expert guidance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or involving great skill or knowledge of a particular subject or activity.
Vietnamese Meaning
Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức lớn về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; chuyên gia, thành thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an expert mechanic."
"Anh ấy là một thợ máy lành nghề."
-
"The company sought expert guidance on financial matters."
"Công ty đã tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn về các vấn đề tài chính."
-
"Students benefit from expert guidance in their chosen fields."
"Sinh viên được hưởng lợi từ sự hướng dẫn chuyên môn trong các lĩnh vực họ đã chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expert | chuyên gia, người có chuyên môn cao |
| Adjective | expert | có chuyên môn, thành thạo, lão luyện |
| Noun | expertise | kiến thức chuyên môn, sự thành thạo |
| Adverb | expertly | một cách chuyên nghiệp/thành thạo |
| Verb | guide | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Noun | guide | người hướng dẫn, sách hướng dẫn |
| Adjective | guided | được hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'expert' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một cái gì đó thể hiện trình độ kỹ năng hoặc kiến thức cao. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn và uy tín trong một lĩnh vực nhất định.
Danh từ 'guidance' đề cập đến sự hỗ trợ hoặc lời khuyên được cung cấp để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc điều hướng một tình huống. Nó ngụ ý một sự trợ giúp có hướng dẫn và có giá trị.
Prepositions
Expert in: có chuyên môn về cái gì; Expert at: giỏi về việc gì; Expert on: chuyên gia về chủ đề gì. Ví dụ: He is an expert in data analysis. She is expert at playing the piano. They hired an expert on climate change.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invaluable invaluable expert guidance (sự hướng dẫn chuyên môn vô giá)
-
professional professional expert guidance (sự hướng dẫn chuyên môn chuyên nghiệp)
-
sound sound expert guidance (sự hướng dẫn chuyên môn đúng đắn/hợp lý)
-
impartial impartial expert guidance (sự hướng dẫn chuyên môn khách quan)
-
seek seek expert guidance (tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn)
-
receive receive expert guidance (nhận được sự hướng dẫn chuyên môn)
-
provide provide expert guidance (cung cấp sự hướng dẫn chuyên môn)
-
benefit from benefit from expert guidance (hưởng lợi từ sự hướng dẫn chuyên môn)
Idioms
-
under the expert guidance of someone
dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ai đó
"The project was completed successfully under the expert guidance of Dr. Lee."
(Dự án đã hoàn thành xuất sắc dưới sự hướng dẫn chuyên môn của Tiến sĩ Lee.)
-
rely on expert guidance
dựa vào sự hướng dẫn chuyên môn
"When making critical decisions, it's wise to rely on expert guidance."
(Khi đưa ra các quyết định quan trọng, việc dựa vào sự hướng dẫn chuyên môn là khôn ngoan.)
-
call for expert guidance
kêu gọi/yêu cầu sự hướng dẫn chuyên môn
"The complex situation called for expert guidance from a legal team."
(Tình huống phức tạp đòi hỏi sự hướng dẫn chuyên môn từ một đội ngũ pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expert guidance
Tính từCó hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức lớn về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; chuyên gia, thành thạo.
"He is an expert mechanic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert guidance".
