(Top Banner Ad)
spoken communication
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

spoken communication

UK: /ˈspəʊkən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈspoʊkən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng lời nói truyền đạt bằng lời nói khả năng giao tiếp nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conveying information or expressing thoughts and feelings through spoken language.

Vietnamese Meaning

Hành động truyền đạt thông tin hoặc bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc thông qua ngôn ngữ nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective spoken communication is crucial for building strong relationships."

    "Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "His spoken communication skills are excellent."

    "Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của anh ấy rất xuất sắc."

  • "The company offers training in spoken communication for its employees."

    "Công ty cung cấp khóa đào tạo về giao tiếp bằng lời nói cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, khả năng nói
Adjective spoken Được nói ra, bằng lời nói
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, phương tiện truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ gần
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
Modern English
communication
Modern English
spoken communication (compound phrase)

Nguồn gốc của 'spoken communication'

'Spoken communication' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'spoken' (quá khứ phân từ của 'speak' – nói) và 'communication' (sự giao tiếp). Từ 'speak' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprekanan, nghĩa là 'nói' hoặc 'phát âm'. Từ 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ', 'truyền đạt', bản thân nó lại xuất phát từ 'communis' – 'chung'. Khi kết hợp lại, 'spoken communication' mô tả hành động trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua lời nói, là một dạng thức giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất của loài người.

Usage Note

Khác với 'written communication', 'spoken communication' tập trung vào giao tiếp bằng lời nói, bao gồm cả cuộc trò chuyện trực tiếp, thuyết trình, phát biểu, và các hình thức giao tiếp thông qua âm thanh khác. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, tương tác và ngữ cảnh cụ thể của cuộc giao tiếp.

Prepositions

in on about

In: ám chỉ môi trường hoặc bối cảnh giao tiếp. On: khi nói về một chủ đề cụ thể được thảo luận trong giao tiếp. About: khi nói về nội dung chính của giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoken communication
  • effective effective spoken communication
    (giao tiếp bằng lời nói hiệu quả)
  • clear clear spoken communication
    (giao tiếp bằng lời nói rõ ràng)
  • poor poor spoken communication
    (giao tiếp bằng lời nói kém)
  • good good spoken communication
    (giao tiếp bằng lời nói tốt)
  • fluent fluent spoken communication
    (giao tiếp bằng lời nói trôi chảy)
Verb + spoken communication
  • improve improve spoken communication
    (cải thiện giao tiếp bằng lời nói)
  • practice practice spoken communication
    (thực hành giao tiếp bằng lời nói)
  • develop develop spoken communication
    (phát triển giao tiếp bằng lời nói)
  • master master spoken communication
    (làm chủ giao tiếp bằng lời nói)
  • enhance enhance spoken communication
    (nâng cao giao tiếp bằng lời nói)
Noun + of + spoken communication
  • skills skills of spoken communication
    (kỹ năng giao tiếp bằng lời nói)
  • barriers barriers to spoken communication
    (rào cản trong giao tiếp bằng lời nói)

Idioms

  • effective spoken communication

    giao tiếp bằng lời nói hiệu quả (một cụm từ thông dụng mô tả chất lượng)

    "Many jobs require strong skills in effective spoken communication."

    (Nhiều công việc đòi hỏi kỹ năng giao tiếp bằng lời nói hiệu quả vững vàng.)

  • develop one's spoken communication skills

    phát triển kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của ai đó (một cụm từ thông dụng về việc cải thiện kỹ năng)

    "To succeed in global business, you need to develop your spoken communication skills."

    (Để thành công trong kinh doanh toàn cầu, bạn cần phát triển kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của mình.)

  • barriers to spoken communication

    những rào cản đối với giao tiếp bằng lời nói (một cụm từ mô tả các thách thức)

    "Cultural differences can often create significant barriers to spoken communication."

    (Sự khác biệt văn hóa thường có thể tạo ra những rào cản đáng kể đối với giao tiếp bằng lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoken communication

Danh từ
Lật mặt

Hành động truyền đạt thông tin hoặc bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc thông qua ngôn ngữ nói.

"Effective spoken communication is crucial for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken communication".

Tầm quan trọng của Giao tiếp Trực tiếp và Gián tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp bằng lời nói thường có xu hướng trực tiếp và rõ ràng (low-context communication). Người nói thường kỳ vọng thông điệp được truyền đạt một cách minh bạch, ít phụ thuộc vào ngữ cảnh hay những hàm ý ngầm. Ngược lại, nhiều nền văn hóa Á Đông (trong đó có Việt Nam) thường ưa chuộng phong cách giao tiếp gián tiếp hơn (high-context communication), nơi nhiều thông tin được truyền tải qua ngữ điệu, cử chỉ, và hiểu biết chung về bối cảnh, thay vì chỉ qua lời nói rõ ràng.

Kỹ năng Thuyết trình và Hùng biện

Trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp phương Tây, kỹ năng giao tiếp bằng lời nói, đặc biệt là thuyết trình trước đám đông và hùng biện, được đánh giá rất cao. Các khóa học về hùng biện, tranh luận và phát biểu công khai là một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy từ cấp phổ thông đến đại học. Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, thuyết phục và thu hút bằng lời nói được coi là yếu tố then chốt cho sự nghiệp và lãnh đạo.