(Top Banner Ad)
cracked
B1
Tính từ B1 Tổng quát

cracked

UK: /krækt/ • US: /krækt/

Nghĩa tiếng Việt

bị nứt hơi điên kỳ quặc vết nứt bẻ khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broken or damaged so that thin lines appear on its surface but it has not broken into pieces.

Vietnamese Meaning

Bị nứt hoặc hư hỏng đến mức các đường mỏng xuất hiện trên bề mặt nhưng nó chưa bị vỡ thành từng mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old vase was cracked."

    "Chiếc bình cổ đã bị nứt."

  • "The screen of my phone is cracked."

    "Màn hình điện thoại của tôi bị nứt."

  • "The code was cracked after many hours of work."

    "Mã đã được bẻ khóa sau nhiều giờ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crack Làm nứt, vỡ; giải mã (mật mã); kể (chuyện cười)
Noun crack Vết nứt; tiếng nổ sắc gọn
Noun cracker Bánh quy giòn; pháo nổ
Adjective cracked Bị nứt, vỡ; (thân mật) hơi điên, khùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cracian
Middle English
craken
Modern English
crack

Từ Tượng Thanh

Nguồn gốc của từ 'crack' bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh sắc, gọn khi một vật gì đó bị vỡ, ví dụ như một cành cây gãy hoặc một tảng băng nứt ra. Nó là một từ tượng thanh, nghĩa là cách phát âm của nó gợi lên chính âm thanh mà nó mô tả.

Usage Note

Chỉ tình trạng có vết nứt trên bề mặt, thường ám chỉ sự suy yếu hoặc hỏng hóc. Khác với 'broken' (vỡ) là đã tách rời thành nhiều mảnh.

Prepositions

on in

Cracked on: Bị nứt trên bề mặt nào đó. Cracked in: Bị nứt bên trong vật liệu nào đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cracked
  • badly cracked
    (Bị nứt/vỡ nhiều)
  • slightly cracked
    (Bị nứt/vỡ một chút)
  • finely cracked
    (Bị rạn/nứt nhỏ, mịn (thường dùng cho đồ gốm))
cracked + Noun
  • cracked mirror
    (Gương bị rạn/nứt)
  • cracked voice
    (Giọng nói bị vỡ/khàn)
  • cracked pavement
    (Vỉa hè bị nứt nẻ)
  • cracked lips
    (Môi khô nứt nẻ)

Idioms

  • to crack a joke

    Kể một câu chuyện cười.

    "He cracked a joke to lighten the mood."

    (Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn.)

  • not all it's cracked up to be

    Không tốt/tuyệt vời như người ta đồn.

    "Being a celebrity is not all it's cracked up to be."

    (Làm người nổi tiếng không tuyệt vời như người ta vẫn tưởng đâu.)

  • to get cracking

    Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng, khẩn trương.

    "We need to get cracking if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần phải bắt tay vào việc ngay nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cracked

Tính từ
Lật mặt

Bị nứt hoặc hư hỏng đến mức các đường mỏng xuất hiện trên bề mặt nhưng nó chưa bị vỡ thành từng mảnh.

"The old vase was cracked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old vase was cracked.
Chiếc bình cổ đã bị nứt.
Phủ định
The mirror wasn't cracked when I bought it.
Chiếc gương không bị nứt khi tôi mua nó.
Nghi vấn
Is that egg cracked?
Quả trứng đó có bị nứt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vase is cracked, isn't it?
Chiếc bình bị nứt rồi, đúng không?
Phủ định
The egg wasn't cracked when I bought it, was it?
Quả trứng không bị nứt khi tôi mua nó, phải không?
Nghi vấn
The window cracked during the storm, didn't it?
Cửa sổ bị nứt trong cơn bão, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cracked".

Mê tín về chiếc gương nứt

Ở nhiều nước phương Tây, người ta tin rằng làm vỡ hoặc nhìn vào một chiếc gương bị nứt sẽ mang lại 7 năm xui xẻo. Điều này bắt nguồn từ quan niệm cổ xưa rằng hình ảnh phản chiếu trong gương chứa một phần linh hồn của người đó.

Kintsugi: Vẻ đẹp từ những vết nứt

Trong nghệ thuật Kintsugi của Nhật Bản, đồ gốm bị vỡ không bị vứt đi mà được hàn gắn lại bằng sơn mài trộn với bột vàng. Triết lý đằng sau nó là tôn vinh lịch sử và những 'vết sẹo' của đồ vật, coi sự không hoàn hảo là một phần của vẻ đẹp độc đáo.