(Top Banner Ad)
spinal cord isolation
C1
Noun C1 Y học

spinal cord isolation

Nghĩa tiếng Việt

cô lập tủy sống bảo vệ tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation or protection of the spinal cord, often in the context of surgical procedures or injury management.

Vietnamese Meaning

Sự cô lập hoặc bảo vệ tủy sống, thường trong bối cảnh các thủ thuật phẫu thuật hoặc quản lý tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinal cord isolation is crucial during surgical procedures to prevent further damage."

    "Sự cô lập tủy sống là rất quan trọng trong các thủ thuật phẫu thuật để ngăn ngừa tổn thương thêm."

  • "Effective spinal cord isolation can improve patient outcomes after trauma."

    "Việc cô lập tủy sống hiệu quả có thể cải thiện kết quả cho bệnh nhân sau chấn thương."

  • "The surgeon ensured proper spinal cord isolation before proceeding with the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đảm bảo cô lập tủy sống thích hợp trước khi tiến hành ca mổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine cột sống, xương sống
Adjective spinal thuộc về cột sống, tủy sống
Noun cord dây, gân, thừng
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, được cách ly
Noun isolator thiết bị/chất cách ly; người/vật bị cô lập

Synonyms

spinal cord protection (bảo vệ tủy sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
English
spinal
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord
Latin
insula
Italian
isolato
French
isolation
English
isolation

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'spinal cord isolation' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba từ: 'spinal', 'cord' và 'isolation'. 'Spinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spina' có nghĩa là 'gai' hoặc 'xương sống'. 'Cord' (dây) có gốc từ tiếng Latin 'chorda' (dây thừng). 'Isolation' (sự cô lập) xuất phát từ tiếng Latin 'insula' (hòn đảo), qua tiếng Ý 'isolato' và tiếng Pháp 'isolation', ám chỉ việc tách rời một thứ gì đó ra khỏi môi trường xung quanh.

Thuật ngữ y học chuyên biệt

Mặc dù các từ thành phần có lịch sử lâu đời, cụm từ 'spinal cord isolation' như một thuật ngữ khoa học chuyên ngành chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học hiện đại. Nó dùng để mô tả một kỹ thuật nghiên cứu hoặc tình trạng bệnh lý khi tủy sống được tách biệt về mặt chức năng hoặc giải phẫu khỏi các kết nối thần kinh hoặc mạch máu khác, thường được thực hiện trong nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của tủy sống hoặc trong điều trị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa tổn thương thêm cho tủy sống, hoặc để tạo điều kiện phục hồi sau chấn thương. Nó có thể bao gồm việc cố định cột sống, giảm sưng tủy sống, hoặc ngăn chặn sự lan rộng của các chất độc hại đến tủy sống.

Prepositions

of in

"Isolation of" nhấn mạnh việc tách biệt tủy sống khỏi các yếu tố bên ngoài. "Isolation in" thường liên quan đến bối cảnh cụ thể nơi sự cô lập diễn ra, ví dụ: "spinal cord isolation in surgery".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinal cord isolation
  • achieve achieve spinal cord isolation
    (đạt được sự cô lập tủy sống)
  • perform perform spinal cord isolation
    (thực hiện sự cô lập tủy sống)
  • induce induce spinal cord isolation
    (gây ra sự cô lập tủy sống)
Adjective + spinal cord isolation
  • complete complete spinal cord isolation
    (sự cô lập tủy sống hoàn toàn)
  • functional functional spinal cord isolation
    (sự cô lập chức năng tủy sống)
  • selective selective spinal cord isolation
    (sự cô lập tủy sống có chọn lọc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal cord isolation

Noun
Lật mặt

Sự cô lập hoặc bảo vệ tủy sống, thường trong bối cảnh các thủ thuật phẫu thuật hoặc quản lý tổn thương.

"Spinal cord isolation is crucial during surgical procedures to prevent further damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal cord isolation".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu thần kinh

Tủy sống là một phần thiết yếu của hệ thần kinh trung ương, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể. Kỹ thuật 'spinal cord isolation' được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về các bệnh lý thần kinh, chấn thương tủy sống và tìm kiếm phương pháp điều trị mới, đặc biệt cho các trường hợp liệt hoặc rối loạn vận động.

Thách thức y học và đạo đức

Nghiên cứu về tủy sống, đặc biệt là các kỹ thuật liên quan đến 'cô lập tủy sống', đặt ra nhiều thách thức lớn về mặt kỹ thuật do sự phức tạp và nhạy cảm của mô thần kinh. Đồng thời, nó cũng liên quan đến các cân nhắc đạo đức quan trọng, đặc biệt khi được thực hiện trên động vật thí nghiệm, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa tiến bộ khoa học và phúc lợi.