(Top Banner Ad)
sfx
B1
Noun B1 Âm thanh, Sản xuất phim/video, Trò chơi điện tử

sfx

UK: /ˌɛs.ɛfˈɛks/ • US: /ˌɛs.ɛfˈɛks/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng âm thanh âm thanh đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of 'sound effects': artificially created or enhanced sounds used in film, television, video games, and other media to enhance the auditory impact.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'sound effects': âm thanh được tạo ra hoặc tăng cường một cách nhân tạo, được sử dụng trong phim ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác để tăng cường tác động thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's impressive sfx made the action scenes more believable."

    "Hiệu ứng âm thanh ấn tượng của bộ phim đã làm cho các cảnh hành động trở nên đáng tin hơn."

  • "The game developers spent months perfecting the sfx."

    "Các nhà phát triển game đã dành hàng tháng để hoàn thiện hiệu ứng âm thanh."

  • "Good sfx can make or break a horror movie."

    "Hiệu ứng âm thanh tốt có thể quyết định thành công hoặc thất bại của một bộ phim kinh dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound effect hiệu ứng âm thanh (dạng đầy đủ của SFX)
Noun FX hiệu ứng (viết tắt chung của 'effects')
Noun VFX hiệu ứng hình ảnh (viết tắt của 'visual effects', liên quan đến SFX)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Sản xuất phim/video, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
sound effects

Nguồn gốc của SFX

SFX là viết tắt của 'sound effects' (hiệu ứng âm thanh) trong tiếng Anh. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình, phát thanh và trò chơi điện tử để chỉ các âm thanh được tạo ra hoặc biến đổi nhân tạo nhằm nâng cao trải nghiệm nghe nhìn, không phải là âm thanh tự nhiên từ bối cảnh.

Usage Note

SFX thường được sử dụng để chỉ các âm thanh được thêm vào quá trình hậu kỳ sản xuất để làm cho trải nghiệm nghe trở nên sống động và hấp dẫn hơn. Ví dụ, tiếng súng nổ, tiếng bước chân trên tuyết, tiếng gió hú đều có thể là SFX. SFX khác với 'ambient sound' (âm thanh môi trường) là âm thanh tự nhiên có sẵn tại địa điểm ghi âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SFX
  • create create SFX
    (tạo hiệu ứng âm thanh)
  • add add SFX
    (thêm hiệu ứng âm thanh)
  • design design SFX
    (thiết kế hiệu ứng âm thanh)
  • mix mix SFX
    (phối trộn hiệu ứng âm thanh)
  • record record SFX
    (ghi âm hiệu ứng âm thanh)
Adjective + SFX
  • realistic realistic SFX
    (hiệu ứng âm thanh chân thực)
  • powerful powerful SFX
    (hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ)
  • immersive immersive SFX
    (hiệu ứng âm thanh sống động/gây đắm chìm)
  • atmospheric atmospheric SFX
    (hiệu ứng âm thanh tạo không khí)
SFX + Noun
  • SFX library SFX library
    (thư viện hiệu ứng âm thanh)
  • SFX artist SFX artist
    (nghệ sĩ/chuyên gia hiệu ứng âm thanh)
  • SFX budget SFX budget
    (ngân sách hiệu ứng âm thanh)

Idioms

  • heavy on the SFX

    sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh (thường ngụ ý quá mức hoặc là điểm nhấn chính)

    "That action movie was really heavy on the SFX."

    (Bộ phim hành động đó thực sự dùng rất nhiều hiệu ứng âm thanh.)

  • SFX-driven

    được định hướng/thúc đẩy bởi hiệu ứng âm thanh (ý nói hiệu ứng âm thanh là yếu tố chủ đạo)

    "Many modern video games are SFX-driven to enhance player experience."

    (Nhiều trò chơi điện tử hiện đại được định hướng bởi hiệu ứng âm thanh để nâng cao trải nghiệm người chơi.)

  • the power of SFX

    sức mạnh của hiệu ứng âm thanh (nhấn mạnh tầm quan trọng và khả năng tác động của chúng)

    "The power of SFX can transform a simple scene into an epic moment."

    (Sức mạnh của hiệu ứng âm thanh có thể biến một cảnh đơn giản thành một khoảnh khắc hoành tráng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sfx

Noun
Lật mặt

Viết tắt của 'sound effects': âm thanh được tạo ra hoặc tăng cường một cách nhân tạo, được sử dụng trong phim ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác để tăng cường tác động thính giác.

"The movie's impressive sfx made the action scenes more believable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sfx".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm truyền thông

SFX đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra không khí và tăng cường sự đắm chìm cho người xem/người chơi trong phim ảnh, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác. Chúng giúp xây dựng thế giới, truyền tải cảm xúc và làm cho câu chuyện trở nên sống động hơn.

Nghệ thuật Foley và sự sáng tạo

Một trong những phương pháp tạo SFX truyền thống và sáng tạo nhất là nghệ thuật Foley. Các nghệ sĩ Foley sử dụng nhiều vật dụng hàng ngày (như dừa để tạo tiếng ngựa phi, cần tây để tạo tiếng xương gãy) để tái tạo các âm thanh chân thực, sống động, bổ sung cho các cảnh quay.