(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ speedos
B1

speedos

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần bơi speedo quần bơi tam giác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Speedos'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhãn hiệu đồ bơi nam dạng quần tam giác bó sát; cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ loại quần bơi này.

Definition (English Meaning)

A brand name for a type of brief, close-fitting men's swimming trunks; also used generically to refer to such trunks.

Ví dụ Thực tế với 'Speedos'

  • "He wore speedos for his swimming competition."

    "Anh ấy mặc quần speedo cho cuộc thi bơi lội của mình."

  • "Speedos are often used by competitive swimmers."

    "Quần speedo thường được sử dụng bởi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp."

  • "The lifeguard was wearing bright red speedos."

    "Nhân viên cứu hộ mặc quần speedo màu đỏ tươi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Speedos'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: speedo (số nhiều: speedos)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

swimming trunks(quần bơi)
swimming briefs(quần bơi tam giác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

swimsuit(đồ bơi)
goggles(kính bơi)
swimming cap(mũ bơi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thể thao (Bơi lội)

Ghi chú Cách dùng 'Speedos'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'speedo' ban đầu là tên một thương hiệu đồ bơi nổi tiếng. Tuy nhiên, giống như 'Kleenex' (khăn giấy) hay 'Xerox' (máy photocopy), 'speedo' đã trở thành một từ thông dụng để chỉ loại quần bơi nam tam giác, bất kể thương hiệu nào. Thường được mặc bởi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp và những người bơi lội thường xuyên vì thiết kế của chúng giúp giảm lực cản của nước, tăng hiệu quả bơi lội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Speedos'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)