(Top Banner Ad)
spelling
A2
noun A2 Ngôn ngữ học

spelling

UK: /ˈspɛlɪŋ/ • US: /ˈspɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách viết chính tả đánh vần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of writing or naming the letters of a word.

Vietnamese Meaning

Cách viết các chữ cái của một từ; chính tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good spelling is essential for effective communication."

    "Chính tả tốt là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "What is the spelling of your name?"

    "Tên của bạn đánh vần như thế nào?"

  • "I'm not sure about the spelling of this word."

    "Tôi không chắc về cách viết của từ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spell đánh vần, viết đúng chính tả
Noun spell (trong ngữ cảnh khác) một khoảng thời gian, bùa chú
Noun speller người đánh vần, sách dạy đánh vần
Verb misspell đánh vần sai
Noun misspelling lỗi chính tả
Adjective spelled / spelt (đã) được đánh vần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spelljanan
Old English
spellian
Middle English
spellen
Modern English
spell (verb)
Modern English
spelling (noun/gerund)

Từ Kể Chuyện Đến Đánh Vần

Từ 'spelling' bắt nguồn từ động từ 'spell'. Trong tiếng Anh cổ, 'spellian' có nghĩa là 'kể chuyện' hoặc 'nói chuyện'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'đọc từng chữ cái' rồi 'viết các chữ cái đúng cách để tạo thành một từ'. Thật thú vị khi một hành động 'kể' lại câu chuyện của mình qua cách 'đánh vần' nó ra.

Usage Note

Spelling đề cập đến việc sắp xếp chính xác các chữ cái trong một từ. Khác với 'pronunciation' (phát âm), 'spelling' tập trung vào hình thức viết của từ.

Prepositions

of

The spelling of a word: Cách viết của một từ. Ví dụ: the spelling of 'necessary' is tricky.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spelling
  • correct correct spelling
    (chính tả đúng)
  • incorrect incorrect spelling
    (chính tả sai)
  • poor poor spelling
    (chính tả kém)
  • good good spelling
    (chính tả tốt)
  • phonetic phonetic spelling
    (cách đánh vần theo phiên âm)
  • consistent consistent spelling
    (chính tả nhất quán)
Verb + spelling
  • check check your spelling
    (kiểm tra chính tả của bạn)
  • correct correct someone's spelling
    (sửa chính tả cho ai đó)
  • improve improve your spelling
    (cải thiện chính tả của bạn)
  • learn learn spelling
    (học đánh vần)
  • master master spelling
    (làm chủ chính tả)
Noun + spelling (or spelling + Noun)
  • spelling spelling rules
    (các quy tắc chính tả)
  • spelling spelling mistake/error
    (lỗi chính tả)
  • spelling spelling reform
    (cải cách chính tả)
  • spelling spelling bee
    (cuộc thi đánh vần)

Idioms

  • spelling bee

    cuộc thi đánh vần (phổ biến ở các nước nói tiếng Anh)

    "My daughter won the regional spelling bee last year."

    (Con gái tôi đã thắng cuộc thi đánh vần cấp khu vực năm ngoái.)

  • check your spelling

    kiểm tra chính tả của bạn

    "Before you send the email, please check your spelling."

    (Trước khi gửi email, vui lòng kiểm tra chính tả của bạn.)

  • get your spelling wrong

    đánh vần sai

    "It's easy to get your spelling wrong with words like 'restaurant'."

    (Thật dễ để đánh vần sai với những từ như 'restaurant'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spelling

noun
Lật mặt

Cách viết các chữ cái của một từ; chính tả.

"Good spelling is essential for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her spelling is so accurate surprises everyone.
Việc cô ấy đánh vần chính xác đến vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
I don't know what his spelling of 'receive' is.
Tôi không biết anh ấy đánh vần từ 'receive' như thế nào.
Nghi vấn
Whether she can spell 'onomatopoeia' correctly is doubtful.
Việc liệu cô ấy có thể đánh vần chính xác từ 'onomatopoeia' hay không còn nhiều nghi vấn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spelling".

Các cuộc thi Spelling Bee

Spelling Bee là một cuộc thi đánh vần phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ. Thí sinh phải đánh vần đúng các từ mà giám khảo đọc để giành chiến thắng. Đây là một cách thú vị để trẻ em phát triển vốn từ vựng và kỹ năng chính tả, đồng thời cũng là một sự kiện văn hóa được nhiều người quan tâm.

Chính tả Anh-Mỹ khác biệt

Có nhiều sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), ví dụ: 'colour' (Anh) và 'color' (Mỹ), 'analyse' (Anh) và 'analyze' (Mỹ), 'centre' (Anh) và 'center' (Mỹ). Điều này đôi khi gây nhầm lẫn nhưng lại là một đặc điểm thú vị của ngôn ngữ, phản ánh sự phát triển độc lập của hai biến thể tiếng Anh này.