(Top Banner Ad)
sponsored content
B2
noun B2 Marketing, Advertising

sponsored content

UK: /ˈspɒnsəd ˈkɒntent/ • US: /ˈspɑːnsərd ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung được tài trợ nội dung quảng cáo được tài trợ bài viết được tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content, such as articles or videos, that is paid for by an advertiser but is presented in a similar style to the regular editorial content of a website, magazine, or other media outlet.

Vietnamese Meaning

Nội dung, chẳng hạn như bài viết hoặc video, được trả tiền bởi một nhà quảng cáo nhưng được trình bày theo phong cách tương tự như nội dung biên tập thông thường của một trang web, tạp chí hoặc phương tiện truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website clearly labels sponsored content to maintain transparency with its readers."

    "Trang web dán nhãn rõ ràng nội dung được tài trợ để duy trì tính minh bạch với độc giả."

  • "Many news websites now feature sponsored content alongside their regular articles."

    "Nhiều trang web tin tức hiện nay có nội dung được tài trợ cùng với các bài viết thông thường của họ."

  • "The effectiveness of sponsored content lies in its ability to engage the audience without feeling like a traditional advertisement."

    "Hiệu quả của nội dung được tài trợ nằm ở khả năng thu hút khán giả mà không tạo cảm giác như một quảng cáo truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sponsor nhà tài trợ, người bảo trợ
Noun sponsorship sự tài trợ, sự bảo trợ
Noun content nội dung
Noun content creator người tạo nội dung
Verb sponsor tài trợ, bảo trợ
Adjective sponsored được tài trợ

Synonyms

native advertising (quảng cáo tự nhiên)advertorial (bài quảng cáo)

Antonyms

editorial content (nội dung biên tập)

Related Words

content marketing (tiếp thị nội dung)branded content (nội dung xây dựng thương hiệu)

Subject Area

Marketing, Advertising

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spondeo
English
sponsor
Latin
contentus
English
content
Modern English
sponsored content

Nguồn gốc của "Nội dung Tài trợ"

Cụm từ "sponsored content" (nội dung tài trợ) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong kỷ nguyên số và sự phát triển của tiếp thị trực tuyến. Từ 'sponsor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spondeo' (nghĩa là 'cam kết, hứa hẹn long trọng'), phát triển thành nghĩa 'bảo trợ, hỗ trợ tài chính'. Từ 'content' cũng từ tiếng Latin 'contentus' (nghĩa là 'được chứa đựng' hoặc 'hài lòng'). Khi kết hợp lại, 'sponsored content' mô tả những nội dung (bài viết, video, hình ảnh) được tạo ra hoặc xuất bản với sự hỗ trợ tài chính từ một bên thứ ba (nhà tài trợ), nhằm mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp của họ một cách khéo léo, giống với nội dung biên tập thông thường.

Usage Note

Sponsored content, also known as native advertising, aims to blend seamlessly with the surrounding content to avoid appearing overly promotional. It's designed to be informative or entertaining in a way that aligns with the publication's audience.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi đề cập đến nền tảng nơi nội dung được xuất bản (ví dụ: 'sponsored content on a website'). 'in' được dùng khi đề cập đến ấn phẩm hoặc loại hình truyền thông (ví dụ: 'sponsored content in a magazine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sponsored content
  • native native sponsored content
    (nội dung tài trợ tự nhiên (hòa hợp với nền tảng))
  • branded branded sponsored content
    (nội dung tài trợ có thương hiệu)
  • engaging engaging sponsored content
    (nội dung tài trợ hấp dẫn)
  • misleading misleading sponsored content
    (nội dung tài trợ gây hiểu lầm)
Verb + sponsored content
  • create create sponsored content
    (tạo nội dung tài trợ)
  • publish publish sponsored content
    (xuất bản nội dung tài trợ)
  • disclose disclose sponsored content
    (tiết lộ nội dung tài trợ)
  • promote promote sponsored content
    (quảng bá nội dung tài trợ)
Noun + sponsored content
  • disclosure disclosure of sponsored content
    (sự tiết lộ nội dung tài trợ)
  • example example of sponsored content
    (ví dụ về nội dung tài trợ)

Idioms

  • to distinguish sponsored content from organic posts

    Phân biệt nội dung tài trợ với các bài đăng tự nhiên (không trả phí)

    "Readers often struggle to distinguish sponsored content from organic posts on social media."

    (Độc giả thường khó phân biệt nội dung tài trợ với các bài đăng tự nhiên trên mạng xã hội.)

  • the rising tide of sponsored content

    Sự gia tăng nhanh chóng của nội dung tài trợ

    "Businesses are grappling with the rising tide of sponsored content as a key marketing strategy."

    (Các doanh nghiệp đang phải đối phó với sự gia tăng nhanh chóng của nội dung tài trợ như một chiến lược tiếp thị quan trọng.)

  • walk a fine line with sponsored content

    Cẩn trọng để giữ cân bằng giữa quảng cáo và sự tín nhiệm khi xử lý nội dung tài trợ

    "Influencers must walk a fine line with sponsored content to maintain their authenticity and audience trust."

    (Những người có ảnh hưởng phải rất cẩn trọng với nội dung tài trợ để duy trì sự chân thực và lòng tin của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sponsored content

noun
Lật mặt

Nội dung, chẳng hạn như bài viết hoặc video, được trả tiền bởi một nhà quảng cáo nhưng được trình bày theo phong cách tương tự như nội dung biên tập thông thường của một trang web, tạp chí hoặc phương tiện truyền thông khác.

"The website clearly labels sponsored content to maintain transparency with its readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website will feature more sponsored content next year.
Trang web sẽ có nhiều nội dung được tài trợ hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to publish sponsored content without disclosing it properly.
Họ sẽ không xuất bản nội dung được tài trợ mà không tiết lộ nó một cách thích hợp.
Nghi vấn
Will the platform allow only high-quality sponsored content?
Liệu nền tảng này có chỉ cho phép nội dung được tài trợ chất lượng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponsored content".

Sự trỗi dậy của Influencer Marketing

Nội dung tài trợ là xương sống của Influencer Marketing. Trong bối cảnh này, các 'influencer' (người có ảnh hưởng) trên mạng xã hội được các thương hiệu trả tiền để tạo ra và chia sẻ nội dung quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường theo một cách tự nhiên và cá nhân hóa, nhằm tác động đến quyết định mua hàng của người theo dõi họ. Điều này tạo ra một hình thức quảng cáo tinh tế, kết hợp giải trí và thông tin.

Vấn đề đạo đức và tính minh bạch

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến nội dung tài trợ là yêu cầu về tính minh bạch và đạo đức. Để duy trì niềm tin của người tiêu dùng, nhiều quốc gia và nền tảng trực tuyến có quy định bắt buộc các nhà sáng tạo nội dung phải công khai rõ ràng khi một bài đăng là 'sponsored' (được tài trợ) hoặc 'ad' (quảng cáo). Việc không tiết lộ có thể dẫn đến sự hiểu lầm và mất lòng tin từ phía khán giả, cũng như các hình phạt pháp lý.