(Top Banner Ad)
spherical coordinates
C1
noun C1 Toán học, Vật lý

spherical coordinates

UK: /ˈsferɪkəl kəʊˈɔːdɪneɪts/ • US: /ˈsfɪrɪkəl koʊˈɔːrdɪnəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ cầu hệ tọa độ cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinate system for three-dimensional space where the position of a point is specified by three numbers: the radial distance from a fixed origin, the polar angle (angle from the vertical z-axis), and the azimuthal angle (angle from the x-axis in the xy-plane).

Vietnamese Meaning

Một hệ tọa độ cho không gian ba chiều, trong đó vị trí của một điểm được xác định bởi ba số: khoảng cách xuyên tâm từ gốc cố định, góc cực (góc từ trục z thẳng đứng) và góc phương vị (góc từ trục x trong mặt phẳng xy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The position of the satellite was determined using spherical coordinates."

    "Vị trí của vệ tinh được xác định bằng cách sử dụng tọa độ cầu."

  • "Converting Cartesian coordinates to spherical coordinates involves trigonometric functions."

    "Chuyển đổi tọa độ Descartes sang tọa độ cầu liên quan đến các hàm lượng giác."

  • "The volume element in spherical coordinates is r²sin(θ) dr dθ dφ."

    "Phần tử thể tích trong tọa độ cầu là r²sin(θ) dr dθ dφ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere Quả cầu, hình cầu
Adjective spherical Thuộc về hình cầu, có hình cầu
Adverb spherically Một cách hình cầu
Noun spheroid Khối hình phỏng cầu
Verb coordinate Điều phối, phối hợp
Noun coordinate Tọa độ
Noun coordination Sự điều phối, sự phối hợp

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira - ball, globe)
Latin
sphaera
Late Latin
sphaericus (adjective for spherical)
Latin
co- (together)
Latin
ordinare (to arrange, order)
French
coordonner
English
spherical coordinates (modern scientific term)

Nguồn gốc 'spherical' và 'coordinates'

Từ 'spherical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sphaira' có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin và phát triển thành tính từ 'sphaericus' (có hình cầu). Còn 'coordinates' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp). Khi kết hợp lại, 'spherical coordinates' (tọa độ cầu) mô tả một hệ thống dùng để sắp xếp và xác định vị trí các điểm trong không gian ba chiều, dựa trên khoảng cách đến gốc và hai góc.

Usage Note

Hệ tọa độ cầu được sử dụng rộng rãi trong vật lý, thiên văn học, địa lý và toán học để biểu diễn vị trí của các điểm trong không gian ba chiều một cách hiệu quả, đặc biệt khi có tính đối xứng xuyên tâm. Nó đặc biệt hữu ích khi làm việc với các hệ thống có hình dạng hoặc hành vi đối xứng quanh một điểm.

Prepositions

in with using

* **in spherical coordinates:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phép tính được thực hiện trong hệ tọa độ cầu. Ví dụ: 'The equation of a sphere is simple in spherical coordinates.'
* **with spherical coordinates:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng hệ tọa độ cầu để biểu diễn hoặc tính toán. Ví dụ: 'We can represent the position of the star with spherical coordinates.'
* **using spherical coordinates:** Tương tự như 'with', nhấn mạnh việc sử dụng hệ tọa độ cầu như một công cụ. Ví dụ: 'Using spherical coordinates simplifies the integration process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spherical coordinates
  • convert convert to spherical coordinates
    (chuyển đổi sang tọa độ cầu)
  • use use spherical coordinates
    (sử dụng tọa độ cầu)
  • express express a point in spherical coordinates
    (biểu diễn một điểm bằng tọa độ cầu)
  • define define spherical coordinates
    (định nghĩa tọa độ cầu)
Adjective + spherical coordinates
  • Cartesian and Cartesian and spherical coordinates
    (tọa độ Đề-các và tọa độ cầu)
  • standard standard spherical coordinates
    (tọa độ cầu chuẩn)
Noun + spherical coordinates
  • system of system of spherical coordinates
    (hệ thống tọa độ cầu)
  • transformation to transformation to spherical coordinates
    (phép biến đổi sang tọa độ cầu)

Idioms

  • convert to spherical coordinates

    Chuyển đổi sang hệ tọa độ cầu

    "You often need to convert Cartesian coordinates to spherical coordinates when dealing with problems involving spheres."

    (Bạn thường cần chuyển đổi tọa độ Đề-các sang tọa độ cầu khi xử lý các bài toán liên quan đến hình cầu.)

  • system of spherical coordinates

    Hệ tọa độ cầu

    "The system of spherical coordinates is defined by radial distance and two angles."

    (Hệ tọa độ cầu được định nghĩa bởi khoảng cách xuyên tâm và hai góc.)

  • work with spherical coordinates

    Làm việc với tọa độ cầu

    "Engineers frequently work with spherical coordinates for analyzing satellite orbits."

    (Các kỹ sư thường xuyên làm việc với tọa độ cầu để phân tích quỹ đạo vệ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spherical coordinates

noun
Lật mặt

Một hệ tọa độ cho không gian ba chiều, trong đó vị trí của một điểm được xác định bởi ba số: khoảng cách xuyên tâm từ gốc cố định, góc cực (góc từ trục z thẳng đứng) và góc phương vị (góc từ trục x trong mặt phẳng xy).

"The position of the satellite was determined using spherical coordinates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spherical coordinates".

Ứng dụng trong Thiên văn học và Hàng hải

Tọa độ cầu là nền tảng trong thiên văn học và hàng hải. Chúng ta dùng chúng để xác định vị trí của các thiên thể trên bầu trời (ví dụ, xích kinh và xích vĩ) hay vị trí của các địa điểm trên Trái Đất (ví dụ, vĩ độ và kinh độ, vốn là một dạng của tọa độ cầu), giúp con người định hướng và khám phá vũ trụ cũng như thế giới.

Vai trò trong Đồ họa 3D và Vật lý

Trong đồ họa máy tính và vật lý, tọa độ cầu rất hữu ích khi làm việc với các vật thể có đối xứng cầu hoặc khi mô tả các trường lực tỏa tròn (như trường hấp dẫn, trường điện từ). Chúng giúp đơn giản hóa các phương trình và mô hình toán học, từ việc thiết kế trò chơi 3D đến mô phỏng các hiện tượng vật lý phức tạp.