
locational

Nguồn gốc của "Locational"

Từ 'locational' là một tính từ mô tả điều gì đó liên quan đến 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn'. Từ 'locus' hình thành 'locare' (đặt, để) và sau đó là 'locatio' (sự đặt, vị trí). Khi tiếng Anh mượn 'locatio' để tạo thành 'location', sau đó nó thêm hậu tố '-al' để tạo ra 'locational', chỉ bất cứ điều gì liên quan đến vị trí hoặc nơi chốn.

Usage Note

Từ 'locational' thường được sử dụng để mô tả thông tin, dữ liệu hoặc hệ thống liên quan đến vị trí địa lý. Nó nhấn mạnh khía cạnh vị trí trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'locational data' (dữ liệu vị trí) dùng để chỉ dữ liệu cung cấp thông tin về vị trí của một đối tượng hoặc sự kiện.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: locational analysis of businesses). 'in' được dùng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: locational advantages in a specific region).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với "locational"
  • locational locational data
    (dữ liệu vị trí)
  • locational locational information
    (thông tin vị trí)
  • locational locational analysis
    (phân tích vị trí)
  • locational locational advantage
    (lợi thế về vị trí)
  • locational locational factors
    (các yếu tố vị trí)
  • locational locational services
    (dịch vụ định vị)
  • locational locational accuracy
    (độ chính xác về vị trí)
  • locational locational decision
    (quyết định về vị trí)
  • locational locational convenience
    (sự thuận tiện về vị trí)

Idioms

  • locational awareness

    sự nhận biết về vị trí; ý thức về vị trí

    "Pilots need strong locational awareness to navigate safely."

    (Phi công cần có ý thức về vị trí rất tốt để điều hướng an toàn.)

  • locational flexibility

    sự linh hoạt về vị trí

    "The job offers locational flexibility, allowing remote work from anywhere."

    (Công việc này mang lại sự linh hoạt về vị trí, cho phép làm việc từ xa ở bất cứ đâu.)

  • locational dependence

    sự phụ thuộc vào vị trí

    "Many retail businesses show high locational dependence for customer access."

    (Nhiều doanh nghiệp bán lẻ thể hiện sự phụ thuộc cao vào vị trí để tiếp cận khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chỉ ra vị trí.

"The company is conducting a locational analysis to determine the best site for its new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The map was considered locational information by the archaeologists.
Bản đồ đã được các nhà khảo cổ học coi là thông tin định vị.
Phủ định
The hidden treasure is not believed to be locational information.
Kho báu ẩn không được cho là thông tin định vị.
Nghi vấn
Was the missing hiker's last known position considered locational data by the search team?
Vị trí cuối cùng được biết đến của người đi bộ đường dài mất tích có được đội tìm kiếm coi là dữ liệu định vị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyors had already completed the locational survey before the construction team arrived.
Các nhà khảo sát đã hoàn thành khảo sát vị trí trước khi đội xây dựng đến.
Phủ định
They had not yet determined the locational coordinates when the storm hit.
Họ vẫn chưa xác định được tọa độ vị trí khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the authorities approved the locational permit before they started building?
Chính quyền đã phê duyệt giấy phép vị trí trước khi họ bắt đầu xây dựng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locational".

Tầm quan trọng của vị trí trong bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, câu nói 'Location, location, location' (Vị trí, vị trí, vị trí) là một chân lý nổi tiếng. Nó nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị và tiềm năng của một tài sản. Một vị trí tốt có thể mang lại sự thuận tiện, khả năng tiếp cận và cơ hội phát triển lâu dài.

GPS và dữ liệu vị trí trong cuộc sống hiện đại

Khái niệm 'locational' đã trở nên cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hiện đại nhờ sự phát triển của công nghệ như GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu) và điện thoại thông minh. Dữ liệu vị trí (locational data) được sử dụng rộng rãi từ chỉ đường, tìm kiếm địa điểm, đến các ứng dụng giao hàng và dịch vụ khẩn cấp, giúp con người kết nối và di chuyển hiệu quả hơn, đồng thời mở ra nhiều mô hình kinh doanh mới.