splintered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having broken into thin, sharp pieces.
Vietnamese Meaning
Bị vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wooden fence was splintered after the storm."
"Hàng rào gỗ bị vỡ thành nhiều mảnh sau cơn bão."
-
"He had a splintered piece of wood stuck in his finger."
"Anh ấy bị một mảnh gỗ dăm găm vào ngón tay."
-
"The company's market share has splintered due to increased competition."
"Thị phần của công ty đã bị chia nhỏ do sự cạnh tranh gia tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | splinter | mảnh vụn, dằm (gỗ, kính); sự chia rẽ |
| Verb | to splinter | vỡ vụn, nứt ra; tách ra, chia rẽ |
| Adjective | splintery | dễ vỡ vụn, có nhiều dằm |
| Adjective | unsplintered | chưa bị vỡ vụn, còn nguyên vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vật liệu như gỗ, thủy tinh, hoặc kim loại bị vỡ vụn do tác động mạnh hoặc do quá trình ăn mòn. Nhấn mạnh vào việc tạo ra các mảnh vỡ nhỏ, sắc nhọn có thể gây thương tích.
Prepositions
"splintered with": thường dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc chứa đầy những mảnh vỡ. "splintered by": thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự vỡ vụn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply splintered (bị vỡ vụn sâu sắc/nghiêm trọng)
-
badly badly splintered (bị nứt/vỡ vụn nặng)
-
finely finely splintered (bị vỡ thành những mảnh rất nhỏ)
-
splintered wood splintered wood (gỗ bị vỡ vụn/có dằm)
-
splintered glass splintered glass (kính bị vỡ thành nhiều mảnh sắc nhọn)
-
splintered bone splintered bone (xương bị nứt/gãy vụn)
-
splintered group/party splintered group/party (nhóm/đảng phái bị chia rẽ)
Idioms
-
splintered into a thousand pieces
vỡ tan thành ngàn mảnh (thường dùng để nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn)
"The old window shattered and splintered into a thousand pieces."
(Cửa sổ cũ vỡ tan tành và vỡ vụn thành ngàn mảnh.)
-
a splintered society/community/party
một xã hội/cộng đồng/đảng phái bị chia rẽ (thường do bất đồng quan điểm hoặc xung đột)
"After the election, the country was left as a deeply splintered society."
(Sau cuộc bầu cử, đất nước trở thành một xã hội bị chia rẽ sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splintered
AdjectiveBị vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn.
"The wooden fence was splintered after the storm."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old wooden fence was splintered suggested a recent storm. |
Việc hàng rào gỗ cũ bị vỡ vụn cho thấy một cơn bão gần đây. |
| Phủ định | It is not true that the table was splintered during the move. |
Không đúng sự thật rằng cái bàn đã bị vỡ vụn trong quá trình di chuyển. |
| Nghi vấn | Whether the wood is splintered affects its value. |
Việc gỗ có bị vỡ vụn hay không ảnh hưởng đến giá trị của nó. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old wooden fence used to splinter easily under the harsh sun. |
Hàng rào gỗ cũ thường bị vỡ vụn dễ dàng dưới ánh nắng gay gắt. |
| Phủ định | He didn't use to splinter the wood when he was more careful with his axe. |
Anh ấy đã không làm gỗ bị vỡ vụn khi anh ấy cẩn thận hơn với rìu của mình. |
| Nghi vấn | Did the chair used to splinter whenever someone sat on it? |
Có phải cái ghế thường bị vỡ vụn mỗi khi có ai đó ngồi lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splintered".
