(Top Banner Ad)
spectrum of opinions
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Truyền thông

spectrum of opinions

UK: /ˈspektrəm ɒv əˈpɪnjənz/ • US: /ˈspektrəm əv əˈpɪnjənz/

Nghĩa tiếng Việt

phổ ý kiến loạt ý kiến khác nhau các luồng ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of different views or beliefs about a particular subject.

Vietnamese Meaning

Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The panel represented a wide spectrum of opinions on the proposed legislation."

    "Ban hội thẩm đại diện cho một loạt các quan điểm khác nhau về dự luật được đề xuất."

  • "There is a broad spectrum of opinions about the effectiveness of the new policy."

    "Có một loạt các quan điểm khác nhau về tính hiệu quả của chính sách mới."

  • "The article presents a spectrum of opinions on climate change."

    "Bài báo trình bày một loạt các ý kiến về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectrum phổ, dải, phạm vi
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Adjective opinionated khăng khăng, bảo thủ ý kiến riêng
Adjective opinion-forming có ảnh hưởng đến việc hình thành ý kiến công chúng
Verb opine bày tỏ ý kiến

Synonyms

range of views (loạt các quan điểm)diversity of opinions (sự đa dạng của các ý kiến)variety of perspectives (sự đa dạng của các góc nhìn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectrum
English
spectrum

Nguồn gốc của 'Spectrum' và 'Opinion'

Từ 'spectrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectrum', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'hình ảnh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ dải màu quang phổ (như cầu vồng) mà Isaac Newton đã khám phá. Về sau, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một dải, một phạm vi rộng lớn của bất kỳ thứ gì, bao gồm cả ý kiến, quan điểm. Từ 'opinion' lại đến từ tiếng Latin 'opinio', mang nghĩa 'sự suy nghĩ' hoặc 'niềm tin'. Khi kết hợp lại, 'spectrum of opinions' hình dung một bức tranh về sự đa dạng và phong phú của các quan điểm khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng trong quan điểm của một nhóm người hoặc trong một cuộc tranh luận. 'Spectrum' ám chỉ một phạm vi liên tục, trong đó các quan điểm có thể khác biệt đáng kể. Không giống như 'variety of opinions' (sự đa dạng của các ý kiến) đơn thuần, 'spectrum of opinions' nhấn mạnh sự khác biệt và phân loại rộng rãi của các quan điểm, tương tự như quang phổ màu sắc.

Prepositions

on regarding about

'On' được sử dụng để chỉ chủ đề chung của các ý kiến. 'Regarding' và 'about' cũng có thể được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng 'regarding' thường mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrum of opinions
  • wide a wide spectrum of opinions
    (một phổ ý kiến rộng lớn)
  • broad a broad spectrum of opinions
    (một dải ý kiến đa dạng)
  • full the full spectrum of opinions
    (toàn bộ các ý kiến)
  • diverse a diverse spectrum of opinions
    (một phổ ý kiến phong phú, đa dạng)
Verb + spectrum of opinions
  • represent represent a spectrum of opinions
    (đại diện cho một dải ý kiến)
  • cover cover a spectrum of opinions
    (bao gồm một phổ ý kiến)
  • reflect reflect a spectrum of opinions
    (phản ánh một dải ý kiến)

Idioms

  • cover the full spectrum of opinions

    bao quát toàn bộ các ý kiến (từ mọi phía, mọi quan điểm có thể)

    "The panel discussion aimed to cover the full spectrum of opinions on the new policy."

    (Buổi thảo luận nhóm nhằm mục đích bao quát toàn bộ các ý kiến về chính sách mới.)

  • represent a wide spectrum of opinions

    đại diện cho một phổ ý kiến rộng lớn

    "The committee was carefully chosen to represent a wide spectrum of opinions."

    (Ủy ban được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho một phổ ý kiến rộng lớn.)

  • across the spectrum of opinions

    trên toàn bộ phổ ý kiến (bao gồm tất cả các quan điểm khác nhau trong phạm vi đó, thường ám chỉ sự khác biệt rộng)

    "There was disagreement across the spectrum of opinions regarding the budget cuts."

    (Có sự bất đồng trên toàn bộ phổ ý kiến liên quan đến việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrum of opinions

Noun Phrase
Lật mặt

Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.

"The panel represented a wide spectrum of opinions on the proposed legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the spectrum of opinions on that new policy is truly astonishing!
Ồ, phạm vi ý kiến về chính sách mới đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, there isn't a wide spectrum of opinions represented on this committee.
Than ôi, không có một phạm vi rộng các ý kiến được đại diện trong ủy ban này.
Nghi vấn
Good heavens, does a broad spectrum of opinions really exist on this topic?
Lạy Chúa, có thực sự tồn tại một phạm vi rộng các ý kiến về chủ đề này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee presented a spectrum of opinions on the proposed policy.
Ủy ban đã trình bày một loạt các ý kiến về chính sách được đề xuất.
Phủ định
What spectrum of opinions didn't the survey uncover regarding the new marketing strategy?
Khảo sát đã không khám phá ra những ý kiến nào liên quan đến chiến lược marketing mới?
Nghi vấn
What opinions did the speaker ignore?
Người diễn giả đã bỏ qua những ý kiến nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrum of opinions".

Tầm quan trọng của sự đa dạng ý kiến

Trong các xã hội dân chủ và cởi mở, sự tồn tại và việc thể hiện một 'spectrum of opinions' (phổ ý kiến đa dạng) được xem là yếu tố cốt lõi cho một cuộc đối thoại công khai lành mạnh và quá trình ra quyết định hiệu quả. Nó khuyến khích tư duy phản biện, sự đổi mới và khả năng thích ứng với các thách thức.

Tránh 'Phòng vọng' (Echo Chambers)

Khái niệm 'spectrum of opinions' thường được đối lập với 'phòng vọng' (echo chamber) hoặc 'bong bóng bộ lọc' (filter bubble), nơi mọi người chỉ tiếp xúc với những ý kiến và thông tin giống với niềm tin của họ. Việc tiếp nhận một phổ ý kiến đa dạng giúp tránh những định kiến, mở rộng tầm nhìn và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề phức tạp.