(Top Banner Ad)
expert advice
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

expert advice

UK: /ˈek.spɜːt ədˈvaɪs/ • US: /ˈek.spɝːt ədˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời khuyên từ chuyên gia tư vấn của chuyên gia ý kiến chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guidance or recommendations offered by someone with specialized knowledge or skill in a particular field.

Vietnamese Meaning

Lời khuyên hoặc khuyến nghị được đưa ra bởi một người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sought expert advice on how to manage my finances."

    "Tôi đã tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia về cách quản lý tài chính của mình."

  • "The company hired a consultant to provide expert advice on marketing strategies."

    "Công ty đã thuê một nhà tư vấn để cung cấp lời khuyên chuyên môn về các chiến lược marketing."

  • "Before making any major decisions, it's always wise to seek expert advice."

    "Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người thành thạo
Noun expertise chuyên môn, sự tinh thông
Adjective expert chuyên gia, thành thạo, có kinh nghiệm
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Noun advice lời khuyên, lời chỉ dẫn
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Noun adviser/advisor cố vấn, người khuyên bảo
Adjective advisory có tính chất tư vấn, khuyên bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
expertus
Old French
expert
Middle English
expert
Latin
videre
Latin
visum
Old French
avis
Middle English
avis/advice
Modern English
expert advice

Nguồn gốc của 'Expert'

Từ 'expert' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'expertus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã thử, đã kiểm chứng' hoặc 'có kinh nghiệm'. Nó liên quan đến động từ 'experiri' (thử nghiệm, trải nghiệm). Điều này cho thấy rằng một 'expert' (chuyên gia) là người đã trải qua nhiều thử thách, tích lũy kinh nghiệm thực tế để trở nên thành thạo.

Nguồn gốc của 'Advice'

Từ 'advice' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avis', có nghĩa là 'ý kiến, quan điểm'. Bản thân từ này lại dựa trên 'visum' trong tiếng Latin, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'videre' (nhìn thấy). Như vậy, 'advice' ban đầu có nghĩa là 'điều đã được nhìn thấy' hoặc 'quan điểm được hình thành sau khi xem xét kỹ lưỡng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tin cậy và chính xác của lời khuyên, do được đưa ra bởi một chuyên gia. Nó thường được tìm kiếm khi cần giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc đưa ra các quyết định quan trọng. Khác với 'general advice' (lời khuyên chung chung) vốn có thể đến từ bất kỳ ai, 'expert advice' mang tính chuyên môn và có căn cứ hơn.

Prepositions

on about regarding

On: Được dùng để chỉ chủ đề chính của lời khuyên (ví dụ: expert advice on investment). About: Tương tự như 'on', nhưng có thể mang sắc thái bao quát hơn (ví dụ: expert advice about starting a business). Regarding: Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (ví dụ: expert advice regarding legal matters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert advice
  • sound sound expert advice
    (lời khuyên chuyên gia đúng đắn, hợp lý)
  • professional professional expert advice
    (lời khuyên chuyên gia chuyên nghiệp)
  • independent independent expert advice
    (lời khuyên chuyên gia độc lập)
  • legal legal expert advice
    (lời khuyên chuyên gia pháp lý)
  • invaluable invaluable expert advice
    (lời khuyên chuyên gia vô giá)
Verb + expert advice
  • seek seek expert advice
    (tìm kiếm lời khuyên chuyên gia)
  • get/obtain get/obtain expert advice
    (nhận được lời khuyên chuyên gia)
  • follow follow expert advice
    (làm theo/thực hiện lời khuyên chuyên gia)
  • provide/give provide/give expert advice
    (cung cấp/đưa ra lời khuyên chuyên gia)
  • rely on rely on expert advice
    (dựa vào lời khuyên chuyên gia)
  • disregard/ignore disregard/ignore expert advice
    (phớt lờ/bỏ qua lời khuyên chuyên gia)

Idioms

  • It's always wise to seek expert advice.

    Luôn luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên chuyên gia.

    "When dealing with complex legal matters, it's always wise to seek expert advice."

    (Khi giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp, luôn khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên chuyên gia.)

  • Take expert advice on board.

    Tiếp thu/lắng nghe lời khuyên chuyên gia.

    "You really should take your financial advisor's expert advice on board if you want to save money."

    (Bạn thực sự nên tiếp thu lời khuyên chuyên gia từ cố vấn tài chính của mình nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.)

  • Fly in the face of expert advice.

    Bất chấp/phớt lờ lời khuyên chuyên gia (làm điều ngược lại).

    "He decided to invest all his savings in a risky startup, flying in the face of expert advice."

    (Anh ấy quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro, bất chấp lời khuyên của chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert advice

Noun Phrase
Lật mặt

Lời khuyên hoặc khuyến nghị được đưa ra bởi một người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

"I sought expert advice on how to manage my finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert advice".

Vai trò của chuyên gia trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự tin tưởng mạnh mẽ vào các chuyên gia và lời khuyên của họ trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, việc tìm kiếm 'expert advice' từ bác sĩ, luật sư, cố vấn tài chính hay kỹ sư là điều rất phổ biến và được khuyến khích để đưa ra quyết định quan trọng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Khái niệm 'Second Opinion'

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'expert advice' là khái niệm 'second opinion' (ý kiến thứ hai). Điều này có nghĩa là tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia khác sau khi đã nhận được lời khuyên ban đầu. Việc này thường được thực hiện trong lĩnh vực y tế hoặc pháp lý, không phải để nghi ngờ chuyên gia đầu tiên mà là để đảm bảo mọi góc độ đã được xem xét và có được quyết định tốt nhất.