spontaneous interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unplanned and natural exchange or communication between two or more people.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi hoặc giao tiếp không có kế hoạch trước và diễn ra một cách tự nhiên giữa hai hoặc nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best ideas often come from spontaneous interaction among colleagues."
"Những ý tưởng hay nhất thường đến từ sự tương tác tự phát giữa các đồng nghiệp."
-
"Successful teamwork often relies on spontaneous interaction and open communication."
"Làm việc nhóm thành công thường dựa vào sự tương tác tự phát và giao tiếp cởi mở."
-
"The workshop encouraged spontaneous interaction among participants from different backgrounds."
"Hội thảo khuyến khích sự tương tác tự phát giữa những người tham gia từ các nền tảng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | tự phát, tự nguyện |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, tự nhiên |
| Noun | spontaneity | tính tự phát, sự tự nhiên |
| Verb | interact | tương tác, giao tiếp |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tự phát, không gò bó của cuộc trò chuyện hoặc tương tác. Nó khác với 'planned interaction' (tương tác có kế hoạch) ở chỗ không có sự chuẩn bị hoặc kịch bản trước. 'Spontaneous' chỉ tính chất tự nhiên, bộc phát của hành động.
Prepositions
'in spontaneous interaction': Diễn tả sự tham gia vào một tương tác tự phát. Ví dụ: 'Ideas often emerge in spontaneous interaction.'
'during spontaneous interaction': Diễn tả thời điểm tương tác tự phát diễn ra. Ví dụ: 'Conflicts can arise during spontaneous interaction.'
'between spontaneous interaction': không phổ biến, thường dùng để so sánh giữa các loại tương tác khác nhau (ít tự phát hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive spontaneous interaction (tương tác tự phát tích cực)
-
meaningful meaningful spontaneous interaction (tương tác tự phát có ý nghĩa)
-
casual casual spontaneous interaction (tương tác tự phát tình cờ)
-
brief brief spontaneous interaction (tương tác tự phát ngắn ngủi)
-
encourage encourage spontaneous interaction (khuyến khích tương tác tự phát)
-
foster foster spontaneous interaction (thúc đẩy tương tác tự phát)
-
facilitate facilitate spontaneous interaction (tạo điều kiện cho tương tác tự phát)
-
observe observe spontaneous interaction (quan sát tương tác tự phát)
-
opportunity opportunity for spontaneous interaction (cơ hội cho tương tác tự phát)
-
lack lack of spontaneous interaction (thiếu tương tác tự phát)
-
moment moment of spontaneous interaction (khoảnh khắc tương tác tự phát)
Idioms
-
create opportunities for spontaneous interaction
tạo cơ hội cho các tương tác tự phát
"The new office layout is designed to create opportunities for spontaneous interaction among colleagues."
(Bố cục văn phòng mới được thiết kế để tạo cơ hội cho sự tương tác tự phát giữa các đồng nghiệp.)
-
foster spontaneous interaction
thúc đẩy tương tác tự phát
"Teachers use group projects to foster spontaneous interaction and collaborative learning."
(Giáo viên sử dụng các dự án nhóm để thúc đẩy tương tác tự phát và học tập hợp tác.)
-
benefit from spontaneous interaction
hưởng lợi từ tương tác tự phát
"Children often benefit immensely from spontaneous interaction with their peers during playtime."
(Trẻ em thường hưởng lợi rất nhiều từ các tương tác tự phát với bạn bè trong giờ chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous interaction
Danh từSự trao đổi hoặc giao tiếp không có kế hoạch trước và diễn ra một cách tự nhiên giữa hai hoặc nhiều người.
"The best ideas often come from spontaneous interaction among colleagues."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference fostered spontaneous interaction: attendees shared ideas during breaks, networked at lunch, and collaborated on impromptu projects. |
Hội nghị đã thúc đẩy sự tương tác tự phát: những người tham dự chia sẻ ý tưởng trong giờ giải lao, kết nối mạng lưới vào bữa trưa và hợp tác trong các dự án ngẫu hứng. |
| Phủ định | The meeting lacked spontaneous interaction: everyone stuck to the agenda, no one deviated from their prepared remarks, and discussions felt forced. |
Cuộc họp thiếu sự tương tác tự phát: mọi người bám sát chương trình nghị sự, không ai đi chệch khỏi những nhận xét đã chuẩn bị của họ và các cuộc thảo luận diễn ra gượng ép. |
| Nghi vấn | Did the workshop encourage spontaneous interaction: were participants actively engaging with each other, sharing knowledge freely, and building connections? |
Hội thảo có khuyến khích sự tương tác tự phát không: những người tham gia có tích cực tương tác với nhau, chia sẻ kiến thức một cách tự do và xây dựng các mối quan hệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous interaction".
