(Top Banner Ad)
nonperishable
B2
adjective B2 Thương mại, Thực phẩm

nonperishable

UK: /ˌnɒnˈperɪʃəbəl/ • US: /ˌnɑːnˈperɪʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không dễ hư hỏng lâu hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not liable to spoil or decay quickly.

Vietnamese Meaning

Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canned goods are considered nonperishable items."

    "Đồ hộp được coi là những mặt hàng không dễ hư hỏng."

  • "The food bank relies on donations of nonperishable foods."

    "Ngân hàng thực phẩm dựa vào sự quyên góp các loại thực phẩm không dễ hư hỏng."

  • "During the emergency, they distributed nonperishable supplies to the victims."

    "Trong tình huống khẩn cấp, họ đã phân phát các vật tư không dễ hư hỏng cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perish hư hỏng, mục nát, chết, tàn lụi
Adjective perishable dễ hỏng, dễ ôi thiu, không để được lâu
Noun perishability tính dễ hỏng, khả năng bị hư hại
Noun nonperishability tính không dễ hỏng, khả năng bảo quản lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perire
Old French
périssable
English
perish
English
perishable
English
non-
English
nonperishable

Nguồn gốc của từ 'nonperishable'

Từ 'nonperishable' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'perishable' (có nghĩa là 'dễ hỏng, dễ ôi thiu'). Do đó, 'nonperishable' dùng để chỉ những thứ không bị hỏng hoặc ôi thiu trong thời gian dài, chẳng hạn như thực phẩm đóng hộp hay ngũ cốc, giúp chúng có thể được bảo quản và sử dụng sau này.

Usage Note

Từ 'nonperishable' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không cần làm lạnh hoặc các biện pháp bảo quản đặc biệt. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại sự hư hỏng tự nhiên. Cần phân biệt với 'durable' mang nghĩa bền, lâu hỏng nói chung (không chỉ thực phẩm) và 'shelf-stable' chỉ các sản phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonperishable + Noun
  • food nonperishable food
    (thực phẩm không hỏng)
  • items nonperishable items
    (các mặt hàng không hỏng)
  • goods nonperishable goods
    (hàng hóa không hỏng)
  • supplies nonperishable supplies
    (vật tư không hỏng)
Verb + Nonperishable Noun
  • store store nonperishable items
    (cất giữ các mặt hàng không hỏng)
  • donate donate nonperishable food
    (quyên góp thực phẩm không hỏng)
  • stockpile stockpile nonperishable supplies
    (tích trữ vật tư không hỏng)
Adjective + Nonperishable Noun
  • long-term long-term nonperishable foods
    (thực phẩm không hỏng dùng lâu dài)
  • canned canned nonperishable goods
    (hàng hóa đóng hộp không hỏng)
  • dry dry nonperishable ingredients
    (nguyên liệu khô không hỏng)

Idioms

  • nonperishable food drive

    chiến dịch quyên góp thực phẩm không hỏng

    "Our community organizes a nonperishable food drive every winter to help those in need."

    (Cộng đồng của chúng tôi tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm không hỏng vào mỗi mùa đông để giúp đỡ những người khó khăn.)

  • nonperishable emergency kit

    bộ vật tư khẩn cấp không hỏng

    "Every household should have a nonperishable emergency kit ready for unforeseen events."

    (Mọi hộ gia đình nên có một bộ vật tư khẩn cấp không hỏng sẵn sàng cho những sự kiện bất ngờ.)

  • shelf-stable nonperishable goods

    hàng hóa không hỏng có thể bảo quản lâu ở nhiệt độ phòng

    "Supermarkets offer a wide range of shelf-stable nonperishable goods for convenience."

    (Các siêu thị cung cấp nhiều loại hàng hóa không hỏng có thể bảo quản lâu ở nhiệt độ phòng để tiện lợi cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonperishable

adjective
Lật mặt

Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

"Canned goods are considered nonperishable items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering nonperishable foods for the camping trip is essential for easy meal preparation.
Cân nhắc thực phẩm không dễ hỏng cho chuyến đi cắm trại là điều cần thiết để chuẩn bị bữa ăn dễ dàng.
Phủ định
They didn't consider including nonperishable goods in the emergency kit.
Họ đã không cân nhắc việc bao gồm hàng hóa không dễ hỏng trong bộ dụng cụ khẩn cấp.
Nghi vấn
Did you finish packing nonperishable snacks for the road trip?
Bạn đã đóng gói xong đồ ăn nhẹ không dễ hỏng cho chuyến đi đường chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure food security during emergencies, it's crucial to have a supply of nonperishable goods.
Để đảm bảo an ninh lương thực trong các tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là phải có nguồn cung cấp hàng hóa không dễ hư hỏng.
Phủ định
It's not advisable to rely solely on perishable items; one should also plan to include nonperishable options in their emergency kit.
Không nên chỉ dựa vào các mặt hàng dễ hỏng; người ta cũng nên lên kế hoạch bao gồm các lựa chọn không dễ hỏng trong bộ dụng cụ khẩn cấp của họ.
Nghi vấn
Why choose to stock up on perishable foods when nonperishable alternatives offer longer shelf life?
Tại sao lại chọn tích trữ thực phẩm dễ hỏng khi các lựa chọn thay thế không dễ hỏng lại có thời hạn sử dụng lâu hơn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should stock up on nonperishable goods before the hurricane.
Chúng ta nên tích trữ hàng hóa không dễ hư hỏng trước cơn bão.
Phủ định
You must not forget to include nonperishable items in your emergency kit.
Bạn không được quên bao gồm các mặt hàng không dễ hư hỏng trong bộ dụng cụ khẩn cấp của mình.
Nghi vấn
Could we donate some nonperishable food to the local food bank?
Chúng ta có thể quyên góp một ít thực phẩm không dễ hư hỏng cho ngân hàng thực phẩm địa phương không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food bank gratefully accepts nonperishable donations.
Ngân hàng thực phẩm vui lòng chấp nhận các khoản quyên góp không dễ hư hỏng.
Phủ định
This emergency kit doesn't include nonperishable items.
Bộ dụng cụ khẩn cấp này không bao gồm các mặt hàng không dễ hư hỏng.
Nghi vấn
What nonperishable foods should we stock in the shelter?
Chúng ta nên dự trữ những loại thực phẩm không dễ hư hỏng nào trong khu trú ẩn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survivalists had stocked nonperishable food items before the hurricane hit.
Những người sống sót đã tích trữ các mặt hàng thực phẩm không dễ hỏng trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not considered how much nonperishable water they would need for the journey.
Họ đã không xem xét lượng nước không dễ hỏng cần thiết cho cuộc hành trình là bao nhiêu.
Nghi vấn
Had she realized that most of the donated food was nonperishable before organizing the distribution?
Cô ấy đã nhận ra rằng hầu hết thực phẩm quyên góp là loại không dễ hỏng trước khi tổ chức phân phát hay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food bank has been accepting nonperishable donations all morning.
Ngân hàng thực phẩm đã liên tục chấp nhận các khoản quyên góp không dễ hỏng cả buổi sáng.
Phủ định
The store hasn't been stocking only nonperishable items during the crisis.
Cửa hàng đã không chỉ dự trữ các mặt hàng không dễ hỏng trong suốt cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the organization been focusing on collecting nonperishable goods for the refugees?
Tổ chức có đang tập trung vào việc thu thập hàng hóa không dễ hỏng cho người tị nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonperishable".

Ngân hàng thực phẩm và chiến dịch quyên góp

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các dịp lễ tết hoặc thời điểm khó khăn, các tổ chức từ thiện và cộng đồng thường tổ chức 'food drives' (chiến dịch quyên góp thực phẩm). Người dân được khuyến khích quyên góp các loại thực phẩm 'nonperishable' (không hỏng) như đồ hộp, mì gói, gạo, ngũ cốc... để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn thông qua các ngân hàng thực phẩm (food banks).

Chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp

Khái niệm 'emergency preparedness' (chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp) rất phổ biến, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên xảy ra thiên tai như bão, lũ lụt, động đất. Các gia đình được khuyến nghị tích trữ một lượng đủ lớn các loại thực phẩm 'nonperishable' (không hỏng) và nước uống để tự duy trì trong ít nhất 72 giờ hoặc hơn nếu xảy ra sự cố, đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình.