(Top Banner Ad)
spoken account
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

spoken account

UK: /ˈspəʊkən əˈkaʊnt/ • US: /ˈspoʊkən əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lời kể bằng miệng bản tường thuật bằng lời lời khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A description or report given orally.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả hoặc báo cáo được trình bày bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on spoken accounts from villagers to reconstruct the events of that day."

    "Nhà sử học dựa vào những lời kể bằng miệng từ dân làng để tái hiện lại các sự kiện của ngày hôm đó."

  • "She gave a spoken account of the accident to the police."

    "Cô ấy đã tường thuật lại vụ tai nạn cho cảnh sát bằng lời nói."

  • "The trial included several spoken accounts from eyewitnesses."

    "Phiên tòa bao gồm một vài lời khai bằng miệng từ các nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về lời nói
Adverb orally bằng miệng, bằng lời nói
Noun account lời tường thuật, bản báo cáo; tài khoản
Verb account (for) giải thích, chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spreg- (to scatter, strew; also to speak)
Proto-Germanic
*sprekaną (to speak)
Old English
sprecan (to speak)
Middle English
speken (to speak), spok (past participle)
Modern English
speak (spoken)
Latin
computare (to sum up, reckon)
Old French
aconter (to count, reckon)
Middle English
account (a reckoning, statement)
Modern English
account
Modern English
spoken account (combination of 'spoken' and 'account')

Nguồn gốc 'Spoken'

Từ 'speak' (và quá khứ phân từ 'spoken') có nguồn gốc từ một gốc Ấn-Âu cổ đại (*spreg-) mang nghĩa 'gieo rắc' hoặc 'rải rác'. Điều này gợi lên hình ảnh 'gieo rắc lời nói' hay 'rải rác các âm thanh' để truyền tải thông điệp.

Nguồn gốc 'Account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (nghĩa là 'tính toán, đếm') qua tiếng Pháp cổ 'aconter'. Ban đầu, nó có nghĩa là một 'sự tính toán' hay 'bản kê khai tài chính'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một 'bản tường thuật' hoặc 'lời kể' về một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những câu chuyện, tường thuật, hoặc lời khai được kể lại bằng miệng, không phải bằng văn bản. Nó nhấn mạnh vào hình thức truyền đạt thông tin bằng lời nói. 'Account' ở đây mang nghĩa là một bản tường thuật, một lời kể chi tiết về một sự kiện hoặc trải nghiệm. 'Spoken' bổ nghĩa cho 'account', làm rõ phương thức trình bày là bằng lời nói chứ không phải văn viết. So với các từ đồng nghĩa như 'oral report' hoặc 'verbal description', 'spoken account' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, thường được dùng trong các bối cảnh như phỏng vấn, điều tra, hoặc ghi chép lịch sử.

Prepositions

of about

Ví dụ: 'a spoken account of the events' (một bản tường thuật bằng lời về các sự kiện); 'a spoken account about his experiences' (một bản tường thuật bằng lời về những trải nghiệm của anh ấy). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của bản tường thuật. 'About' cũng có thể sử dụng nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoken account
  • detailed detailed spoken account
    (bản tường thuật chi tiết bằng lời nói)
  • vivid vivid spoken account
    (bản tường thuật sống động bằng lời nói)
  • first-hand first-hand spoken account
    (lời kể trực tiếp/nguyên văn từ người chứng kiến)
  • personal personal spoken account
    (lời kể cá nhân)
  • accurate accurate spoken account
    (bản tường thuật chính xác bằng lời nói)
Verb + spoken account
  • give give a spoken account
    (kể lại/tường thuật bằng lời nói)
  • provide provide a spoken account
    (cung cấp một bản tường thuật bằng lời nói)
  • hear hear a spoken account
    (nghe một lời tường thuật bằng miệng)
  • present present a spoken account
    (trình bày một bản tường thuật bằng lời nói)
spoken account + Prepositional Phrase
  • of events a spoken account of events
    (lời tường thuật bằng miệng về các sự kiện)
  • by a witness a spoken account by a witness
    (lời tường thuật bằng miệng của một nhân chứng)

Idioms

  • To give a spoken account of something

    Để tường thuật lại bằng lời nói, kể lại một sự việc bằng miệng.

    "The survivor gave a harrowing spoken account of the earthquake."

    (Người sống sót đã kể lại bằng lời một bản tường thuật kinh hoàng về trận động đất.)

  • To hear a spoken account from someone

    Nghe một lời tường thuật bằng miệng từ ai đó.

    "We heard a moving spoken account from the war veteran."

    (Chúng tôi đã nghe một lời tường thuật cảm động từ cựu chiến binh.)

  • To rely on a spoken account

    Dựa vào một lời tường thuật bằng miệng (có thể ngụ ý sự kém tin cậy hơn so với văn bản).

    "The police had to rely on a single spoken account as there was no written evidence."

    (Cảnh sát phải dựa vào một lời tường thuật duy nhất bằng miệng vì không có bằng chứng bằng văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoken account

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự mô tả hoặc báo cáo được trình bày bằng lời nói.

"The historian relied on spoken accounts from villagers to reconstruct the events of that day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken account".

Giá trị của lời kể truyền miệng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa truyền thống, lời kể truyền miệng (oral traditions) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền đạt lịch sử, văn hóa, và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Spoken account' là một phần không thể thiếu của các câu chuyện dân gian, huyền thoại và ghi chép lịch sử không thành văn.

Lời khai nhân chứng trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai nhân chứng (eyewitness testimony) là một dạng 'spoken account' rất quan trọng. Mặc dù có thể bị ảnh hưởng bởi trí nhớ và cảm xúc, lời khai trực tiếp từ người chứng kiến thường được coi là bằng chứng sống động và có sức thuyết phục cao trong các phiên tòa.