(Top Banner Ad)
speeded up
B1
Verb (Past Tense & Past Participle) B1 Tổng quát

speeded up

UK: /ˈspiːdɪd ʌp/ • US: /ˈspiːdɪd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc đẩy nhanh làm nhanh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increased the speed of; accelerated.

Vietnamese Meaning

Tăng tốc độ của; làm nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company speeded up production to meet the demand."

    "Công ty đã tăng tốc sản xuất để đáp ứng nhu cầu."

  • "The new software speeded up the data processing."

    "Phần mềm mới đã tăng tốc quá trình xử lý dữ liệu."

  • "He speeded up his pace to catch the bus."

    "Anh ấy tăng tốc bước chân để bắt kịp xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speed Tăng tốc, đi nhanh
Noun speed Tốc độ
Adjective speedy Nhanh chóng
Adverb speedily Một cách nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd
Middle English
spede
English
speed up

Nguồn Gốc của 'Speed'

Từ 'speed' ban đầu mang nghĩa là 'thành công' hoặc 'thịnh vượng' trong tiếng Anh cổ. Dần dà, nó phát triển thành ý nghĩa 'nhanh chóng' như chúng ta biết ngày nay. 'Speed up' có nghĩa là tăng tốc quá trình hoặc làm cho điều gì đó diễn ra nhanh hơn. Nó phản ánh sự tập trung của xã hội hiện đại vào hiệu quả và tiến độ.

Usage Note

"Speeded up" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "speed up". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động làm cho một cái gì đó di chuyển nhanh hơn hoặc xảy ra nhanh hơn. "Speed up" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. Cần phân biệt với các từ như "accelerate" (tăng tốc, thường dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng) và "hasten" (làm vội, thường mang tính trang trọng hơn).

Prepositions

with

Khi đi với "with", nó thường chỉ ra cái gì đã được sử dụng hoặc được thực hiện để tăng tốc độ. Ví dụ: 'The process was speeded up with new technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speeded up
  • considerably considerably speeded up
    (được tăng tốc đáng kể)
  • significantly significantly speeded up
    (được tăng tốc một cách đáng kể)
  • greatly greatly speeded up
    (được tăng tốc rất nhiều)
Verb + speeded up
  • have have speeded up
    (đã tăng tốc)
  • try to try to speeded up
    (cố gắng tăng tốc)

Idioms

  • speed things up

    thúc đẩy tiến độ

    "We need to speed things up if we want to finish on time."

    (Chúng ta cần thúc đẩy tiến độ nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)

  • put the speed on

    hối hả, thúc giục ai đó

    "She put the speed on the workers to get the job done faster."

    (Cô ấy thúc giục công nhân để hoàn thành công việc nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speeded up

Verb (Past Tense & Past Participle)
Lật mặt

Tăng tốc độ của; làm nhanh hơn.

"The company speeded up production to meet the demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeded up".

Văn Hóa Tốc Độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào tốc độ và hiệu quả. Điều này thể hiện trong công việc, giao thông, và thậm chí cả giải trí. 'Speeded up' phản ánh giá trị này.