speeded up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increased the speed of; accelerated.
Vietnamese Meaning
Tăng tốc độ của; làm nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company speeded up production to meet the demand."
"Công ty đã tăng tốc sản xuất để đáp ứng nhu cầu."
-
"The new software speeded up the data processing."
"Phần mềm mới đã tăng tốc quá trình xử lý dữ liệu."
-
"He speeded up his pace to catch the bus."
"Anh ấy tăng tốc bước chân để bắt kịp xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Speeded up" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "speed up". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động làm cho một cái gì đó di chuyển nhanh hơn hoặc xảy ra nhanh hơn. "Speed up" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. Cần phân biệt với các từ như "accelerate" (tăng tốc, thường dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng) và "hasten" (làm vội, thường mang tính trang trọng hơn).
Prepositions
Khi đi với "with", nó thường chỉ ra cái gì đã được sử dụng hoặc được thực hiện để tăng tốc độ. Ví dụ: 'The process was speeded up with new technology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerably considerably speeded up (được tăng tốc đáng kể)
-
significantly significantly speeded up (được tăng tốc một cách đáng kể)
-
greatly greatly speeded up (được tăng tốc rất nhiều)
-
have have speeded up (đã tăng tốc)
-
try to try to speeded up (cố gắng tăng tốc)
Idioms
-
speed things up
thúc đẩy tiến độ
"We need to speed things up if we want to finish on time."
(Chúng ta cần thúc đẩy tiến độ nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
-
put the speed on
hối hả, thúc giục ai đó
"She put the speed on the workers to get the job done faster."
(Cô ấy thúc giục công nhân để hoàn thành công việc nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speeded up
Verb (Past Tense & Past Participle)Tăng tốc độ của; làm nhanh hơn.
"The company speeded up production to meet the demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeded up".
