bachelorette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unmarried woman.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a bachelorette living in New York."
"Cô ấy là một người phụ nữ độc thân sống ở New York."
-
"She celebrated her bachelorette with a weekend getaway."
"Cô ấy đã ăn mừng tiệc độc thân của mình bằng một chuyến đi chơi cuối tuần."
-
"The bachelorette party was filled with laughter and fun activities."
"Bữa tiệc độc thân tràn ngập tiếng cười và các hoạt động vui nhộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường được thay thế bằng 'single woman'. Nó mang sắc thái cổ điển và đôi khi hài hước. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ 'bachelorette party' (tiệc độc thân của cô dâu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
party bachelorette party (Tiệc độc thân của cô dâu (trước khi cưới))
-
weekend bachelorette weekend (Chuyến nghỉ cuối tuần mừng độc thân của cô dâu)
-
trip bachelorette trip (Chuyến du lịch mừng độc thân)
-
throw throw a bachelorette party (Tổ chức/làm tiệc độc thân cho cô dâu)
-
plan plan the bachelorette trip (Lên kế hoạch cho chuyến đi mừng độc thân)
-
wild a wild bachelorette party (Một bữa tiệc độc thân náo nhiệt/tưng bừng)
-
destination a destination bachelorette (Tiệc độc thân được tổ chức ở một địa điểm du lịch (xa nhà))
Idioms
-
The bachelorette party is set.
Bữa tiệc độc thân của cô dâu đã được ấn định/sắp xếp xong.
"The Maid of Honor confirmed that the bachelorette party is set for next month in Miami."
(Phù dâu trưởng xác nhận bữa tiệc độc thân đã được ấn định vào tháng tới tại Miami.)
-
She's the bachelorette of the hour.
Cô ấy là cô dâu (người sắp cưới) đang được chú ý/đang là nhân vật chính.
"Tonight is all about Sarah; she's the bachelorette of the hour."
(Tối nay mọi sự chú ý đều dành cho Sarah; cô ấy là nhân vật chính của bữa tiệc độc thân này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bachelorette
Danh từMột người phụ nữ chưa kết hôn.
"She's a bachelorette living in New York."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Sarah arrives, Emily will have planned her bachelorette party. |
Trước khi Sarah đến, Emily sẽ đã lên kế hoạch cho bữa tiệc độc thân của mình. |
| Phủ định | She won't have attended a bachelorette party before her sister's. |
Cô ấy sẽ chưa từng tham dự bữa tiệc độc thân nào trước của chị gái mình. |
| Nghi vấn | Will they have completed all the bachelorette activities by midnight? |
Liệu họ sẽ đã hoàn thành tất cả các hoạt động của bữa tiệc độc thân trước nửa đêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorette".
