(Top Banner Ad)
speedos
B1
Danh từ B1 Thời trang, Thể thao (Bơi lội)

speedos

UK: /ˈspiːdəʊz/ • US: /ˈspiːdoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

quần bơi speedo quần bơi tam giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for a type of brief, close-fitting men's swimming trunks; also used generically to refer to such trunks.

Vietnamese Meaning

Một nhãn hiệu đồ bơi nam dạng quần tam giác bó sát; cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ loại quần bơi này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore speedos for his swimming competition."

    "Anh ấy mặc quần speedo cho cuộc thi bơi lội của mình."

  • "Speedos are often used by competitive swimmers."

    "Quần speedo thường được sử dụng bởi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp."

  • "The lifeguard was wearing bright red speedos."

    "Nhân viên cứu hộ mặc quần speedo màu đỏ tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) speedo Dạng số ít của quần bơi Speedos (ít dùng, thường dùng số nhiều hoặc cụm 'a pair of Speedos')
Noun (plural) speedos Quần bơi nam bó sát, thường ngắn, kiểu quần sịp (đã trở thành từ chung từ tên thương hiệu Speedo)
Adjective speedo-clad Mặc quần bơi speedos (ví dụ: a speedo-clad swimmer – vận động viên bơi lội mặc speedos)

Synonyms

swimming trunks (quần bơi)swimming briefs (quần bơi tam giác)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao (Bơi lội)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Speedo (brand name)
English
speedos (genericized plural noun)

Nguồn gốc thương hiệu Speedo

Thương hiệu "Speedo" được thành lập tại Úc vào năm 1914 bởi Alexander MacRae, một người nhập cư gốc Scotland. Tên "Speedo" được đặt vào năm 1928 với khẩu hiệu "Speed on in your Speedos" (Hãy tăng tốc với Speedos của bạn), phản ánh thiết kế cải tiến của đồ bơi giúp tăng tốc độ trong nước. Theo thời gian, "speedos" đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ loại quần bơi nam bó sát, ngắn gọn, bất kể là của thương hiệu nào. Điều này minh họa một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến khi một tên thương hiệu thành công trở thành từ đồng nghĩa với chính sản phẩm đó.

Usage Note

Từ 'speedo' ban đầu là tên một thương hiệu đồ bơi nổi tiếng. Tuy nhiên, giống như 'Kleenex' (khăn giấy) hay 'Xerox' (máy photocopy), 'speedo' đã trở thành một từ thông dụng để chỉ loại quần bơi nam tam giác, bất kể thương hiệu nào. Thường được mặc bởi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp và những người bơi lội thường xuyên vì thiết kế của chúng giúp giảm lực cản của nước, tăng hiệu quả bơi lội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speedos
  • tight tight speedos
    (quần bơi speedos bó sát)
  • skimpy skimpy speedos
    (quần bơi speedos hở hang/thiếu vải)
  • revealing revealing speedos
    (quần bơi speedos lộ liễu)
  • classic classic speedos
    (quần bơi speedos kiểu cổ điển)
  • tiny tiny speedos
    (quần bơi speedos nhỏ xíu)
Verb + speedos
  • wear wear speedos
    (mặc quần bơi speedos)
  • don don speedos
    (mặc quần bơi speedos (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hành động mặc))
  • sport sport speedos
    (khoe/mặc quần bơi speedos (thường ngụ ý tự tin thể hiện))
Other phrases
  • a pair of a pair of speedos
    (một chiếc/bộ quần bơi speedos)
  • in in speedos
    (đang mặc quần bơi speedos)

Idioms

  • wearing nothing but speedos

    chỉ mặc mỗi quần bơi speedos (không mặc gì khác)

    "He showed up to the pool party wearing nothing but speedos as a joke."

    (Anh ấy xuất hiện ở bữa tiệc bên hồ bơi chỉ mặc mỗi quần bơi speedos như một trò đùa.)

  • to be comfortable in speedos

    tự tin khi mặc quần bơi speedos (không ngại hở hang hoặc tự tin với hình thể)

    "Some professional swimmers are very comfortable in speedos, while others prefer looser trunks for casual wear."

    (Một số vận động viên bơi lội chuyên nghiệp rất tự tin khi mặc quần bơi speedos, trong khi những người khác thích quần bơi dáng rộng hơn cho trang phục thường ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speedos

Danh từ
Lật mặt

Một nhãn hiệu đồ bơi nam dạng quần tam giác bó sát; cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ loại quần bơi này.

"He wore speedos for his swimming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedos".

Biểu tượng của thể thao bơi lội và sự tự tin

Quần bơi Speedos thường được liên kết chặt chẽ với các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp và các môn thể thao dưới nước. Chúng được ưa chuộng vì thiết kế tối giản giúp giảm sức cản của nước, tăng tốc độ và khả năng di chuyển tối đa. Mặc Speedos thường đòi hỏi một mức độ tự tin nhất định do tính chất bó sát và có phần lộ liễu, và nó có thể là một biểu tượng của sự dũng cảm hoặc sự thoải mái với cơ thể mình.

Nhận thức văn hóa đa dạng

Trong khi Speedos rất phổ biến ở nhiều nước châu Âu và trong giới thể thao chuyên nghiệp trên toàn thế giới, chúng lại ít được chấp nhận hơn làm trang phục đi biển thông thường ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi quần đùi bơi (board shorts) phổ biến hơn. Điều này cho thấy sự khác biệt trong quan niệm về sự kín đáo, thời trang bãi biển và các chuẩn mực xã hội giữa các nền văn hóa.