(Top Banner Ad)
spiritual tranquility
Tâm lý học, Triết học, Tôn giáo

spiritual tranquility

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
N spirit tinh thần, linh hồn
N spirituality sự tâm linh
Adj spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adv spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
V spiritualize làm cho có tính tâm linh, tinh thần hóa
N tranquility sự yên tĩnh, sự thanh bình
Adj tranquil yên tĩnh, thanh bình
Adv tranquilly một cách yên tĩnh, thanh bình
V tranquilize làm cho yên tĩnh, làm an thần
N tranquilizer thuốc an thần

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (spiritual)
spiritus
Old French (spiritual)
spirituel
Middle English (spiritual)
spirituel
English (spiritual)
spiritual
Latin (tranquility)
tranquillitas
Old French (tranquility)
tranquillité
Middle English (tranquility)
tranquillite
English (tranquility)
tranquility

Nguồn gốc từ 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'không khí'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'tinh thần', 'linh hồn', ám chỉ phần phi vật chất của con người hoặc sự liên kết với thần thánh. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('spirituel') trước khi vào tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'Tranquility'

Từ 'tranquility' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'tranquillitas', xuất phát từ 'tranquillus' có nghĩa là 'yên tĩnh', 'thanh bình'. Nó mô tả một trạng thái không bị xáo trộn, không có sự lo lắng hay căng thẳng. Khi kết hợp với 'spiritual', nó tạo ra ý nghĩa 'sự yên bình trong tâm hồn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual tranquility
  • deep deep spiritual tranquility
    (sự yên bình tâm hồn sâu sắc)
  • inner inner spiritual tranquility
    (sự yên bình tâm hồn bên trong/nội tại)
  • profound profound spiritual tranquility
    (sự yên bình tâm hồn sâu thẳm)
  • serene serene spiritual tranquility
    (sự yên bình tâm hồn thanh tịnh)
  • lasting lasting spiritual tranquility
    (sự yên bình tâm hồn lâu dài)
Verb + spiritual tranquility
  • find find spiritual tranquility
    (tìm thấy sự yên bình tâm hồn)
  • achieve achieve spiritual tranquility
    (đạt được sự yên bình tâm hồn)
  • seek seek spiritual tranquility
    (tìm kiếm sự yên bình tâm hồn)
  • attain attain spiritual tranquility
    (đạt được sự yên bình tâm hồn)
  • cultivate cultivate spiritual tranquility
    (nuôi dưỡng sự yên bình tâm hồn)
  • bring bring spiritual tranquility
    (mang lại sự yên bình tâm hồn)
Noun + of + spiritual tranquility
  • a state of a state of spiritual tranquility
    (một trạng thái yên bình tâm hồn)
  • a sense of a sense of spiritual tranquility
    (một cảm giác yên bình tâm hồn)
  • the path to the path to spiritual tranquility
    (con đường dẫn đến sự yên bình tâm hồn)
  • the quest for the quest for spiritual tranquility
    (cuộc tìm kiếm sự yên bình tâm hồn)

Idioms

  • Achieve a state of spiritual tranquility

    Đạt được một trạng thái yên bình, thanh thản trong tâm hồn.

    "Many people practice meditation to achieve a state of spiritual tranquility."

    (Nhiều người thực hành thiền để đạt được một trạng thái yên bình tâm hồn.)

  • Seek inner spiritual tranquility

    Tìm kiếm sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn mình.

    "In today's busy world, many yearn to seek inner spiritual tranquility."

    (Trong thế giới bận rộn ngày nay, nhiều người khao khát tìm kiếm sự yên bình tâm hồn nội tại.)

  • Cultivate spiritual tranquility

    Nuôi dưỡng, phát triển sự bình an trong tâm hồn.

    "Reading uplifting books and spending time in nature can help cultivate spiritual tranquility."

    (Đọc sách truyền cảm hứng và dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên có thể giúp nuôi dưỡng sự yên bình tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual tranquility

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual tranquility".

Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Đông, thiền định và chánh niệm là những thực hành cốt lõi để đạt được sự yên bình tâm hồn. Chúng giúp con người giảm căng thẳng, tập trung vào hiện tại và phát triển nhận thức sâu sắc về bản thân và thế giới xung quanh, từ đó tìm thấy sự an lạc nội tâm.

Chủ nghĩa Khắc kỷ và Triết học phương Tây

Triết học Khắc kỷ (Stoicism) từ Hy Lạp cổ đại là một ví dụ về việc tìm kiếm sự yên bình tâm hồn trong tư duy phương Tây. Nó khuyến khích con người chấp nhận những gì không thể thay đổi, tập trung vào kiểm soát những phản ứng và hành động của bản thân để duy trì sự thanh thản nội tâm, bất kể hoàn cảnh bên ngoài.

Suy tư Tôn giáo

Trong hầu hết các tôn giáo lớn, việc suy tư, cầu nguyện và thực hành các nghi lễ tâm linh là những con đường quan trọng để kết nối với thần linh hoặc đấng tối cao. Những hoạt động này thường mang lại cho tín đồ một cảm giác bình an, hy vọng và sự yên tĩnh sâu sắc trong tâm hồn.