(Top Banner Ad)
polar coordinates
C1
danh từ C1 Toán học

polar coordinates

UK: /ˈpəʊlər kəʊˈɔːdɪnəts/ • US: /ˈpoʊlər koʊˈɔrdənəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-dimensional coordinate system in which each point on a plane is determined by a distance from a reference point (the pole or origin) and an angle from a reference direction.

Vietnamese Meaning

Một hệ tọa độ hai chiều trong đó mỗi điểm trên mặt phẳng được xác định bởi khoảng cách từ một điểm tham chiếu (cực hoặc gốc) và một góc từ một hướng tham chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation of a circle centered at the origin is simply r = a in polar coordinates."

    "Phương trình của một đường tròn tâm tại gốc tọa độ đơn giản là r = a trong hệ tọa độ cực."

  • "Converting between Cartesian and polar coordinates is a common task in many engineering applications."

    "Việc chuyển đổi giữa tọa độ Descartes và tọa độ cực là một công việc phổ biến trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."

  • "Polar coordinates are often used to describe the motion of objects in a circular path."

    "Tọa độ cực thường được sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể trên quỹ đạo tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cực (điểm gốc, điểm cuối của trục)
Adjective polar thuộc về cực, có cực
Noun polarity tính phân cực, sự phân cực
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordinate tọa độ (thường dùng số nhiều: coordinates)
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator điều phối viên

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pólos
Latin
polus
English
pole
English
polar
Latin
co- (together) + ordinare (to order)
English
coordinate
English
polar coordinates

Nguồn gốc tên gọi 'Tọa độ Cực'

Hệ tọa độ cực là một phương pháp toán học để xác định vị trí của một điểm trong mặt phẳng bằng khoảng cách từ một điểm gốc cố định (cực) và góc từ một hướng tham chiếu cố định (trục cực). Khái niệm này đã được các nhà toán học như Isaac Newton khám phá, nhưng chính nhà toán học Thụy Sĩ Jacob Bernoulli thường được ghi nhận là người đã giới thiệu và đặt tên chính thức cho hệ thống này là "tọa độ cực" vào cuối thế kỷ 17 (khoảng năm 1691). Tên gọi "polar" xuất phát từ chữ "pole" (cực), ám chỉ điểm gốc trong hệ thống.

Usage Note

Hệ tọa độ cực được sử dụng rộng rãi trong toán học, vật lý và kỹ thuật để mô tả các vị trí và chuyển động trong không gian hai chiều. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý các vấn đề có tính đối xứng xuyên tâm.

Prepositions

in using

* in: được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong hệ tọa độ cực (e.g., "The point is located in polar coordinates as (r, θ).")
* using: được dùng để chỉ việc sử dụng hệ tọa độ cực để biểu diễn hoặc tính toán (e.g., "We can describe the spiral using polar coordinates.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polar coordinates
  • standard standard polar coordinates
    (hệ tọa độ cực tiêu chuẩn)
  • cylindrical cylindrical polar coordinates
    (tọa độ cực trụ (một dạng tọa độ 3D))
  • spherical spherical polar coordinates
    (tọa độ cực cầu (một dạng tọa độ 3D))
Verb + polar coordinates
  • use use polar coordinates
    (sử dụng tọa độ cực)
  • convert to convert to polar coordinates
    (chuyển đổi sang tọa độ cực)
  • express in express in polar coordinates
    (biểu diễn bằng tọa độ cực)
  • plot in plot in polar coordinates
    (vẽ đồ thị bằng tọa độ cực)
Noun + polar coordinates
  • system polar coordinate system
    (hệ tọa độ cực)
  • equation polar coordinate equation
    (phương trình tọa độ cực)
  • graph polar coordinate graph
    (đồ thị tọa độ cực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar coordinates

danh từ
Lật mặt

Một hệ tọa độ hai chiều trong đó mỗi điểm trên mặt phẳng được xác định bởi khoảng cách từ một điểm tham chiếu (cực hoặc gốc) và một góc từ một hướng tham chiếu.

"The equation of a circle centered at the origin is simply r = a in polar coordinates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although polar coordinates seem abstract, they simplify many complex calculations in physics.
Mặc dù tọa độ cực có vẻ trừu tượng, chúng đơn giản hóa nhiều phép tính phức tạp trong vật lý.
Phủ định
Even though I studied polar coordinates, I haven't found a practical use for them in my daily life.
Mặc dù tôi đã học tọa độ cực, nhưng tôi vẫn chưa tìm thấy ứng dụng thực tế nào của chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Since you understand polar coordinates so well, can you explain how they are used in navigation?
Vì bạn hiểu rõ về tọa độ cực, bạn có thể giải thích chúng được sử dụng như thế nào trong điều hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar coordinates".

Ứng dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật

Tọa độ cực không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn có vô số ứng dụng thực tế. Nó được sử dụng để mô tả chuyển động tròn (ví dụ: quỹ đạo hành tinh, cánh tay robot), thiết kế ăng-ten, phân tích sóng âm thanh và ánh sáng, và trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Việc sử dụng tọa độ cực thường giúp đơn giản hóa các phương trình và mô hình trong các hệ thống có tính đối xứng tròn.

Mô hình hóa vẻ đẹp tự nhiên

Thật thú vị, tọa độ cực rất phù hợp để mô tả nhiều hình dạng và mô hình tự nhiên. Chẳng hạn, đường xoắn ốc logarit, một dạng đường xoắn ốc thường được biểu diễn đẹp nhất bằng tọa độ cực, xuất hiện trong nhiều cấu trúc tự nhiên như vỏ ốc xà cừ, các chùm tia của một số loài thực vật, và thậm chí cả các thiên hà xoắn ốc. Điều này cho thấy sự kết nối giữa toán học và vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.