(Top Banner Ad)
advertorial
C1
Noun C1 Marketing, Quảng cáo

advertorial

UK: /ˌædvəˈtɔːriəl/ • US: /ˌædvərˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

bài quảng cáo biên tập quảng cáo dạng bài viết quảng cáo trá hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advertisement written and designed to resemble an objective article.

Vietnamese Meaning

Một quảng cáo được viết và thiết kế để giống với một bài báo khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine published an advertorial promoting the new line of cosmetics."

    "Tạp chí đã xuất bản một quảng cáo được viết theo phong cách bài xã luận để quảng bá dòng mỹ phẩm mới."

  • "Many companies use advertorials to increase brand awareness."

    "Nhiều công ty sử dụng quảng cáo được viết theo phong cách bài xã luận để tăng nhận thức về thương hiệu."

  • "The advertorial was cleverly disguised as a genuine news story."

    "Quảng cáo được viết theo phong cách bài xã luận được ngụy trang khéo léo như một câu chuyện tin tức thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advertorial bài quảng cáo được viết theo phong cách báo chí, quảng cáo trá hình
Verb advertise quảng cáo
Noun advertisement mẩu quảng cáo, bài quảng cáo
Noun advertising ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
Noun advertiser nhà quảng cáo
Noun editorial bài xã luận (của ban biên tập)
Noun editor biên tập viên

Synonyms

sponsored content (nội dung được tài trợ)native advertising (quảng cáo tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Blend
advertisement + editorial

Sự ra đời của một từ ghép thông minh

Từ 'advertorial' là một từ ghép (portmanteau) trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'advertisement' (quảng cáo) và 'editorial' (bài xã luận). Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng giữa thế kỷ 20 để mô tả một hình thức quảng cáo được thiết kế trông giống hệt một bài báo thông thường của một tạp chí hay tờ báo. Mục đích là để tận dụng sự uy tín của nội dung báo chí nhằm quảng bá sản phẩm một cách tinh tế hơn, khiến người đọc tin tưởng hơn so với một quảng cáo truyền thống.

Usage Note

Advertorial là sự kết hợp của 'advertisement' (quảng cáo) và 'editorial' (bài xã luận). Mục đích của advertorial là quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ một cách kín đáo hơn so với quảng cáo truyền thống, thường bằng cách cung cấp thông tin hữu ích hoặc giải trí cho người đọc. Nó thường được trình bày dưới dạng một bài viết, bài đánh giá hoặc phỏng vấn. Advertorials thường được thiết kế để trông giống như nội dung biên tập thực sự, nhưng thường có một tuyên bố từ chối trách nhiệm nhỏ cho biết rằng đó là quảng cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advertorial
  • publish an advertorial
    (đăng một bài quảng cáo trá hình)
  • run an advertorial
    (chạy/thực hiện một bài quảng cáo trá hình)
  • write an advertorial
    (viết một bài quảng cáo trá hình)
  • place an advertorial in a magazine
    (đặt một bài quảng cáo trá hình trên tạp chí)
Adjective + advertorial
  • full-page advertorial
    (bài quảng cáo trá hình cả trang)
  • sponsored advertorial
    (bài quảng cáo trá hình được tài trợ)
  • deceptive advertorial
    (bài quảng cáo trá hình dễ gây hiểu lầm)
  • online advertorial
    (bài quảng cáo trá hình trực tuyến)

Idioms

  • the advertorial blur

    Sự mập mờ, khó phân biệt giữa nội dung báo chí và quảng cáo.

    "With so much sponsored content online, readers often face the advertorial blur, unsure of what is genuine editorial."

    (Với quá nhiều nội dung được tài trợ trên mạng, độc giả thường phải đối mặt với sự mập mờ giữa quảng cáo và tin tức, không chắc đâu là bài viết thật sự.)

  • a Trojan horse advertorial

    Một bài quảng cáo trá hình tinh vi, len lỏi vào tâm trí người đọc dưới vỏ bọc một bài báo hữu ích hoặc một câu chuyện hấp dẫn.

    "The article about financial freedom was a Trojan horse advertorial for a risky investment scheme."

    (Bài viết về tự do tài chính đó thực chất là một quảng cáo trá hình kiểu 'ngựa thành Troy' cho một kế hoạch đầu tư mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advertorial

Noun
Lật mặt

Một quảng cáo được viết và thiết kế để giống với một bài báo khách quan.

"The magazine published an advertorial promoting the new line of cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertorial".

Quảng cáo Tự nhiên (Native Advertising) và Vấn đề Minh bạch

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ và Anh, có những quy định pháp lý yêu cầu các advertorial phải được dán nhãn rõ ràng (ví dụ: 'Sponsored Content', 'Advertisement') để bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa dối. Việc này nhằm duy trì sự tín nhiệm của ngành báo chí. Ranh giới giữa nội dung biên tập và thương mại luôn là một cuộc tranh luận đạo đức không hồi kết.

Sự Bùng nổ trong Kỷ nguyên Số

Mặc dù đã tồn tại trên báo in, advertorial thực sự bùng nổ với sự phát triển của Internet. Tiếp thị qua người có ảnh hưởng (influencer marketing), các bài đăng blog được tài trợ, và nội dung thương hiệu trên mạng xã hội đều là những hình thức hiện đại của advertorial. Chúng phát triển mạnh mẽ vì có thể nhắm mục tiêu chính xác đến đối tượng và dễ dàng lan truyền, trở thành một công cụ marketing cực kỳ hiệu quả.