(Top Banner Ad)
bachelorette
B2
Danh từ B2 Xã hội, Văn hóa

bachelorette

UK: /ˌbætʃəlˈɛrət/ • US: /ˌbætʃəlˈɛrət/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ độc thân tiệc độc thân (của cô dâu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried woman.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a bachelorette living in New York."

    "Cô ấy là một người phụ nữ độc thân sống ở New York."

  • "She celebrated her bachelorette with a weekend getaway."

    "Cô ấy đã ăn mừng tiệc độc thân của mình bằng một chuyến đi chơi cuối tuần."

  • "The bachelorette party was filled with laughter and fun activities."

    "Bữa tiệc độc thân tràn ngập tiếng cười và các hoạt động vui nhộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelor Người đàn ông độc thân; Người đã tốt nghiệp cử nhân
Noun bachelorhood Tình trạng độc thân (thường chỉ nam giới)
Adjective unmarried Chưa kết hôn, độc thân
Noun spinster Người phụ nữ lớn tuổi chưa lập gia đình (thường mang hàm ý hơi tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bacheler
Middle English
bachelor
English
bachelor
English (19th Century)
bachelorette

Nguồn gốc và Hậu tố '-ette'

Từ 'bachelorette' là dạng giống cái (feminine) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ette' vào từ 'bachelor'. Hậu tố '-ette' trong tiếng Anh và tiếng Pháp thường mang ý nghĩa nhỏ bé (diminutive) hoặc chỉ giới tính nữ. Ban đầu, 'bachelor' (bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ) dùng để chỉ hiệp sĩ trẻ hoặc sinh viên chưa tốt nghiệp. Khi được áp dụng cho phụ nữ vào cuối thế kỷ 19, nó chỉ người phụ nữ chưa kết hôn.

Ý nghĩa Hiện đại

Mặc dù về mặt ngữ nghĩa, 'bachelorette' có thể chỉ người phụ nữ độc thân, nhưng ngày nay, nó hầu như luôn được sử dụng để chỉ người phụ nữ chuẩn bị kết hôn (cô dâu) trong bối cảnh tổ chức 'bachelorette party' (tiệc độc thân của cô dâu).

Usage Note

Từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường được thay thế bằng 'single woman'. Nó mang sắc thái cổ điển và đôi khi hài hước. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ 'bachelorette party' (tiệc độc thân của cô dâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Bachelorette
  • party bachelorette party
    (Tiệc độc thân của cô dâu (trước khi cưới))
  • weekend bachelorette weekend
    (Chuyến nghỉ cuối tuần mừng độc thân của cô dâu)
  • trip bachelorette trip
    (Chuyến du lịch mừng độc thân)
Verb + Bachelorette (Party)
  • throw throw a bachelorette party
    (Tổ chức/làm tiệc độc thân cho cô dâu)
  • plan plan the bachelorette trip
    (Lên kế hoạch cho chuyến đi mừng độc thân)
Adjective + Bachelorette (Party)
  • wild a wild bachelorette party
    (Một bữa tiệc độc thân náo nhiệt/tưng bừng)
  • destination a destination bachelorette
    (Tiệc độc thân được tổ chức ở một địa điểm du lịch (xa nhà))

Idioms

  • The bachelorette party is set.

    Bữa tiệc độc thân của cô dâu đã được ấn định/sắp xếp xong.

    "The Maid of Honor confirmed that the bachelorette party is set for next month in Miami."

    (Phù dâu trưởng xác nhận bữa tiệc độc thân đã được ấn định vào tháng tới tại Miami.)

  • She's the bachelorette of the hour.

    Cô ấy là cô dâu (người sắp cưới) đang được chú ý/đang là nhân vật chính.

    "Tonight is all about Sarah; she's the bachelorette of the hour."

    (Tối nay mọi sự chú ý đều dành cho Sarah; cô ấy là nhân vật chính của bữa tiệc độc thân này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelorette

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ chưa kết hôn.

"She's a bachelorette living in New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah arrives, Emily will have planned her bachelorette party.
Trước khi Sarah đến, Emily sẽ đã lên kế hoạch cho bữa tiệc độc thân của mình.
Phủ định
She won't have attended a bachelorette party before her sister's.
Cô ấy sẽ chưa từng tham dự bữa tiệc độc thân nào trước của chị gái mình.
Nghi vấn
Will they have completed all the bachelorette activities by midnight?
Liệu họ sẽ đã hoàn thành tất cả các hoạt động của bữa tiệc độc thân trước nửa đêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorette".

Truyền thống Tiệc độc thân

Tiệc độc thân (bachelorette party), còn được gọi là hen party ở Anh, là một truyền thống phương Tây được tổ chức cho cô dâu sắp cưới. Mục đích là để cô dâu thư giãn và vui chơi lần cuối cùng với bạn bè trước khi chính thức bước vào cuộc sống hôn nhân. Thường do phù dâu trưởng (Maid of Honor) tổ chức.

Chương trình truyền hình nổi tiếng

Tại Mỹ, 'The Bachelorette' là tên một chương trình truyền hình thực tế rất nổi tiếng, nơi một người phụ nữ độc thân (the Bachelorette) hẹn hò với nhiều người đàn ông và dần loại bỏ họ để tìm ra người chồng tương lai. Chương trình này đã góp phần phổ biến từ 'bachelorette' trong văn hóa đại chúng.