used up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely finished, consumed, or depleted.
Vietnamese Meaning
Đã sử dụng hết, cạn kiệt, tiêu thụ hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've used up all the milk."
"Chúng ta đã dùng hết sữa rồi."
-
"The battery is used up."
"Pin đã hết."
-
"He felt used up after the marathon."
"Anh ấy cảm thấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc một nguồn tài nguyên (vật chất, năng lượng, thời gian) đã được sử dụng đến mức không còn nữa. So với 'exhausted', 'used up' thường nhấn mạnh vào việc đã *tiêu thụ* cái gì đó hơn là chỉ cảm giác mệt mỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely used up (Đã dùng hết hoàn toàn)
-
Almost almost used up (Gần như đã dùng hết)
-
Be be used up (Bị dùng hết, cạn kiệt)
-
Get get used up (Bị dùng hết)
Idioms
-
feel used up
cảm thấy kiệt sức, bị lợi dụng
"After working overtime for a month, I feel completely used up."
(Sau khi làm thêm giờ cả tháng, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
-
be used up
hết, cạn kiệt
"The company's resources were used up quickly during the crisis."
(Nguồn lực của công ty đã nhanh chóng bị cạn kiệt trong cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
used up
phrasal verbĐã sử dụng hết, cạn kiệt, tiêu thụ hết.
"We've used up all the milk."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I finished using up all the paper. |
Tôi đã dùng hết giấy. |
| Phủ định | He avoids using up his vacation days. |
Anh ấy tránh sử dụng hết ngày nghỉ phép. |
| Nghi vấn | Do you mind using up the last of the milk? |
Bạn có phiền khi dùng hết chỗ sữa cuối cùng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use up all the sugar, we will need to buy more. |
Nếu chúng ta dùng hết đường, chúng ta sẽ cần mua thêm. |
| Phủ định | If you don't want to be tired, you shouldn't use up all your energy at once. |
Nếu bạn không muốn mệt mỏi, bạn không nên sử dụng hết năng lượng của mình cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Will we have to stop playing if we use up all the batteries? |
Chúng ta có phải dừng chơi nếu chúng ta dùng hết pin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used up".
