specialized counsel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or requiring detailed and specific knowledge or training.
Vietnamese Meaning
Có hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has specialized knowledge in international trade law."
"Cô ấy có kiến thức chuyên môn về luật thương mại quốc tế."
-
"The company sought specialized counsel regarding the new regulations."
"Công ty đã tìm kiếm tư vấn chuyên môn về các quy định mới."
-
"Our firm provides specialized counsel in intellectual property law."
"Công ty chúng tôi cung cấp tư vấn chuyên môn trong lĩnh vực luật sở hữu trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | |
| Verb | specialize | |
| Noun | specialization | |
| Noun | counselor | |
| Verb | counsel |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specialized' nhấn mạnh đến sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Nó khác với 'special' (đặc biệt) ở chỗ 'special' mang nghĩa chung chung hơn về sự khác biệt hoặc độc đáo.
Trong ngữ cảnh này, 'counsel' thường được hiểu là lời khuyên pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn. Nó khác với 'advice' ở chỗ 'counsel' thường trang trọng hơn và liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc phức tạp.
Prepositions
specialized in: chỉ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., specialized in tax law). specialized for: được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích cụ thể (e.g., specialized for handling complex cases).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek specialized counsel (tìm kiếm cố vấn chuyên môn)
-
retain retain specialized counsel (thuê/chỉ định cố vấn chuyên môn (trong vụ việc pháp lý))
-
hire hire specialized counsel (thuê cố vấn chuyên môn)
-
consult consult specialized counsel (tham vấn cố vấn chuyên môn)
-
independent independent specialized counsel (cố vấn chuyên môn độc lập)
-
outside outside specialized counsel (cố vấn chuyên môn bên ngoài (không thuộc nội bộ))
-
experienced experienced specialized counsel (cố vấn chuyên môn giàu kinh nghiệm)
-
on specialized counsel on tax law (cố vấn chuyên môn về luật thuế)
-
for specialized counsel for a complex litigation (cố vấn chuyên môn cho một vụ kiện phức tạp)
Idioms
-
engage specialized counsel
thuê hoặc chỉ định một cố vấn chuyên môn (thường là luật sư) để xử lý một vấn đề cụ thể
"The company decided to engage specialized counsel to handle the intellectual property dispute."
(Công ty đã quyết định thuê cố vấn chuyên môn để giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ.)
-
seek specialized counsel
tìm kiếm lời khuyên hoặc sự tư vấn từ một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể
"Before making such a significant investment, it's wise to seek specialized counsel."
(Trước khi thực hiện một khoản đầu tư quan trọng như vậy, thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn chuyên môn.)
-
provide specialized counsel
cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc lời khuyên chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể
"Our firm can provide specialized counsel on international trade law."
(Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu về luật thương mại quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialized counsel
Tính từCó hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.
"She has specialized knowledge in international trade law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized counsel".
