(Top Banner Ad)
splintered
B2
Adjective B2 Tổng quát

splintered

UK: /ˈsplɪntəd/ • US: /ˈsplɪntərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vỡ vụn bị dăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having broken into thin, sharp pieces.

Vietnamese Meaning

Bị vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wooden fence was splintered after the storm."

    "Hàng rào gỗ bị vỡ thành nhiều mảnh sau cơn bão."

  • "He had a splintered piece of wood stuck in his finger."

    "Anh ấy bị một mảnh gỗ dăm găm vào ngón tay."

  • "The company's market share has splintered due to increased competition."

    "Thị phần của công ty đã bị chia nhỏ do sự cạnh tranh gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splinter mảnh vụn, dằm (gỗ, kính); sự chia rẽ
Verb to splinter vỡ vụn, nứt ra; tách ra, chia rẽ
Adjective splintery dễ vỡ vụn, có nhiều dằm
Adjective unsplintered chưa bị vỡ vụn, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Middle Low German
splinter
Middle English
splinter
Modern English
splinter

Nguồn gốc của "Splintered"

Từ 'splintered' có nguồn gốc từ 'splinter', xuất hiện lần đầu trong tiếng Hà Lan hoặc Đức cổ, mang nghĩa là một mảnh gỗ mỏng, sắc nhọn. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ, vẫn giữ nghĩa gốc chỉ mảnh vụn tách ra từ một vật lớn hơn, chủ yếu là gỗ. Ngày nay, 'splintered' không chỉ mô tả trạng thái bị vỡ vụn về mặt vật chất mà còn dùng để diễn tả sự chia rẽ, phân tán thành nhiều phần nhỏ hơn về mặt trừu tượng, ví dụ như một nhóm người hay một tổ chức.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật liệu như gỗ, thủy tinh, hoặc kim loại bị vỡ vụn do tác động mạnh hoặc do quá trình ăn mòn. Nhấn mạnh vào việc tạo ra các mảnh vỡ nhỏ, sắc nhọn có thể gây thương tích.

Prepositions

with by

"splintered with": thường dùng để chỉ cái gì đó được bao phủ hoặc chứa đầy những mảnh vỡ. "splintered by": thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự vỡ vụn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splintered
  • deeply deeply splintered
    (bị vỡ vụn sâu sắc/nghiêm trọng)
  • badly badly splintered
    (bị nứt/vỡ vụn nặng)
  • finely finely splintered
    (bị vỡ thành những mảnh rất nhỏ)
splintered + Noun
  • splintered wood splintered wood
    (gỗ bị vỡ vụn/có dằm)
  • splintered glass splintered glass
    (kính bị vỡ thành nhiều mảnh sắc nhọn)
  • splintered bone splintered bone
    (xương bị nứt/gãy vụn)
  • splintered group/party splintered group/party
    (nhóm/đảng phái bị chia rẽ)

Idioms

  • splintered into a thousand pieces

    vỡ tan thành ngàn mảnh (thường dùng để nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn)

    "The old window shattered and splintered into a thousand pieces."

    (Cửa sổ cũ vỡ tan tành và vỡ vụn thành ngàn mảnh.)

  • a splintered society/community/party

    một xã hội/cộng đồng/đảng phái bị chia rẽ (thường do bất đồng quan điểm hoặc xung đột)

    "After the election, the country was left as a deeply splintered society."

    (Sau cuộc bầu cử, đất nước trở thành một xã hội bị chia rẽ sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splintered

Adjective
Lật mặt

Bị vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn.

"The wooden fence was splintered after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old wooden fence was splintered suggested a recent storm.
Việc hàng rào gỗ cũ bị vỡ vụn cho thấy một cơn bão gần đây.
Phủ định
It is not true that the table was splintered during the move.
Không đúng sự thật rằng cái bàn đã bị vỡ vụn trong quá trình di chuyển.
Nghi vấn
Whether the wood is splintered affects its value.
Việc gỗ có bị vỡ vụn hay không ảnh hưởng đến giá trị của nó.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden fence used to splinter easily under the harsh sun.
Hàng rào gỗ cũ thường bị vỡ vụn dễ dàng dưới ánh nắng gay gắt.
Phủ định
He didn't use to splinter the wood when he was more careful with his axe.
Anh ấy đã không làm gỗ bị vỡ vụn khi anh ấy cẩn thận hơn với rìu của mình.
Nghi vấn
Did the chair used to splinter whenever someone sat on it?
Có phải cái ghế thường bị vỡ vụn mỗi khi có ai đó ngồi lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splintered".

Dằm Gỗ và Nguy Hiểm Tiềm Ẩn

Trong văn hóa phương Tây, dằm gỗ (splinter) là một phiền toái phổ biến, đặc biệt là với trẻ em khi chơi hoặc những người làm việc thủ công. Việc bị dằm đâm vào da không chỉ gây đau nhức mà còn có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được xử lý cẩn thận. Hình ảnh này đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho những vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng, gây khó chịu và có thể dẫn đến hậu quả lớn hơn nếu bị bỏ qua.

Sự Chia Rẽ Chính Trị và Xã Hội

Trong bối cảnh chính trị và xã hội phương Tây, từ 'splintered' thường được sử dụng để mô tả một nhóm, đảng phái, hoặc thậm chí một quốc gia bị chia rẽ thành nhiều phe phái nhỏ hơn. Sự chia rẽ này thường xuất phát từ những bất đồng sâu sắc về tư tưởng, mục tiêu hoặc lợi ích. Một 'splinter group' (nhóm ly khai) là thuật ngữ quen thuộc để chỉ một phe nhóm nhỏ tách ra khỏi tổ chức lớn hơn, thường do không còn đồng thuận với đường lối chung.