(Top Banner Ad)
specific heat
B2
noun B2 Vật lý học

specific heat

UK: /spəˈsɪfɪk hiːt/ • US: /spəˈsɪfɪk hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt dung riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of heat per unit mass required to raise the temperature of a substance by one degree Celsius.

Vietnamese Meaning

Nhiệt dung riêng là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất đó lên một độ Celsius.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specific heat of water is higher than that of iron."

    "Nhiệt dung riêng của nước cao hơn so với nhiệt dung riêng của sắt."

  • "Knowing the specific heat of a material is important for many engineering applications."

    "Việc biết nhiệt dung riêng của một vật liệu rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng kỹ thuật."

  • "The specific heat of copper is relatively low."

    "Nhiệt dung riêng của đồng tương đối thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific riêng biệt, đặc trưng, cụ thể
Adverb specifically một cách riêng biệt, cụ thể là
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun heating sự làm nóng, hệ thống sưởi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specificus
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu

Nguồn gốc của thuật ngữ 'specific heat'

Thuật ngữ 'specific heat' (nhiệt dung riêng) là một khái niệm khoa học ghép nối, xuất hiện trong vật lý học và nhiệt động lực học vào thế kỷ 18-19. 'Specific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specificus', có nghĩa là 'đặc trưng, riêng biệt', nhấn mạnh rằng đây là một thuộc tính độc đáo của từng chất. 'Heat' (nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, chỉ năng lượng nhiệt. Sự kết hợp này mô tả chính xác lượng năng lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng của một chất cụ thể lên một độ nhất định, giúp phân biệt khả năng hấp thụ nhiệt của các vật liệu khác nhau.

Usage Note

Nhiệt dung riêng là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng hấp thụ nhiệt của một chất. Nó cho biết một chất cần hấp thụ bao nhiêu năng lượng (dưới dạng nhiệt) để tăng nhiệt độ lên một đơn vị. Các chất khác nhau có nhiệt dung riêng khác nhau. Ví dụ, nước có nhiệt dung riêng cao, nên cần nhiều nhiệt để làm nóng nước hơn so với làm nóng kim loại có cùng khối lượng.

Prepositions

of

Khi nói về nhiệt dung riêng của một chất cụ thể, ta thường dùng giới từ 'of'. Ví dụ: 'The specific heat *of* water is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific heat
  • high high specific heat
    (nhiệt dung riêng cao)
  • low low specific heat
    (nhiệt dung riêng thấp)
  • constant constant specific heat
    (nhiệt dung riêng không đổi)
  • molar molar specific heat
    (nhiệt dung riêng mol)
Verb + specific heat
  • measure measure specific heat
    (đo nhiệt dung riêng)
  • determine determine specific heat
    (xác định nhiệt dung riêng)
  • calculate calculate specific heat
    (tính toán nhiệt dung riêng)
  • have have a specific heat
    (có một nhiệt dung riêng)

Idioms

  • specific heat capacity

    nhiệt dung riêng (một thuật ngữ thường dùng song song hoặc chi tiết hơn)

    "The specific heat capacity of water is very high."

    (Nhiệt dung riêng của nước rất cao.)

  • high specific heat of water

    khả năng giữ nhiệt cao của nước (do nhiệt dung riêng cao)

    "The high specific heat of water helps regulate global temperatures."

    (Khả năng giữ nhiệt cao của nước giúp điều hòa nhiệt độ toàn cầu.)

  • at constant specific heat

    ở nhiệt dung riêng không đổi (một điều kiện trong tính toán vật lý)

    "We assume the gas is heated at constant specific heat."

    (Chúng ta giả định khí được làm nóng ở nhiệt dung riêng không đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific heat

noun
Lật mặt

Nhiệt dung riêng là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất đó lên một độ Celsius.

"The specific heat of water is higher than that of iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific heat".

Tầm quan trọng của nước đối với sự sống

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'specific heat' là của nước. Nước có nhiệt dung riêng rất cao, nghĩa là nó cần một lượng lớn năng lượng để tăng nhiệt độ. Điều này rất quan trọng đối với Trái Đất, giúp các đại dương điều hòa khí hậu toàn cầu bằng cách hấp thụ và giải phóng nhiệt chậm. Đối với cơ thể con người, nước cũng giúp duy trì nhiệt độ ổn định, bảo vệ chúng ta khỏi những thay đổi nhiệt độ đột ngột, điều cần thiết cho sự sống.

Ứng dụng trong kỹ thuật và đời sống

Hiểu biết về nhiệt dung riêng là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và ứng dụng hàng ngày. Ví dụ, trong thiết kế hệ thống sưởi ấm và làm mát cho các tòa nhà, hoặc trong việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt. Các kỹ sư sử dụng kiến thức này để chọn vật liệu phù hợp cho bộ tản nhiệt, nồi hơi, hoặc vật liệu xây dựng để tối ưu hóa hiệu quả nhiệt năng và sự thoải mái.