cracked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Broken or damaged so that thin lines appear on its surface but it has not broken into pieces.
Vietnamese Meaning
Bị nứt hoặc hư hỏng đến mức các đường mỏng xuất hiện trên bề mặt nhưng nó chưa bị vỡ thành từng mảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old vase was cracked."
"Chiếc bình cổ đã bị nứt."
-
"The screen of my phone is cracked."
"Màn hình điện thoại của tôi bị nứt."
-
"The code was cracked after many hours of work."
"Mã đã được bẻ khóa sau nhiều giờ làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng có vết nứt trên bề mặt, thường ám chỉ sự suy yếu hoặc hỏng hóc. Khác với 'broken' (vỡ) là đã tách rời thành nhiều mảnh.
Prepositions
Cracked on: Bị nứt trên bề mặt nào đó. Cracked in: Bị nứt bên trong vật liệu nào đó (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly cracked (Bị nứt/vỡ nhiều)
-
slightly cracked (Bị nứt/vỡ một chút)
-
finely cracked (Bị rạn/nứt nhỏ, mịn (thường dùng cho đồ gốm))
-
cracked mirror (Gương bị rạn/nứt)
-
cracked voice (Giọng nói bị vỡ/khàn)
-
cracked pavement (Vỉa hè bị nứt nẻ)
-
cracked lips (Môi khô nứt nẻ)
Idioms
-
to crack a joke
Kể một câu chuyện cười.
"He cracked a joke to lighten the mood."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn.)
-
not all it's cracked up to be
Không tốt/tuyệt vời như người ta đồn.
"Being a celebrity is not all it's cracked up to be."
(Làm người nổi tiếng không tuyệt vời như người ta vẫn tưởng đâu.)
-
to get cracking
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng, khẩn trương.
"We need to get cracking if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần phải bắt tay vào việc ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cracked
Tính từBị nứt hoặc hư hỏng đến mức các đường mỏng xuất hiện trên bề mặt nhưng nó chưa bị vỡ thành từng mảnh.
"The old vase was cracked."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old vase was cracked. |
Chiếc bình cổ đã bị nứt. |
| Phủ định | The mirror wasn't cracked when I bought it. |
Chiếc gương không bị nứt khi tôi mua nó. |
| Nghi vấn | Is that egg cracked? |
Quả trứng đó có bị nứt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vase is cracked, isn't it? |
Chiếc bình bị nứt rồi, đúng không? |
| Phủ định | The egg wasn't cracked when I bought it, was it? |
Quả trứng không bị nứt khi tôi mua nó, phải không? |
| Nghi vấn | The window cracked during the storm, didn't it? |
Cửa sổ bị nứt trong cơn bão, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cracked".
