(Top Banner Ad)
used up
B1
phrasal verb B1 General

used up

UK: /ˌjuːzd ˈʌp/ • US: /ˌjuːzd ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dùng hết cạn kiệt tiêu thụ hết kiệt sức mất hết năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely finished, consumed, or depleted.

Vietnamese Meaning

Đã sử dụng hết, cạn kiệt, tiêu thụ hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've used up all the milk."

    "Chúng ta đã dùng hết sữa rồi."

  • "The battery is used up."

    "Pin đã hết."

  • "He felt used up after the marathon."

    "Anh ấy cảm thấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun usage Cách sử dụng
Adjective useful Hữu ích
Adjective useless Vô dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
use
English
up
English
used up

Nguồn gốc của 'used up'

Cụm từ 'used up' là sự kết hợp đơn giản của động từ 'use' (sử dụng) và giới từ 'up' (hết). Nó mô tả trạng thái khi một cái gì đó đã được sử dụng hoàn toàn và không còn giá trị sử dụng nữa. Tưởng tượng một cây bút chì sau khi gọt đến mức không còn gì để viết, đó chính là 'used up'!

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc một nguồn tài nguyên (vật chất, năng lượng, thời gian) đã được sử dụng đến mức không còn nữa. So với 'exhausted', 'used up' thường nhấn mạnh vào việc đã *tiêu thụ* cái gì đó hơn là chỉ cảm giác mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used up
  • Completely completely used up
    (Đã dùng hết hoàn toàn)
  • Almost almost used up
    (Gần như đã dùng hết)
Verb + used up
  • Be be used up
    (Bị dùng hết, cạn kiệt)
  • Get get used up
    (Bị dùng hết)

Idioms

  • feel used up

    cảm thấy kiệt sức, bị lợi dụng

    "After working overtime for a month, I feel completely used up."

    (Sau khi làm thêm giờ cả tháng, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

  • be used up

    hết, cạn kiệt

    "The company's resources were used up quickly during the crisis."

    (Nguồn lực của công ty đã nhanh chóng bị cạn kiệt trong cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used up

phrasal verb
Lật mặt

Đã sử dụng hết, cạn kiệt, tiêu thụ hết.

"We've used up all the milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I finished using up all the paper.
Tôi đã dùng hết giấy.
Phủ định
He avoids using up his vacation days.
Anh ấy tránh sử dụng hết ngày nghỉ phép.
Nghi vấn
Do you mind using up the last of the milk?
Bạn có phiền khi dùng hết chỗ sữa cuối cùng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use up all the sugar, we will need to buy more.
Nếu chúng ta dùng hết đường, chúng ta sẽ cần mua thêm.
Phủ định
If you don't want to be tired, you shouldn't use up all your energy at once.
Nếu bạn không muốn mệt mỏi, bạn không nên sử dụng hết năng lượng của mình cùng một lúc.
Nghi vấn
Will we have to stop playing if we use up all the batteries?
Chúng ta có phải dừng chơi nếu chúng ta dùng hết pin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used up".

Sự lãng phí

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh lãng phí tài nguyên và đồ dùng là một đức tính tốt. Cụm từ 'used up' thường được dùng để nhấn mạnh việc sử dụng triệt để một vật gì đó trước khi bỏ đi, thể hiện sự tiết kiệm và tôn trọng tài nguyên.