spelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cách viết các chữ cái của một từ; chính tả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good spelling is essential for effective communication."
"Chính tả tốt là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."
-
"What is the spelling of your name?"
"Tên của bạn đánh vần như thế nào?"
-
"I'm not sure about the spelling of this word."
"Tôi không chắc về cách viết của từ này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spelling đề cập đến việc sắp xếp chính xác các chữ cái trong một từ. Khác với 'pronunciation' (phát âm), 'spelling' tập trung vào hình thức viết của từ.
Prepositions
The spelling of a word: Cách viết của một từ. Ví dụ: the spelling of 'necessary' is tricky.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct spelling (chính tả đúng)
-
incorrect incorrect spelling (chính tả sai)
-
poor poor spelling (chính tả kém)
-
good good spelling (chính tả tốt)
-
phonetic phonetic spelling (cách đánh vần theo phiên âm)
-
consistent consistent spelling (chính tả nhất quán)
-
check check your spelling (kiểm tra chính tả của bạn)
-
correct correct someone's spelling (sửa chính tả cho ai đó)
-
improve improve your spelling (cải thiện chính tả của bạn)
-
learn learn spelling (học đánh vần)
-
master master spelling (làm chủ chính tả)
-
spelling spelling rules (các quy tắc chính tả)
-
spelling spelling mistake/error (lỗi chính tả)
-
spelling spelling reform (cải cách chính tả)
-
spelling spelling bee (cuộc thi đánh vần)
Idioms
-
spelling bee
cuộc thi đánh vần (phổ biến ở các nước nói tiếng Anh)
"My daughter won the regional spelling bee last year."
(Con gái tôi đã thắng cuộc thi đánh vần cấp khu vực năm ngoái.)
-
check your spelling
kiểm tra chính tả của bạn
"Before you send the email, please check your spelling."
(Trước khi gửi email, vui lòng kiểm tra chính tả của bạn.)
-
get your spelling wrong
đánh vần sai
"It's easy to get your spelling wrong with words like 'restaurant'."
(Thật dễ để đánh vần sai với những từ như 'restaurant'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spelling
nounCách viết các chữ cái của một từ; chính tả.
"Good spelling is essential for effective communication."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her spelling is so accurate surprises everyone. |
Việc cô ấy đánh vần chính xác đến vậy khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | I don't know what his spelling of 'receive' is. |
Tôi không biết anh ấy đánh vần từ 'receive' như thế nào. |
| Nghi vấn | Whether she can spell 'onomatopoeia' correctly is doubtful. |
Việc liệu cô ấy có thể đánh vần chính xác từ 'onomatopoeia' hay không còn nhiều nghi vấn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spelling".
