(Top Banner Ad)
speak briefly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Giao tiếp chung

speak briefly

UK: /ˌspiːk ˈbriːfli/ • US: /ˌspiːk ˈbriːfli/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngắn gọn trình bày ngắn gọn phát biểu ngắn gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk for a short amount of time or to be concise in your speech.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện trong một khoảng thời gian ngắn hoặc nói một cách ngắn gọn, súc tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to speak briefly about the project's progress."

    "Tôi muốn nói ngắn gọn về tiến độ của dự án."

  • "The CEO will speak briefly about the company's future plans."

    "Giám đốc điều hành sẽ nói ngắn gọn về kế hoạch tương lai của công ty."

  • "Could you speak briefly to the main points?"

    "Bạn có thể nói ngắn gọn về những điểm chính được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective brief ngắn gọn, súc tích
Noun briefing cuộc họp giao ban, cuộc họp tóm tắt
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun brevity sự ngắn gọn, tính cô đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
brevis (short)
Old French
bref
Middle English
bref
Modern English
briefly

Nguồn gốc của 'Speak Briefly'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến hành động tạo ra âm thanh hoặc nói. Trong khi đó, 'briefly' xuất phát từ 'brief', mà bản thân 'brief' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên ý nghĩa 'nói một cách ngắn gọn, súc tích', phản ánh sự cô đọng và đi thẳng vào vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc trình bày thông tin một cách nhanh chóng và không đi sâu vào chi tiết. Nó nhấn mạnh tính ngắn gọn và hiệu quả trong giao tiếp. Khác với 'talk briefly' có sắc thái thân mật hơn, 'speak briefly' trang trọng hơn, thường dùng trong các buổi thuyết trình, họp hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (someone) + speak briefly
  • allow allow someone to speak briefly
    (cho phép ai đó phát biểu ngắn gọn)
  • need need to speak briefly
    (cần nói chuyện ngắn gọn)
  • want want to speak briefly
    (muốn phát biểu ngắn gọn)
Adverb + speak briefly
  • just just speak briefly
    (chỉ cần nói ngắn gọn thôi)
  • only only speak briefly
    (chỉ nói ngắn gọn)
Speak briefly + Prepositional Phrase
  • about speak briefly about something
    (nói ngắn gọn về điều gì đó)
  • on speak briefly on a topic
    (phát biểu ngắn gọn về một chủ đề)
  • to speak briefly to the audience
    (nói ngắn gọn với khán giả)

Idioms

  • To speak briefly and to the point.

    Nói ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

    "In a busy meeting, it's best to speak briefly and to the point."

    (Trong một cuộc họp bận rộn, tốt nhất là nên nói ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.)

  • Let me speak briefly.

    Hãy để tôi nói ngắn gọn (cho phép tôi phát biểu/trình bày ngắn gọn).

    "Before we decide, let me speak briefly about my concerns."

    (Trước khi chúng ta quyết định, hãy để tôi nói ngắn gọn về những lo ngại của tôi.)

  • Just to speak briefly.

    Chỉ để nói ngắn gọn (một cách lịch sự để xin phép phát biểu nhanh).

    "Just to speak briefly, I think we should reconsider the proposal."

    (Chỉ để nói ngắn gọn, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak briefly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói chuyện trong một khoảng thời gian ngắn hoặc nói một cách ngắn gọn, súc tích.

"I'd like to speak briefly about the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate speaking briefly at meetings to respect everyone's time.
Tôi đánh giá cao việc phát biểu ngắn gọn tại các cuộc họp để tôn trọng thời gian của mọi người.
Phủ định
He avoids speaking briefly because he likes to elaborate on every detail.
Anh ấy tránh nói ngắn gọn vì anh ấy thích giải thích chi tiết mọi thứ.
Nghi vấn
Do you mind speaking briefly about the project's progress?
Bạn có phiền nói ngắn gọn về tiến độ của dự án không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the chance, I would speak briefly about my research findings.
Nếu tôi có cơ hội, tôi sẽ nói ngắn gọn về những phát hiện nghiên cứu của mình.
Phủ định
If the presentation wasn't so short, I wouldn't speak briefly; I'd elaborate on every detail.
Nếu bài thuyết trình không quá ngắn, tôi sẽ không nói ngắn gọn; tôi sẽ nói chi tiết về mọi thứ.
Nghi vấn
Would you speak briefly if you were given only five minutes for your presentation?
Bạn có nói ngắn gọn không nếu bạn chỉ có năm phút cho bài thuyết trình của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak briefly".

Giá trị của sự súc tích trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, khả năng trình bày ý tưởng một cách ngắn gọn và rõ ràng rất được đánh giá cao. Điều này phản ánh quan niệm 'thời gian là vàng bạc' (time is money) và mong muốn truyền tải thông tin hiệu quả nhất mà không làm mất thời gian của người khác.

'Brevity is the soul of wit'

Đây là một câu nói nổi tiếng của William Shakespeare trong vở kịch Hamlet. Nó nhấn mạnh rằng trí tuệ và sự thông minh thường được thể hiện qua lời nói ngắn gọn, súc tích và đúng trọng tâm, thay vì dài dòng. Câu nói này khuyến khích sự trực tiếp và hiệu quả trong giao tiếp, tránh lãng phí lời lẽ không cần thiết.