(Top Banner Ad)
spinster (archaic, sometimes pejorative)
C1
noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

spinster (archaic, sometimes pejorative)

UK: /ˈspɪnstə(r)/ • US: /ˈspɪnstər/

Nghĩa tiếng Việt

gái ế gái già người phụ nữ độc thân lớn tuổi (mang hàm ý tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried woman, typically an older woman beyond the usual age for marriage. The term is now considered archaic and often pejorative.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chưa kết hôn, thường là một phụ nữ lớn tuổi đã qua độ tuổi kết hôn thông thường. Thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và thường mang tính miệt thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Victorian times, a woman who remained a spinster after a certain age was often viewed with pity."

    "Vào thời Victoria, một người phụ nữ vẫn còn là gái ế sau một độ tuổi nhất định thường bị nhìn với ánh mắt thương hại."

  • "She was referred to as a spinster, a label she found offensive."

    "Cô ấy bị gọi là gái ế, một cái mác mà cô ấy thấy xúc phạm."

  • "The novel explores the lives of several spinsters in a small rural community."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của một vài người phụ nữ độc thân ở một cộng đồng nông thôn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spinsterhood tình trạng độc thân của phụ nữ, đời sống độc thân (của phụ nữ)
Verb spin quay (sợi, chỉ), se (sợi)
Noun spinner người quay sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spinnan
Middle English
spinnestre
Modern English
spinster

Nguồn gốc của từ 'spinster'

Từ 'spinster' xuất phát từ 'spinner' (người quay sợi) và hậu tố '-ster'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một người phụ nữ làm nghề quay sợi. Quay sợi là một công việc phổ biến mà phụ nữ chưa chồng thường làm để tự kiếm sống. Theo thời gian, từ này dần chuyển nghĩa để chỉ những người phụ nữ chưa lập gia đình, đặc biệt là phụ nữ lớn tuổi, và dần mang ý nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời.

Usage Note

Từ 'spinster' ban đầu chỉ một người phụ nữ xe sợi (spin). Việc không kết hôn và tự kiếm sống bằng nghề xe sợi trở thành đặc điểm nhận diện. Dần dà, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cô đơn, bất hạnh, hoặc không đạt được 'chuẩn mực' xã hội. Nên tránh sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại, thay vào đó nên dùng các từ trung tính hơn như 'single woman' (phụ nữ độc thân). Sự khác biệt chính với 'old maid' là 'spinster' nhấn mạnh tình trạng chưa kết hôn, còn 'old maid' nhấn mạnh sự khó chịu, khó tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinster (archaic, sometimes pejorative)
  • old an old spinster (archaic, sometimes pejorative)
    (một bà cô già)
  • aging an aging spinster (archaic, sometimes pejorative)
    (một phụ nữ độc thân đang lớn tuổi)
  • confirmed a confirmed spinster (archaic, sometimes pejorative)
    (một người phụ nữ quyết tâm sống độc thân)
Verb + spinster (archaic, sometimes pejorative)
  • remain to remain a spinster (archaic, sometimes pejorative)
    (vẫn sống độc thân)
  • die to die a spinster (archaic, sometimes pejorative)
    (chết trong cảnh độc thân)
Noun + spinster (archaic, sometimes pejorative)
  • spinster spinster aunt (archaic, sometimes pejorative)
    (cô/dì độc thân)
  • spinster spinster sister (archaic, sometimes pejorative)
    (chị/em gái độc thân)

Idioms

  • to die a spinster

    chết trong cảnh độc thân, không lập gia đình

    "She was determined to focus on her career and believed she might die a spinster."

    (Cô ấy quyết tâm tập trung vào sự nghiệp và tin rằng mình có thể sẽ chết trong cảnh độc thân.)

  • a confirmed spinster

    một người phụ nữ đã chấp nhận và quyết tâm sống độc thân; một bà cô già (có ý định miệt thị)

    "After years of waiting for the right person, she declared herself a confirmed spinster."

    (Sau nhiều năm chờ đợi đúng người, cô ấy tuyên bố mình là một người phụ nữ quyết tâm sống độc thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinster (archaic, sometimes pejorative)

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ chưa kết hôn, thường là một phụ nữ lớn tuổi đã qua độ tuổi kết hôn thông thường. Thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và thường mang tính miệt thị.

"In Victorian times, a woman who remained a spinster after a certain age was often viewed with pity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fear becoming a spinster, pressured by societal expectations.
Cô ấy từng sợ trở thành một bà cô, chịu áp lực từ những kỳ vọng của xã hội.
Phủ định
In her youth, she didn't use to worry about being labeled a spinster.
Thời trẻ, cô ấy đã không từng lo lắng về việc bị gắn mác là một bà cô.
Nghi vấn
Did women use to dread the prospect of remaining a spinster in those days?
Thời đó, phụ nữ có từng lo sợ viễn cảnh phải ở vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinster (archaic, sometimes pejorative)".

Vai trò và định kiến xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'spinster' từng là một thuật ngữ pháp lý để chỉ phụ nữ độc thân. Xã hội thời đó thường đặt áp lực lớn lên phụ nữ phải kết hôn và sinh con. Những người phụ nữ không lập gia đình thường bị coi là thất bại hoặc đáng thương, và từ 'spinster' đã phản ánh định kiến tiêu cực này. Nó ngụ ý rằng họ đã không hoàn thành 'nghĩa vụ' xã hội của mình.

Sự lỗi thời và ý nghĩa xúc phạm

Ngày nay, từ 'spinster' hiếm khi được sử dụng và thường bị coi là lỗi thời, thậm chí mang tính xúc phạm. Sự thay đổi trong cách sử dụng từ ngữ này phản ánh thái độ xã hội đã thay đổi đáng kể đối với phụ nữ độc thân. Phụ nữ độc thân hiện đại thường được gọi bằng các thuật ngữ trung lập hơn như 'single woman' (phụ nữ độc thân) hoặc 'unmarried woman' (phụ nữ chưa kết hôn), không còn bị gán ghép những định kiến tiêu cực như trước.