(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spelling
A2

spelling

noun

Nghĩa tiếng Việt

cách viết chính tả đánh vần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spelling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách viết các chữ cái của một từ; chính tả.

Definition (English Meaning)

The process or activity of writing or naming the letters of a word.

Ví dụ Thực tế với 'Spelling'

  • "Good spelling is essential for effective communication."

    "Chính tả tốt là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "What is the spelling of your name?"

    "Tên của bạn đánh vần như thế nào?"

  • "I'm not sure about the spelling of this word."

    "Tôi không chắc về cách viết của từ này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spelling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spelling
  • Verb: spell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Spelling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Spelling đề cập đến việc sắp xếp chính xác các chữ cái trong một từ. Khác với 'pronunciation' (phát âm), 'spelling' tập trung vào hình thức viết của từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

The spelling of a word: Cách viết của một từ. Ví dụ: the spelling of 'necessary' is tricky.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spelling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)