(Top Banner Ad)
specialized counsel
C1
Tính từ C1 Pháp luật

specialized counsel

UK: /ˈspɛʃəlaɪzd ˈkaʊnsəl/ • US: /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn chuyên môn tư vấn đặc biệt ý kiến chuyên gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or requiring detailed and specific knowledge or training.

Vietnamese Meaning

Có hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has specialized knowledge in international trade law."

    "Cô ấy có kiến thức chuyên môn về luật thương mại quốc tế."

  • "The company sought specialized counsel regarding the new regulations."

    "Công ty đã tìm kiếm tư vấn chuyên môn về các quy định mới."

  • "Our firm provides specialized counsel in intellectual property law."

    "Công ty chúng tôi cung cấp tư vấn chuyên môn trong lĩnh vực luật sở hữu trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist
Verb specialize
Noun specialization
Noun counselor
Verb counsel

Synonyms

expert advice (lời khuyên chuyên gia)specialized advice (tư vấn chuyên môn)

Antonyms

general advice (lời khuyên chung chung)unskilled advice (lời khuyên thiếu chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (kind, sort)
Latin
specialis (of a specific kind)
Old French
special
English
special (adjective)
English
specialize (verb)
English
specialized (participle adjective)
Latin
consilium (deliberation, advice, plan)
Old French
conseil
English
counsel (noun)
English
specialized counsel (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'specialized counsel'

Từ 'specialized' bắt nguồn từ 'species' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'loại' hoặc 'kiểu', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'đặc biệt', 'riêng biệt' hay 'chuyên biệt'. Trong khi đó, 'counsel' có gốc từ 'consilium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự tham vấn', 'lời khuyên' hoặc 'sự cân nhắc'. Khi ghép lại, 'specialized counsel' ám chỉ 'lời khuyên hoặc sự tư vấn được cung cấp bởi một người có kiến thức sâu rộng, chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể', thường là trong lĩnh vực pháp luật.

Usage Note

Từ 'specialized' nhấn mạnh đến sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Nó khác với 'special' (đặc biệt) ở chỗ 'special' mang nghĩa chung chung hơn về sự khác biệt hoặc độc đáo.
Trong ngữ cảnh này, 'counsel' thường được hiểu là lời khuyên pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn. Nó khác với 'advice' ở chỗ 'counsel' thường trang trọng hơn và liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc phức tạp.

Prepositions

in for

specialized in: chỉ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., specialized in tax law). specialized for: được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích cụ thể (e.g., specialized for handling complex cases).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cố vấn chuyên môn
  • seek seek specialized counsel
    (tìm kiếm cố vấn chuyên môn)
  • retain retain specialized counsel
    (thuê/chỉ định cố vấn chuyên môn (trong vụ việc pháp lý))
  • hire hire specialized counsel
    (thuê cố vấn chuyên môn)
  • consult consult specialized counsel
    (tham vấn cố vấn chuyên môn)
Tính từ mô tả cố vấn chuyên môn
  • independent independent specialized counsel
    (cố vấn chuyên môn độc lập)
  • outside outside specialized counsel
    (cố vấn chuyên môn bên ngoài (không thuộc nội bộ))
  • experienced experienced specialized counsel
    (cố vấn chuyên môn giàu kinh nghiệm)
Cố vấn chuyên môn + giới từ
  • on specialized counsel on tax law
    (cố vấn chuyên môn về luật thuế)
  • for specialized counsel for a complex litigation
    (cố vấn chuyên môn cho một vụ kiện phức tạp)

Idioms

  • engage specialized counsel

    thuê hoặc chỉ định một cố vấn chuyên môn (thường là luật sư) để xử lý một vấn đề cụ thể

    "The company decided to engage specialized counsel to handle the intellectual property dispute."

    (Công ty đã quyết định thuê cố vấn chuyên môn để giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ.)

  • seek specialized counsel

    tìm kiếm lời khuyên hoặc sự tư vấn từ một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể

    "Before making such a significant investment, it's wise to seek specialized counsel."

    (Trước khi thực hiện một khoản đầu tư quan trọng như vậy, thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn chuyên môn.)

  • provide specialized counsel

    cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc lời khuyên chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể

    "Our firm can provide specialized counsel on international trade law."

    (Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu về luật thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized counsel

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

"She has specialized knowledge in international trade law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized counsel".

Tầm quan trọng của sự chuyên môn hóa trong pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, các vấn đề pháp lý thường rất phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Việc thuê 'cố vấn chuyên môn' (specialized counsel) là rất phổ biến để đảm bảo rằng khách hàng nhận được lời khuyên chính xác và hiệu quả nhất từ một người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: luật thuế, luật sở hữu trí tuệ, luật môi trường), thay vì một luật sư tổng quát.

Vai trò của cố vấn chuyên môn trong doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là các tập đoàn lớn, việc sử dụng 'cố vấn chuyên môn' bên ngoài (outside specialized counsel) cho các vấn đề nhạy cảm hoặc có tính chuyên biệt cao (như mua bán sáp nhập, tuân thủ quy định, các vụ kiện lớn) là một thông lệ quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp có được cái nhìn khách quan, chuyên môn sâu và nguồn lực bổ sung, là yếu tố then chốt trong quản trị công ty và quản lý rủi ro.