(Top Banner Ad)
speak tersely
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp

speak tersely

UK: /spiːk ˈtɜːsli/ • US: /spiːk ˈtɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói cộc lốc ăn nói cụt ngủn nói trống không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak using few words, often in a way that seems rude or unfriendly.

Vietnamese Meaning

Nói ngắn gọn, súc tích, thường theo cách cộc lốc, thiếu thiện cảm hoặc thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When asked about the project's progress, he spoke tersely, offering only a few brief sentences."

    "Khi được hỏi về tiến độ dự án, anh ta nói rất cộc lốc, chỉ đưa ra vài câu ngắn gọn."

  • "She spoke tersely to her assistant, which made him feel unappreciated."

    "Cô ấy nói chuyện cộc lốc với trợ lý của mình, điều này khiến anh ấy cảm thấy không được coi trọng."

  • "The manager spoke tersely during the meeting, leaving everyone wondering if something was wrong."

    "Người quản lý nói chuyện cộc lốc trong cuộc họp, khiến mọi người tự hỏi có chuyện gì không ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Adjective terse Ngắn gọn, súc tích
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài nói, lời nói
Noun terseness Sự ngắn gọn, sự súc tích
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực

Synonyms

speak curtly (nói cộc lốc)speak briefly (nói ngắn gọn)speak shortly (nói cụt ngủn)

Antonyms

speak elaborately (nói dài dòng)speak at length (nói tỉ mỉ, chi tiết)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spereg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
specan / sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
tergere (to rub off, wipe clean)
Latin
tersus (cleaned, neat, polished)
English
terse (17th century)
English
tersely (18th century)

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *spereg-, có nghĩa là 'tung ra, nói'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (specan/sprecan), từ này đã phát triển thành 'speak' như chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với hành động phát ra lời nói.

Nguồn gốc của 'Tersely'

Trạng từ 'tersely' đến từ tính từ 'terse', xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Terse' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tersus', mang nghĩa 'được lau sạch, gọn gàng, bóng bẩy'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'trau chuốt, tinh tế', nhưng sau này phát triển thành nghĩa 'ngắn gọn, súc tích, không thừa thãi'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'tersely' mang nghĩa 'một cách ngắn gọn và súc tích'.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ cách nói chuyện kiệm lời đến mức có thể gây khó chịu hoặc hiểu lầm. 'Tersely' nhấn mạnh sự ngắn gọn và đôi khi thiếu nhã nhặn. Khác với 'speak concisely' (nói ngắn gọn, rõ ràng) vốn mang nghĩa tích cực, 'speak tersely' thường có sắc thái tiêu cực về mặt giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak tersely
  • always always speak tersely
    (luôn luôn nói ngắn gọn/cụt lủn)
  • rarely rarely speak tersely
    (hiếm khi nói ngắn gọn/cụt lủn)
  • habitually habitually speak tersely
    (có thói quen nói ngắn gọn/cụt lủn)
Verb + speak tersely
  • chose to chose to speak tersely
    (chọn cách nói ngắn gọn/cụt lủn)
  • managed to managed to speak tersely
    (cố gắng nói ngắn gọn/cụt lủn)
  • tend to tend to speak tersely
    (có xu hướng nói ngắn gọn/cụt lủn)

Idioms

  • He tends to speak tersely when annoyed.

    Anh ấy có xu hướng nói cụt lủn khi bực mình.

    "When asked about the delay, he tends to speak tersely, offering very few details."

    (Khi được hỏi về sự chậm trễ, anh ấy có xu hướng nói cụt lủn, chỉ đưa ra rất ít chi tiết.)

  • To speak tersely out of necessity.

    Nói ngắn gọn vì cần thiết.

    "Given the limited time, the CEO had to speak tersely, getting straight to the point."

    (Do thời gian có hạn, CEO phải nói ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề.)

  • She learned to speak tersely to avoid unnecessary arguments.

    Cô ấy học cách nói ngắn gọn để tránh những tranh cãi không cần thiết.

    "After years of dealing with difficult clients, she learned to speak tersely and professionally."

    (Sau nhiều năm làm việc với những khách hàng khó tính, cô ấy học cách nói ngắn gọn và chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak tersely

Cụm động từ
Lật mặt

Nói ngắn gọn, súc tích, thường theo cách cộc lốc, thiếu thiện cảm hoặc thô lỗ.

"When asked about the project's progress, he spoke tersely, offering only a few brief sentences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's tersely spoken instructions left no room for misunderstanding.
Những chỉ dẫn được nói ngắn gọn của ông chủ không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
Phủ định
The students' tersely worded complaints didn't sway the professor's decision.
Những lời phàn nàn được diễn đạt ngắn gọn của các sinh viên đã không làm lung lay quyết định của giáo sư.
Nghi vấn
Was it Mr. Jones's tersely delivered speech that offended the audience?
Có phải bài phát biểu được trình bày ngắn gọn của ông Jones đã xúc phạm khán giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak tersely".

Sự thẳng thắn và phép lịch sự

Trong một số nền văn hóa phương Tây, nói 'tersely' (ngắn gọn, súc tích) có thể được coi là hiệu quả và đi thẳng vào vấn đề, đặc biệt trong môi trường công việc. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, như ở Việt Nam, việc nói quá ngắn gọn hoặc cụt lủn có thể bị xem là thiếu lịch sự, thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, vì nó bỏ qua các yếu tố xã giao và sự khách sáo cần thiết.

Giao tiếp chuyên nghiệp và cá nhân

Khả năng 'speak tersely' thường được đánh giá cao trong giao tiếp chuyên nghiệp (ví dụ: trong email, báo cáo) khi cần truyền tải thông tin rõ ràng, nhanh chóng. Ngược lại, trong giao tiếp cá nhân hoặc các mối quan hệ thân mật, việc nói quá 'tersely' có thể tạo ra khoảng cách, khiến người nghe cảm thấy không được quan tâm hoặc bị xa lánh, vì nó thiếu đi sự ấm áp và biểu cảm cảm xúc.