(Top Banner Ad)
expert guidance
B2
Tính từ B2 Nghề nghiệp, Giáo dục, Tư vấn

expert guidance

UK: /ˈek.spɜːt ˈɡaɪ.dəns/ • US: /ˈek.spɝːt ˈɡaɪ.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hướng dẫn chuyên môn chỉ dẫn của chuyên gia tư vấn chuyên gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or involving great skill or knowledge of a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức lớn về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an expert mechanic."

    "Anh ấy là một thợ máy lành nghề."

  • "The company sought expert guidance on financial matters."

    "Công ty đã tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn về các vấn đề tài chính."

  • "Students benefit from expert guidance in their chosen fields."

    "Sinh viên được hưởng lợi từ sự hướng dẫn chuyên môn trong các lĩnh vực họ đã chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn cao
Adjective expert có chuyên môn, thành thạo, lão luyện
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự thành thạo
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp/thành thạo
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

skilled direction (sự chỉ đạo khéo léo)professional advice (lời khuyên chuyên nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Giáo dục, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experīrī
Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
Old French
guider
Old French
guidance
English
guidance
English
expert guidance

Nguồn gốc của 'Expert'

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', nghĩa là 'đã trải qua, đã kinh nghiệm'. Ban đầu, nó chỉ người đã thử nghiệm nhiều và tích lũy được kiến thức. Ngày nay, một 'expert' là người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Guidance'

Từ 'guidance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là 'chỉ dẫn, dẫn đường'. Nó mô tả hành động cung cấp sự hướng dẫn, chỉ bảo cho ai đó, giúp họ đi đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu. Khi kết hợp với 'expert', nó nhấn mạnh sự hướng dẫn đến từ người có chuyên môn cao.

Usage Note

Tính từ 'expert' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một cái gì đó thể hiện trình độ kỹ năng hoặc kiến thức cao. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn và uy tín trong một lĩnh vực nhất định.
Danh từ 'guidance' đề cập đến sự hỗ trợ hoặc lời khuyên được cung cấp để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc điều hướng một tình huống. Nó ngụ ý một sự trợ giúp có hướng dẫn và có giá trị.

Prepositions

in at on

Expert in: có chuyên môn về cái gì; Expert at: giỏi về việc gì; Expert on: chuyên gia về chủ đề gì. Ví dụ: He is an expert in data analysis. She is expert at playing the piano. They hired an expert on climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert guidance
  • invaluable invaluable expert guidance
    (sự hướng dẫn chuyên môn vô giá)
  • professional professional expert guidance
    (sự hướng dẫn chuyên môn chuyên nghiệp)
  • sound sound expert guidance
    (sự hướng dẫn chuyên môn đúng đắn/hợp lý)
  • impartial impartial expert guidance
    (sự hướng dẫn chuyên môn khách quan)
Verb + expert guidance
  • seek seek expert guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn)
  • receive receive expert guidance
    (nhận được sự hướng dẫn chuyên môn)
  • provide provide expert guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn chuyên môn)
  • benefit from benefit from expert guidance
    (hưởng lợi từ sự hướng dẫn chuyên môn)

Idioms

  • under the expert guidance of someone

    dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ai đó

    "The project was completed successfully under the expert guidance of Dr. Lee."

    (Dự án đã hoàn thành xuất sắc dưới sự hướng dẫn chuyên môn của Tiến sĩ Lee.)

  • rely on expert guidance

    dựa vào sự hướng dẫn chuyên môn

    "When making critical decisions, it's wise to rely on expert guidance."

    (Khi đưa ra các quyết định quan trọng, việc dựa vào sự hướng dẫn chuyên môn là khôn ngoan.)

  • call for expert guidance

    kêu gọi/yêu cầu sự hướng dẫn chuyên môn

    "The complex situation called for expert guidance from a legal team."

    (Tình huống phức tạp đòi hỏi sự hướng dẫn chuyên môn từ một đội ngũ pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert guidance

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức lớn về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

"He is an expert mechanic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert guidance".

Giá trị của Chuyên môn ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, y tế và kinh doanh, kiến thức chuyên môn (expertise) được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng việc tìm kiếm và tuân theo 'expert guidance' là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất, giải quyết vấn đề hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với kiến thức sâu sắc và kinh nghiệm chuyên biệt.

Vai trò của Cố vấn và Chuyên gia

Khái niệm cố vấn (mentorship) và vai trò của các chuyên gia tư vấn rất phổ biến ở các nước phương Tây. Cá nhân và tổ chức thường chủ động tìm đến những người có kinh nghiệm và chuyên môn sâu để nhận được 'expert guidance', nhằm phát triển bản thân, đưa ra các quyết sách chiến lược hoặc vượt qua thách thức. Đây là một phần quan trọng trong việc học hỏi và phát triển liên tục trong xã hội phương Tây.