spoilable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liable to spoil; perishable.
Vietnamese Meaning
Dễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Milk is a spoilable commodity that needs to be refrigerated."
"Sữa là một mặt hàng dễ hỏng cần được bảo quản lạnh."
-
"Spoilable goods should be transported in refrigerated trucks."
"Hàng hóa dễ hỏng nên được vận chuyển bằng xe tải lạnh."
-
"This container is designed to keep spoilable items fresh for longer."
"Hộp đựng này được thiết kế để giữ cho các mặt hàng dễ hỏng tươi lâu hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spoil | Làm hư, làm hỏng; nuông chiều (trẻ con) |
| Noun | spoil | Chiến lợi phẩm; phần thưởng (hiếm dùng); sự hư hỏng |
| Noun | spoiler | Người hoặc vật làm hỏng cuộc vui; người tiết lộ tình tiết phim/truyện (trước khi xem); cánh lướt gió (trên xe) |
| Adjective | spoiled | Bị hư hỏng; bị nuông chiều (thường là trẻ con) |
| Noun | spoilage | Sự hư hỏng, sự ôi thiu (thường của thực phẩm); lượng hàng hóa bị hư hỏng |
| Adjective | unspoilable | Không thể bị hỏng, khó hỏng |
| Noun | spoilsport | Người làm hỏng cuộc vui của người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spoilable' thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm, đặc biệt là những loại chứa nhiều nước hoặc protein, dễ bị vi khuẩn hoặc nấm mốc tấn công. Khác với 'perishable', 'spoilable' nhấn mạnh quá trình phân hủy gây ra mùi vị khó chịu hoặc độc hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily spoilable (dễ bị hư hỏng)
-
highly highly spoilable (rất dễ hư hỏng)
-
quickly quickly spoilable (mau hỏng)
-
spoilable spoilable food (thực phẩm dễ hư hỏng)
-
spoilable spoilable goods (hàng hóa dễ hư hỏng)
-
spoilable spoilable produce (nông sản dễ hư hỏng)
Idioms
-
easily spoilable items
những món đồ dễ hư hỏng
"Fresh fruits and vegetables are easily spoilable items."
(Trái cây và rau củ tươi là những món đồ dễ hư hỏng.)
-
highly spoilable goods
hàng hóa rất dễ hư hỏng
"Meat and dairy products are considered highly spoilable goods."
(Thịt và các sản phẩm từ sữa được coi là hàng hóa rất dễ hư hỏng.)
-
spoilable by heat/moisture
có thể bị hỏng do nhiệt/độ ẩm
"This medicine is spoilable by heat and should be stored in a cool place."
(Thuốc này có thể bị hỏng do nhiệt và nên được bảo quản ở nơi mát mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoilable
adjectiveDễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.
"Milk is a spoilable commodity that needs to be refrigerated."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spoilable goods require careful handling during transportation. |
Hàng hóa dễ hư hỏng đòi hỏi sự xử lý cẩn thận trong quá trình vận chuyển. |
| Phủ định | That's not spoilable produce because it's been preserved. |
Đó không phải là nông sản dễ hỏng vì nó đã được bảo quản. |
| Nghi vấn | Is this spoilable food kept at the correct temperature? |
Thực phẩm dễ hư hỏng này có được giữ ở nhiệt độ thích hợp không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything in this basket is spoilable if not refrigerated properly. |
Mọi thứ trong giỏ này đều dễ hỏng nếu không được bảo quản lạnh đúng cách. |
| Phủ định | None of the items she bought were spoilable, as they were all canned goods. |
Không có món hàng nào cô ấy mua bị dễ hỏng, vì tất cả đều là đồ hộp. |
| Nghi vấn | Are any of these fruits spoilable if left out in the sun? |
Có trái cây nào trong số này dễ hỏng nếu để ngoài nắng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These strawberries are spoilable if left unrefrigerated. |
Những quả dâu tây này sẽ dễ hỏng nếu không được bảo quản lạnh. |
| Phủ định | That kind of cheese isn't very spoilable. |
Loại phô mai đó không dễ bị hỏng lắm. |
| Nghi vấn | Is this milk spoilable if I leave it out? |
Sữa này có dễ bị hỏng nếu tôi để nó bên ngoài không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This food is spoilable if not refrigerated. |
Thức ăn này dễ bị hỏng nếu không được làm lạnh. |
| Phủ định | That product isn't spoilable because it's vacuum-sealed. |
Sản phẩm đó không dễ hỏng vì nó được đóng gói chân không. |
| Nghi vấn | Is this fruit spoilable? |
Loại trái cây này có dễ hỏng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to buy spoilage detectors to prevent food waste. |
Chúng tôi sẽ mua máy dò hư hỏng để ngăn ngừa lãng phí thực phẩm. |
| Phủ định | She isn't going to leave the spoilable goods in the sun; it's too hot. |
Cô ấy sẽ không để hàng hóa dễ hư hỏng dưới ánh nắng mặt trời; trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Are they going to refrigerate the spoilable items immediately after delivery? |
Họ có định làm lạnh các mặt hàng dễ hư hỏng ngay sau khi giao hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoilable".
